BẢNG TÍNH ỐNG NƯỚC- CÁCH TÍNH KÍCH THƯỚC ỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
Trong thiết kế hệ thống cơ điện (MEP), việc lựa chọn kích thước đường ống cấp thoát nước đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, chi phí đầu tư và tuổi thọ công trình. Nếu chọn sai kích thước ống, hệ thống có thể gặp các vấn đề như thiếu áp lực nước, tắc nghẽn, gây ồn hoặc thậm chí hư hỏng nghiêm trọng.
Bài viết này sẽ trình bày chi tiết phương pháp chọn kích thước ống trong thiết kế cấp thoát nước, từ nguyên lý cơ bản đến kinh nghiệm thực tế thi công, đảm bảo đúng tiêu chuẩn như TCVN 4513:1988 và TCVN 4474:2012.

1. NGUYÊN TẮC CHUNG KHI CHỌN KÍCH THƯỚC ỐNG
Việc lựa chọn kích thước đường ống là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình thiết kế hệ thống cấp thoát nước. Kích thước ống phù hợp không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng mà còn góp phần tối ưu chi phí đầu tư, giảm tổn thất năng lượng và kéo dài tuổi thọ công trình.
1.1. Đảm bảo lưu lượng thiết kế
Đường ống phải được lựa chọn dựa trên lưu lượng nước tính toán của hệ thống nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng tại mọi thời điểm vận hành.
Nếu đường kính ống quá nhỏ, lưu lượng nước cấp đến các thiết bị sẽ không đủ, dẫn đến hiện tượng áp lực yếu, thiếu nước hoặc không đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong giờ cao điểm. Ngược lại, nếu lựa chọn đường kính quá lớn sẽ làm tăng chi phí vật tư, phụ kiện, giá thành thi công và gây lãng phí trong quá trình đầu tư.
Do đó, kích thước đường ống cần được xác định trên cơ sở tính toán chính xác nhu cầu sử dụng thực tế, khả năng phát triển trong tương lai và các điều kiện vận hành của công trình.
1.2. Đảm bảo vận tốc dòng chảy hợp lý
Vận tốc nước trong đường ống là một trong những thông số kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của hệ thống.
Khi vận tốc dòng chảy quá thấp, nước lưu thông chậm có thể gây hiện tượng lắng đọng cặn bẩn, đóng cặn bên trong đường ống, làm giảm tiết diện dòng chảy và ảnh hưởng đến chất lượng nước sử dụng.
Ngược lại, nếu vận tốc quá cao sẽ làm gia tăng tổn thất áp lực, gây rung động, tiếng ồn trong đường ống và có thể dẫn đến hiện tượng xói mòn bề mặt ống hoặc hư hỏng các phụ kiện theo thời gian.
Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, các tiêu chuẩn thiết kế thường khuyến nghị:
- Đối với hệ thống cấp nước: vận tốc từ 0,6 ÷ 2,5 m/s.
- Đối với hệ thống thoát nước: vận tốc tối thiểu khoảng 0,6 m/s nhằm hạn chế hiện tượng lắng cặn và tắc nghẽn đường ống.
1.3. Đảm bảo áp lực và độ dốc thiết kế
Đối với hệ thống cấp nước, đường kính ống phải được lựa chọn sao cho áp lực tại các điểm sử dụng cuối cùng vẫn đáp ứng yêu cầu vận hành của thiết bị. Việc tính toán cần xem xét đầy đủ các yếu tố như chiều dài đường ống, chênh lệch cao độ, tổn thất qua phụ kiện và tổn thất ma sát.
Đối với hệ thống thoát nước, kích thước ống phải kết hợp với độ dốc phù hợp để đảm bảo nước thải có thể tự chảy liên tục mà không xảy ra hiện tượng đọng nước, tắc nghẽn hoặc phát sinh mùi hôi trong quá trình sử dụng.
1.4. Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế hiện hành
Quá trình lựa chọn kích thước đường ống cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật hiện hành nhằm đảm bảo tính an toàn, độ tin cậy và khả năng được cơ quan chức năng chấp thuận.
Một số tiêu chuẩn thường được áp dụng bao gồm:
- TCVN 4513:1988 – Cấp nước bên trong công trình, tiêu chuẩn thiết kế.
- TCVN 4474:2012 – Thoát nước bên trong công trình, tiêu chuẩn thiết kế.
- TCVN 4519:1988 – Hệ thống cấp thoát nước trong nhà và công trình, quy phạm thi công và nghiệm thu.
- QCVN 06 và các quy chuẩn liên quan đối với các công trình có yêu cầu đặc biệt về phòng cháy chữa cháy.
2.BẢNG TÍNH CHỌN ỐNG NƯỚC- ỐNG CẤP NƯỚC
Để lựa chọn đường kính ống cấp nước phù hợp, kỹ sư thiết kế cần thực hiện các bước tính toán lưu lượng, vận tốc dòng chảy, tổn thất áp lực và kiểm tra áp lực tại các thiết bị sử dụng cuối cùng.

Bước đầu tiên trong quá trình thiết kế là xác định lưu lượng nước yêu cầu của hệ thống.
Lưu lượng tổng được xác định dựa trên số lượng thiết bị sử dụng nước, lưu lượng tiêu thụ của từng thiết bị và hệ số sử dụng đồng thời nhằm phản ánh đúng điều kiện vận hành thực tế của công trình.
Q = Σqi × K
Trong đó:
- Q: Lưu lượng tính toán của hệ thống (l/s).
- qi: Lưu lượng của từng thiết bị sử dụng nước (l/s).
- K: Hệ số sử dụng đồng thời.
Việc áp dụng hệ số đồng thời giúp tránh lựa chọn kích thước đường ống quá lớn do giả định tất cả thiết bị hoạt động cùng lúc.
2.2. Tính toán đường kính ống theo lưu lượng
Sau khi xác định được lưu lượng thiết kế và vận tốc nước cho phép, đường kính trong của đường ống có thể được tính toán theo công thức thủy lực cơ bản.
D = √(4Q / πv)
Trong đó:
- D: Đường kính trong của ống (m).
- Q: Lưu lượng nước (m³/s).
- v: Vận tốc dòng chảy thiết kế (m/s).
Kết quả tính toán thường được quy đổi sang các kích thước danh nghĩa tiêu chuẩn như DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 và các kích thước lớn hơn tùy theo nