BIỆN PHÁP THI CÔNG MEP NGẦM (ÂM ĐẤT) CHI TIẾT, ĐÚNG KỸ THUẬT VÀ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG
1. Giới thiệu về công tác thi công MEP ngầm
Trong các công trình xây dựng hiện đại như nhà máy công nghiệp, khu chế xuất, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học, khu dân cư và các dự án hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn, hệ thống MEP đóng vai trò là “mạch máu” vận hành toàn bộ công trình. Trong đó, các hạng mục thi công MEP ngầm được xem là giai đoạn nền tảng, quyết định đến khả năng vận hành ổn định, độ bền lâu dài cũng như tính an toàn của toàn bộ hệ thống kỹ thuật sau khi công trình đi vào sử dụng.
Khác với các hệ thống lắp đặt nổi hoặc lắp đặt trong công trình, các tuyến ống và tuyến cáp ngầm sau khi hoàn thiện sẽ được chôn lấp hoàn toàn dưới mặt đất. Chính vì vậy, mọi sai sót phát sinh trong quá trình thi công đều rất khó khắc phục, việc sửa chữa hoặc thay thế thường phải đào phá kết cấu hạ tầng, ảnh hưởng đến hoạt động của công trình và làm phát sinh chi phí rất lớn.
Do đó, công tác thi công cơ điện ngầm luôn đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu khảo sát, định vị, đào đất, lắp đặt cho đến nghiệm thu và hoàn trả mặt bằng.
1.1 Vai trò của hệ thống MEP hạ tầng
Hệ thống MEP hạ tầng là tập hợp các mạng lưới kỹ thuật được bố trí ngầm dưới đất nhằm phục vụ cho việc cấp điện, cấp nước, thoát nước, phòng cháy chữa cháy và truyền dẫn thông tin cho toàn bộ công trình.
Một hệ thống MEP hạ tầng hoàn chỉnh thường bao gồm nhiều hạng mục kỹ thuật khác nhau như:
- Hệ thống đường ống cấp nước sinh hoạt chôn ngầm kết nối từ nguồn cấp đến các khu vực sử dụng trong công trình, đảm bảo lưu lượng và áp lực nước theo yêu cầu thiết kế.
- Hệ thống thoát nước mưa, thoát nước thải sinh hoạt và thoát nước sản xuất được bố trí với độ dốc phù hợp nhằm đảm bảo khả năng thoát nước nhanh chóng, hạn chế tình trạng ứ đọng hoặc ngập úng.
- Hệ thống đường ống cấp nước chữa cháy ngầm, hố van và trụ cứu hỏa được lắp đặt theo tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy hiện hành để đảm bảo khả năng cung cấp nước chữa cháy trong trường hợp khẩn cấp.
- Hệ thống cáp điện trung thế, hạ thế, điện chiếu sáng và điện động lực được bảo vệ bên trong các tuyến ống kỹ thuật chuyên dụng nhằm đảm bảo an toàn điện và nâng cao tuổi thọ vận hành.
- Hệ thống cáp điện nhẹ bao gồm mạng internet, điện thoại, camera giám sát, âm thanh thông báo và các hệ thống điều khiển tự động của công trình.
- Hệ thống tiếp địa, chống sét và cân bằng điện thế được thi công ngầm nhằm bảo vệ con người, thiết bị và công trình trước các sự cố điện nguy hiểm.
Khi được thi công đúng quy trình kỹ thuật, hệ thống MEP ngầm không chỉ giúp nâng cao tuổi thọ công trình mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành, giảm thiểu nguy cơ sự cố và đảm bảo mỹ quan tổng thể cho khu vực xây dựng.

1.2 Mục tiêu của biện pháp thi công
Biện pháp thi công này được lập nhằm mô tả chi tiết trình tự, phương pháp và yêu cầu kỹ thuật đối với công tác lắp đặt các hệ thống MEP âm đất trong dự án.
Các nội dung được trình bày bao gồm:
- Công tác chuẩn bị mặt bằng, nhân lực, thiết bị và vật tư trước khi triển khai thi công.
- Công tác định vị tim tuyến, cao độ và kiểm tra hiện trạng khu vực thi công.
- Phương pháp đào đất, gia cố rãnh đào và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công ngầm.
- Biện pháp lắp đặt đường ống cấp nước, thoát nước và đường ống chữa cháy âm đất.
- Biện pháp lắp đặt hệ thống ống HDPE bảo vệ cáp điện và hệ thống điện ngầm hạ tầng.
- Công tác kiểm tra chất lượng, thử áp lực, thử kín và nghiệm thu trước khi hoàn trả mặt bằng.
- Các yêu cầu về an toàn lao động, vệ sinh môi trường và quản lý chất lượng trong suốt quá trình thi công.
2. Phạm vi công việc
Biện pháp này áp dụng cho toàn bộ công tác thi công MEP ngầm thuộc phạm vi dự án, bao gồm việc cung cấp nhân công, vật tư, thiết bị, công cụ dụng cụ, tổ chức thi công và thực hiện các công tác kiểm tra nghiệm thu theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Các hạng mục chính bao gồm:
2.1 Hệ thống cấp nước ngầm
- Thi công các tuyến ống cấp nước chính từ nguồn cấp đến bể chứa, bể ngầm hoặc các khu vực sử dụng trong công trình.
- Lắp đặt đường ống HDPE hoặc PPR chôn ngầm dưới đất theo đúng cao độ và vị trí được thể hiện trên bản vẽ thiết kế.
- Thi công các hố van, van khóa, van xả khí và các phụ kiện đường ống phục vụ công tác vận hành, bảo trì sau này.
- Thực hiện kiểm tra áp lực, thử kín và nghiệm thu hệ thống trước khi tiến hành lấp đất hoàn trả.
2.2 Hệ thống thoát nước ngầm
- Thi công hệ thống thoát nước mưa ngoài nhà.
- Thi công hệ thống thoát nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất.
- Lắp đặt hố ga thu nước, hố ga kiểm tra và các hố ga chuyển hướng.
- Kiểm tra độ dốc, khả năng thoát nước và thử kín hệ thống trước khi nghiệm thu.
2.3 Hệ thống điện ngầm
- Thi công tuyến ống HDPE xoắn bảo vệ cáp điện động lực.
- Thi công hệ thống cáp điện trung thế phục vụ trạm biến áp và các khu vực phân phối điện.
- Thi công hệ thống cáp điện hạ thế cấp nguồn cho nhà xưởng, tòa nhà và hạ tầng kỹ thuật.
- Thi công hệ thống điện chiếu sáng ngoài trời, điện cảnh quan và điện phục vụ giao thông nội bộ.
- Thi công hệ thống điện nhẹ như internet, điện thoại, camera giám sát, kiểm soát ra vào và các hệ thống điều khiển tự động.
2.4 Hệ thống phòng cháy chữa cháy ngầm
- Thi công đường ống cấp nước chữa cháy vòng ngoài nhà.
- Thi công tuyến cấp nước cho trụ cứu hỏa.
- Thi công các hố van ngầm và các phụ kiện phục vụ vận hành hệ thống chữa cháy.
- Thử áp lực đường ống và nghiệm thu theo quy định của cơ quan phòng cháy chữa cháy.
3. Căn cứ thực hiện biện pháp thi công
Toàn bộ công tác thi công cơ điện ngầm được thực hiện dựa trên các tài liệu kỹ thuật đã được phê duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành.
Các căn cứ chính bao gồm:
- Hồ sơ thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công đã được chủ đầu tư phê duyệt.
- Chỉ dẫn kỹ thuật (Specification) của dự án đối với từng hệ thống MEP.
- Danh mục vật tư đã được phê duyệt mẫu và phê duyệt kỹ thuật.
- Các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hiện hành liên quan đến hệ thống cấp thoát nước, điện, phòng cháy chữa cháy và hạ tầng kỹ thuật.
- Các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng trong hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ thiết kế.
- Quy định về an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ tại công trường.
Ngoài ra, trong suốt quá trình thi công, nhà thầu phải thường xuyên cập nhật các bản vẽ phát hành mới nhất nhằm đảm bảo công việc được thực hiện đúng theo yêu cầu của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
4. Vật tư và trang thiết bị phục vụ thi công MEP ngầm
Chất lượng của công tác thi công MEP ngầm không chỉ phụ thuộc vào năng lực thi công của nhà thầu mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng vật tư, thiết bị và công cụ được sử dụng trong quá trình lắp đặt. Việc lựa chọn đúng chủng loại vật tư theo hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, kéo dài tuổi thọ sử dụng và giảm thiểu các chi phí bảo trì trong tương lai.
Tất cả vật tư đưa vào công trường phải được trình mẫu, phê duyệt vật liệu (Material Approval), kiểm tra xuất xứ, chứng chỉ chất lượng và nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng.
4.1 Vật tư sử dụng cho hệ thống MEP hạ tầng
Tùy theo từng hạng mục cụ thể, các loại vật tư chính được sử dụng trong công tác thi công cơ điện ngầm bao gồm:
4.1.1 Ống thép mạ kẽm
Ống thép mạ kẽm thường được sử dụng cho hệ thống phòng cháy chữa cháy ngầm do có khả năng chịu áp lực cao, độ bền cơ học tốt và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống PCCC.
Các yêu cầu kỹ thuật đối với ống thép bao gồm:
- Bề mặt ống phải đồng đều, không bị cong vênh, nứt gãy hoặc có dấu hiệu ăn mòn trước khi lắp đặt.
- Lớp mạ kẽm phải đảm bảo độ bám dính tốt, không bong tróc trong quá trình vận chuyển và thi công.
- Kích thước đường kính, chiều dày thành ống và áp lực làm việc phải phù hợp với hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
- Toàn bộ phụ kiện đi kèm như co, tê, cút, mặt bích, bulong và gioăng phải đồng bộ với hệ thống nhằm đảm bảo khả năng chịu áp và độ kín nước của đường ống.
4.1.2 Ống PPR cấp nước
Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt và cấp nước kỹ thuật.
Ưu điểm của loại ống này gồm:
- Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tương đối cao trong quá trình vận hành.
- Bề mặt trong nhẵn giúp hạn chế tổn thất áp suất và giảm hiện tượng đóng cặn.
- Khả năng chống ăn mòn hóa học tốt hơn nhiều so với các loại ống kim loại thông thường.
- Tuổi thọ khai thác cao khi được lắp đặt và vận hành đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
4.1.3 Ống uPVC thoát nước
Đối với hệ thống thoát nước âm đất, ống uPVC được lựa chọn do có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường đất ẩm.
Các yêu cầu cơ bản gồm:
- Đảm bảo đúng cấp áp lực theo yêu cầu thiết kế.
- Bề mặt ống không nứt vỡ, không biến dạng.
- Các đầu nối phải đồng tâm và đảm bảo độ kín sau khi lắp đặt.
- Phụ kiện phải đồng bộ với nhà sản xuất nhằm tránh hiện tượng rò rỉ tại các vị trí đấu nối.
4.1.4 Ống HDPE xoắn bảo vệ cáp điện
Trong các dự án hệ thống MEP hạ tầng, ống HDPE xoắn được sử dụng rộng rãi cho các tuyến điện trung thế, hạ thế, điện chiếu sáng và điện nhẹ đi ngầm.
Loại vật tư này mang lại nhiều ưu điểm như:
- Khả năng chịu tải trọng đất và tải trọng xe chạy phía trên tương đối lớn.
- Khả năng chống thấm nước và chống ăn mòn rất tốt trong điều kiện môi trường ngầm.
- Dễ dàng kéo cáp và thay thế cáp trong quá trình vận hành hoặc nâng cấp hệ thống sau này.
- Có độ đàn hồi cao, hạn chế nguy cơ nứt vỡ khi xảy ra lún nền hoặc chuyển vị cục bộ.

4.2 Vật tư phụ trợ
Ngoài các loại vật tư chính, công tác thi công còn sử dụng nhiều loại vật tư phụ trợ khác như:
- Cát đệm và cát bảo vệ đường ống nhằm hạn chế tác động cơ học trực tiếp từ đất đá lên bề mặt ống.
- Gạch chỉ bảo vệ tuyến cáp ngầm giúp nhận biết vị trí cáp khi thực hiện đào đất trong tương lai.
- Băng cảnh báo cáp ngầm được bố trí phía trên tuyến cáp để tăng khả năng nhận diện.
- Sơn chống ăn mòn và băng quấn Bitum phục vụ bảo vệ đường ống thép chôn ngầm.
- Các loại keo dán, vật liệu hàn nhiệt, vật liệu chống thấm và vật liệu chèn kín phục vụ công tác lắp đặt.
4.3 Máy móc và thiết bị thi công
Để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình, nhà thầu bố trí đầy đủ máy móc thiết bị phục vụ thi công.
Các thiết bị chính bao gồm:
- Máy đào phục vụ công tác đào rãnh và hố kỹ thuật với năng suất cao, đáp ứng yêu cầu thi công trên diện rộng.
- Máy đầm cóc và máy đầm bàn dùng để đầm chặt lớp cát đệm cũng như lớp đất hoàn trả theo yêu cầu thiết kế.
- Máy laser cao độ và máy thủy bình kỹ thuật dùng để kiểm tra cao độ, độ dốc và vị trí lắp đặt hệ thống.
- Máy hàn điện và máy hàn nhiệt phục vụ liên kết các loại ống thép, ống PPR và phụ kiện liên quan.
- Thiết bị nâng hạ, xe cẩu và xe tải phục vụ vận chuyển vật tư đến khu vực thi công.
- Máy bơm thử áp lực và các thiết bị kiểm tra chuyên dụng phục vụ công tác nghiệm thu hệ thống.
5. Trình tự thi công MEP ngầm
Công tác thi công MEP ngầm phải được triển khai theo trình tự khoa học và thống nhất nhằm đảm bảo chất lượng công trình, hạn chế tối đa các xung đột giữa các hệ thống kỹ thuật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra, nghiệm thu và vận hành sau khi dự án hoàn thành.
Do hệ thống cơ điện ngầm thường bao gồm nhiều hạng mục khác nhau như cấp nước, thoát nước, phòng cháy chữa cháy, điện động lực, điện chiếu sáng và điện nhẹ nên việc tổ chức thi công cần được lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu. Nguyên tắc chung là thi công các hệ thống có kích thước lớn và nằm sâu trước, sau đó mới tiến hành lắp đặt các hệ thống nhỏ hơn hoặc có cao độ cao hơn nhằm tránh đào phá, điều chỉnh hoặc phát sinh chi phí không cần thiết trong quá trình thực hiện.
5.1 Tiếp nhận mặt bằng thi công
Trước khi triển khai công tác thi công cơ điện ngầm, nhà thầu phải tiến hành tiếp nhận mặt bằng từ chủ đầu tư hoặc tổng thầu xây dựng nhằm xác định chính xác điều kiện thi công thực tế tại công trường.
Quá trình khảo sát và tiếp nhận mặt bằng cần thực hiện đầy đủ các nội dung sau:
- Kiểm tra hiện trạng khu vực thi công, đối chiếu với bản vẽ thiết kế nhằm xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc bố trí tuyến ống, tuyến cáp hoặc các công trình kỹ thuật ngầm khác.
- Kiểm tra hệ thống mốc tọa độ, mốc cao độ chuẩn do chủ đầu tư bàn giao để đảm bảo toàn bộ công tác định vị sau này được thực hiện chính xác và đồng nhất trên toàn dự án.
- Khảo sát các công trình hiện hữu như đường giao thông nội bộ, nhà xưởng, tường rào, hệ thống thoát nước hoặc các tuyến kỹ thuật đã được lắp đặt trước đó nhằm tránh xảy ra xung đột trong quá trình đào đất.
- Đánh giá điều kiện địa hình, địa chất và khả năng thoát nước tự nhiên của khu vực thi công để lựa chọn biện pháp đào đất, chống sạt lở và tổ chức thi công phù hợp.
- Xác định vị trí tập kết vật tư, thiết bị, khu vực lưu kho tạm và các tuyến đường phục vụ vận chuyển nhằm đảm bảo không ảnh hưởng đến hoạt động chung của công trường.
Sau khi hoàn thành việc kiểm tra hiện trạng, các bên liên quan sẽ lập biên bản bàn giao mặt bằng làm cơ sở để triển khai các bước thi công tiếp theo.
5.2 Định vị tim tuyến và cao độ
Định vị tim tuyến là một trong những công tác quan trọng nhất trong quá trình thi công hệ thống MEP hạ tầng, bởi bất kỳ sai lệch nào về vị trí hoặc cao độ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của toàn bộ hệ thống sau này.
Công tác định vị được thực hiện bởi kỹ sư trắc đạc kết hợp với bộ phận kỹ thuật hiện trường thông qua các thiết bị đo đạc chuyên dụng như máy toàn đạc điện tử, máy laser cao độ và máy thủy bình kỹ thuật.
Các nội dung định vị bao gồm:
- Xác định chính xác tim tuyến của các đường ống cấp nước, thoát nước, chữa cháy và các tuyến ống bảo vệ cáp điện theo đúng tọa độ thể hiện trên hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt.
- Định vị vị trí các hố ga thu nước, hố ga kiểm tra, hố van kỹ thuật, bể ngầm và các công trình phụ trợ liên quan nhằm đảm bảo khoảng cách lắp đặt phù hợp với yêu cầu vận hành và bảo trì.
- Xác định cao độ đáy rãnh, cao độ đỉnh ống và cao độ hoàn thiện của từng hệ thống để đảm bảo khả năng thoát nước, bảo vệ cáp và tránh xảy ra giao cắt không mong muốn giữa các tuyến kỹ thuật.
- Kiểm tra khoảng cách an toàn giữa các hệ thống cấp nước, thoát nước, điện lực và viễn thông nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cũng như quy định hiện hành.
- Đánh dấu vị trí thi công bằng cọc gỗ, cọc thép, dây định vị hoặc sơn chuyên dụng để các tổ đội thi công có thể nhận biết rõ ràng trong suốt quá trình triển khai.
Sau khi hoàn thành công tác định vị, bộ phận QA/QC và tư vấn giám sát sẽ tiến hành kiểm tra, xác nhận trước khi cho phép triển khai công tác đào đất.
5.3 Công tác đào đất
Công tác đào đất được thực hiện sau khi hoàn thành nghiệm thu tim tuyến và cao độ. Đây là giai đoạn có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lắp đặt các hệ thống ngầm cũng như mức độ an toàn trong quá trình thi công.
Tùy theo điều kiện mặt bằng và quy mô dự án, việc đào đất có thể được thực hiện bằng cơ giới hoặc thủ công.
Đào đất bằng máy
Đối với các khu vực có mặt bằng rộng, ít chướng ngại vật và chiều dài tuyến lớn, nhà thầu ưu tiên sử dụng máy đào nhằm nâng cao năng suất lao động và rút ngắn thời gian thi công.
Trong quá trình đào bằng máy cần đảm bảo:
- Cao độ đáy rãnh được kiểm soát thường xuyên bằng thiết bị đo đạc nhằm tránh hiện tượng đào sâu quá mức dẫn đến phát sinh khối lượng đắp bù không cần thiết.
- Thành rãnh được giữ ổn định trong suốt quá trình thi công nhằm hạn chế nguy cơ sạt lở gây mất an toàn cho người và thiết bị làm việc bên dưới.
- Đất đào lên được tập kết tại vị trí phù hợp, đảm bảo khoảng cách an toàn với mép rãnh và không cản trở giao thông nội bộ của công trường.
- Các công trình hiện hữu nằm gần khu vực đào đất được bảo vệ đầy đủ nhằm tránh hiện tượng nứt, lún hoặc hư hỏng do rung động của thiết bị cơ giới.
- Công tác đào đất phải được phối hợp chặt chẽ với các đơn vị thi công khác để tránh ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án.
Đào đất thủ công
Biện pháp đào thủ công được áp dụng tại các vị trí yêu cầu độ chính xác cao hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến các hệ thống kỹ thuật hiện hữu.
Thông thường áp dụng cho:
- Khu vực có nhiều tuyến điện, tuyến nước hoặc các hệ thống ngầm đang vận hành và cần được bảo vệ đặc biệt.
- Khu vực tiếp giáp với nhà xưởng, công trình hiện hữu hoặc các kết cấu có khả năng bị ảnh hưởng bởi rung động từ máy móc thi công.
- Các vị trí giao cắt giữa nhiều tuyến MEP hạ tầng đòi hỏi kiểm soát chính xác cao độ và khoảng cách lắp đặt.
- Những khu vực có mặt bằng chật hẹp khiến máy móc không thể tiếp cận hoặc vận hành an toàn.
Mặc dù năng suất thấp hơn phương pháp cơ giới nhưng đào thủ công giúp giảm thiểu rủi ro và tăng độ chính xác tại các vị trí quan trọng.
5.4 Gia cố rãnh đào
Đối với các tuyến đào sâu hoặc khu vực có nền đất yếu, công tác gia cố thành rãnh là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động cũng như duy trì ổn định hình dạng rãnh đào trong suốt thời gian thi công.
Việc lựa chọn biện pháp gia cố phụ thuộc vào chiều sâu đào, điều kiện địa chất, mực nước ngầm và thời gian tồn tại của rãnh đào.
Các giải pháp thường được áp dụng bao gồm:
- Đóng cừ tràm tại các khu vực nền đất yếu hoặc khu vực có mực nước ngầm cao nhằm tăng khả năng ổn định của thành rãnh và hạn chế hiện tượng sụt lún.
- Sử dụng cừ Larsen thép cho các tuyến đào sâu hoặc các vị trí nằm gần công trình hiện hữu cần được bảo vệ nghiêm ngặt trong suốt quá trình thi công.
- Lắp đặt hệ khung chống bằng thép kết hợp các thanh chống ngang nhằm tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng của thành rãnh khi chiều sâu đào lớn.
- Sử dụng hệ ván gỗ hoặc tấm thép gia cố tạm thời tại các khu vực có thời gian thi công ngắn nhưng vẫn cần đảm bảo điều kiện an toàn lao động.
- Kết hợp các biện pháp thoát nước tạm thời, bơm hạ mực nước ngầm hoặc gia cố nền cục bộ tại những vị trí có điều kiện địa chất phức tạp nhằm đảm bảo quá trình thi công không bị gián đoạn.
Trong suốt thời gian thi công, bộ phận an toàn và kỹ thuật phải thường xuyên kiểm tra hiện trạng thành rãnh, đặc biệt sau các đợt mưa lớn hoặc khi có sự thay đổi về điều kiện địa chất nhằm kịp thời phát hiện và xử lý các nguy cơ mất an toàn.

6. Biện pháp thi công đường ống cấp nước ngầm
Hệ thống cấp nước ngầm là một trong những hạng mục quan trọng của hệ thống MEP hạ tầng, có nhiệm vụ cung cấp nước sinh hoạt, nước sản xuất hoặc nước phục vụ các hệ thống kỹ thuật của công trình. Quá trình thi công phải đảm bảo đúng tim tuyến, cao độ thiết kế, khả năng chịu áp lực và độ kín khít của toàn bộ hệ thống.
6.1 Chuẩn bị đáy rãnh
Sau khi hoàn thành công tác đào đất và nghiệm thu rãnh đào, tiến hành vệ sinh đáy rãnh trước khi lắp đặt đường ống.
Các yêu cầu cần đảm bảo gồm:
- Loại bỏ toàn bộ đất mềm, đá lớn, rác thải xây dựng và các vật sắc nhọn có khả năng làm ảnh hưởng đến lớp vỏ bảo vệ hoặc thân ống trong quá trình vận hành.
- Kiểm tra cao độ đáy rãnh bằng máy thủy bình hoặc thiết bị đo đạc chuyên dụng nhằm đảm bảo phù hợp với cao độ thiết kế được phê duyệt.
- Điều chỉnh độ dốc đáy rãnh tại các vị trí cần thiết để đảm bảo khả năng thoát nước và vận hành ổn định của hệ thống.
- Trải lớp cát đệm đồng đều trên toàn bộ chiều dài tuyến ống nhằm tạo bề mặt ổn định và hạn chế hiện tượng lún lệch cục bộ.
6.2 Lắp đặt đường ống cấp nước
Việc lắp đặt đường ống được thực hiện theo từng đoạn phù hợp với điều kiện mặt bằng và chiều dài tuyến thi công.
Trong quá trình lắp đặt cần thực hiện các nội dung sau:
- Kiểm tra tình trạng vật tư, kích thước đường kính, độ dày thành ống và các phụ kiện trước khi đưa xuống rãnh.
- Hạ ống bằng phương pháp phù hợp nhằm tránh va đập, trầy xước hoặc biến dạng trong quá trình thi công.
- Căn chỉnh tim tuyến và cao độ của từng đoạn ống theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
- Kiểm tra khoảng cách với các hệ thống kỹ thuật khác nhằm đảm bảo an toàn và thuận lợi cho công tác bảo trì sau này.
- Bố trí đầy đủ các phụ kiện chuyển hướng, giảm kích thước hoặc đấu nối theo đúng vị trí trên bản vẽ.

6.3 Liên kết đường ống
Tùy theo chủng loại vật liệu, các phương pháp liên kết được áp dụng như sau:
Đối với ống HDPE
- Làm sạch hoàn toàn bề mặt đầu ống trước khi tiến hành hàn.
- Gia nhiệt bằng máy hàn chuyên dụng theo đúng nhiệt độ quy định của nhà sản xuất.
- Ép nối bằng thiết bị chuyên dụng và duy trì thời gian làm nguội theo yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan toàn bộ mối hàn nhằm đảm bảo độ đồng đều và khả năng chịu áp lực của hệ thống.
Đối với ống PPR
- Cắt đầu ống vuông góc với trục ống.
- Làm sạch bề mặt trước khi hàn nhiệt.
- Gia nhiệt đúng thời gian quy định để đảm bảo chất lượng liên kết.
- Không xoay hoặc điều chỉnh vị trí sau khi ép nối nhằm tránh làm giảm độ bền của mối hàn.
7. Biện pháp chống ăn mòn đường ống thép ngầm
Đối với các tuyến ống thép chôn ngầm thuộc hệ thống phòng cháy chữa cháy hoặc các hệ thống kỹ thuật khác, công tác chống ăn mòn là yêu cầu bắt buộc nhằm nâng cao tuổi thọ và hạn chế các hư hỏng phát sinh trong quá trình sử dụng.
7.1 Làm sạch bề mặt
Trước khi sơn hoặc quấn băng bảo vệ, bề mặt đường ống phải được xử lý sạch sẽ.
Các công việc bao gồm:
- Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất bám trên bề mặt kim loại.
- Làm sạch các vị trí bị gỉ sét hoặc lớp oxi hóa phát sinh trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
- Xử lý các gờ sắc, xỉ hàn hoặc khuyết tật cơ học có thể làm ảnh hưởng đến lớp bảo vệ bên ngoài.
- Kiểm tra tình trạng bề mặt trước khi chuyển sang công tác sơn phủ.
7.2 Thi công lớp chống ăn mòn
Sau khi hoàn thành công tác vệ sinh, tiến hành thi công lớp bảo vệ chống ăn mòn.
Bao gồm:
- Sơn lót chống gỉ hoặc lớp Bitum theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
- Quấn băng chống ăn mòn chuyên dụng trên toàn bộ chiều dài tuyến ống chôn ngầm.
- Thực hiện chồng mí đúng quy định nhằm đảm bảo độ kín và khả năng bảo vệ lâu dài.
- Kiểm tra toàn bộ lớp bảo vệ trước khi đưa đường ống xuống rãnh hoặc tiến hành lấp đất.
8. Biện pháp thi công hệ thống điện ngầm
Hệ thống điện ngầm bao gồm điện trung thế, điện hạ thế, điện chiếu sáng ngoài nhà và các hệ thống điện nhẹ phục vụ vận hành công trình.
8.1 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ cáp
Ống HDPE được sử dụng để bảo vệ cáp điện khỏi tác động cơ học, độ ẩm và các yếu tố môi trường trong suốt quá trình khai thác.
Các yêu cầu kỹ thuật gồm:
- Đặt ống theo đúng tim tuyến và cao độ thể hiện trên bản vẽ thiết kế.
- Đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các tuyến cáp điện và các hệ thống kỹ thuật khác.
- Liên kết các đoạn ống chắc chắn, không để xảy ra hiện tượng lệch tâm hoặc hở mối nối.
- Bịt kín các đầu ống trong thời gian thi công nhằm tránh đất cát hoặc nước xâm nhập vào bên trong.
8.2 Kéo cáp điện ngầm
Sau khi hoàn thành nghiệm thu tuyến ống bảo vệ, tiến hành kéo cáp điện theo đúng quy trình kỹ thuật.
Các yêu cầu cần tuân thủ gồm:
- Sử dụng giá đỡ và con lăn dẫn hướng nhằm hạn chế ma sát trong quá trình kéo cáp.
- Kiểm soát lực kéo phù hợp với thông số kỹ thuật của từng loại cáp.
- Không để cáp bị xoắn, gập hoặc va chạm với các vật sắc nhọn.
- Kiểm tra toàn bộ chiều dài cáp sau khi hoàn thành công tác kéo cáp.

8.3 Đấu nối và kiểm traSau khi kéo cáp hoàn tất, tiến hành đấu nối và kiểm tra hệ thống.
Bao gồm:
- Đánh số nhận dạng từng tuyến cáp theo hồ sơ thiết kế.
- Đấu nối đầu cáp bằng phụ kiện chuyên dụng được phê duyệt.
- Kiểm tra điện trở cách điện và độ liên tục của mạch điện.
- Thực hiện các thử nghiệm cần thiết trước khi đóng điện vận hành.

9. Biện pháp thi công hệ thống thoát nước ngầm
Hệ thống thoát nước ngầm có nhiệm vụ thu gom và dẫn nước mưa, nước thải sinh hoạt hoặc nước thải sản xuất đến khu vực xử lý theo thiết kế.
09.1 Lắp đặt đường ống thoát nước
Quá trình lắp đặt phải đảm bảo độ dốc tự chảy của hệ thống.
Các yêu cầu kỹ thuật gồm:
- Kiểm tra cao độ đáy ống trước khi lắp đặt từng đoạn.
- Đảm bảo các mối nối kín khít và không bị lệch tâm.
- Kiểm tra độ dốc toàn tuyến bằng thiết bị đo đạc chuyên dụng.
- Hạn chế tối đa hiện tượng võng hoặc đọng nước cục bộ trong quá trình sử dụng.
09.2 Thi công hố ga
Hố ga được xây dựng tại các vị trí theo hồ sơ thiết kế nhằm phục vụ công tác kiểm tra và bảo trì hệ thống.
Các nội dung thực hiện gồm:
- Định vị chính xác vị trí hố ga trước khi đào đất.
- Thi công đáy hố ga theo đúng kích thước thiết kế.
- Xây thành hố ga bằng vật liệu được phê duyệt.
- Lắp đặt khung và nắp hố ga đúng cao độ hoàn thiện của công trình.

10. Công tác thử nghiệm và nghiệm thu
Trước khi lấp đất hoàn trả, toàn bộ hệ thống phải được kiểm tra và nghiệm thu theo quy định.
10.1 Thử áp lực hệ thống cấp nước
Công tác thử áp được thực hiện nhằm kiểm tra khả năng chịu áp lực và độ kín của đường ống.
Các bước thực hiện gồm:
- Bơm đầy nước vào hệ thống.
- Xả khí bên trong đường ống.
- Tăng áp lực đến giá trị thử nghiệm theo yêu cầu thiết kế.
- Duy trì áp lực trong thời gian quy định và theo dõi toàn bộ hệ thống.
10.2 Thử kín hệ thống thoát nước
Tiến hành thử kín nhằm kiểm tra chất lượng thi công các mối nối.
Yêu cầu nghiệm thu gồm:
- Không xuất hiện hiện tượng rò rỉ tại bất kỳ vị trí nào trên tuyến ống.
- Không xảy ra thất thoát nước trong thời gian thử nghiệm.
- Các hố ga và vị trí đấu nối phải đảm bảo kín nước hoàn toàn.
10.3 Kiểm tra hệ thống điện
Bao gồm:
- Đo điện trở cách điện của cáp điện.
- Kiểm tra điện trở tiếp địa của hệ thống.
- Kiểm tra thông mạch và nhận dạng cáp.
- Lập biên bản nghiệm thu trước khi đóng điện.
11. Lấp đất và hoàn trả mặt bằng
Sau khi hoàn thành các công tác kiểm tra và nghiệm thu, tiến hành lấp đất hoàn trả theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
11.1 Lấp cát bảo vệ
Lớp cát bảo vệ có nhiệm vụ bảo vệ đường ống và cáp điện khỏi các tác động cơ học từ lớp đất phía trên.
Yêu cầu:
- Sử dụng cát sạch, không lẫn đá hoặc tạp chất.
- Đổ cát đều hai bên và phía trên tuyến ống.
- Đầm nhẹ từng lớp nhằm tránh làm dịch chuyển vị trí hệ thống.
11.2 Lấp đất hoàn trả
Công tác lấp đất được thực hiện theo từng lớp nhằm đảm bảo độ chặt yêu cầu.
Bao gồm:
- Đắp đất từng lớp với chiều dày phù hợp.
- Đầm chặt bằng thiết bị chuyên dụng.
- Kiểm tra độ chặt theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
- Hoàn thiện mặt bằng theo hiện trạng hoặc yêu cầu của dự án.
12. Kết luận
Công tác thi công MEP ngầm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công tác kỹ thuật, quản lý chất lượng và an toàn lao động nhằm đảm bảo hệ thống được lắp đặt đúng thiết kế, vận hành ổn định và có tuổi thọ lâu dài. Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình thi công sẽ góp phần nâng cao chất lượng công trình, giảm thiểu sự cố và tối ưu hiệu quả đầu tư cho chủ đầu tư.
Link tải hồ sơ
-
BIỆN PHÁP THI CÔNG MEP NGẦM:
- XEM THÊM CÁC BIỆN PHÁP THI CÔNG CẤP THOÁT NƯỚC KHÁC: INSTALLATION OF WATER SUPPLY AND DRAINAGE SYSTEMS
- XEM THÊM BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐIỆN: THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN
- XEM THÊM BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐIỆN NHẸ : THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
- XEM THÊM BIỆN PHÁP THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỀU HOA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ: INSTALLATION OF AIR CONDITIONING AND VENTILATION SYSTEMS
Liên Hệ Tư Vấn Và Báo Giá
Nếu bạn đang cần tư vấn, thiết kế hoặc báo giá thi công hệ thống CƠ ĐIỆN CHO HẠ TẦNG HAY NHÀ XƯỞNG, hãy liên hệ ngay với Triều Minh để được hỗ trợ nhanh chóng, giải pháp phù hợp và tối ưu chi phí cho từng dự án thực tế.
TRIEU MINH ENGINEERING COMPANY
ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH
MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM
WEB: http://TRIEUMINH.COM
ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223
Xem Thêm
INSTALLATION OF WATER SUPPLY AND DRAINAGE SYSTEMS
INSTALLATION OF AIR CONDITIONING AND VENTILATION SYSTEMS
THI CÔNG CƠ ĐIỆN TPHCM- CÔNG TY TRIỀU MINH-NHÀ THẦU CƠ ĐIỆN CHUYÊN NGHIỆP






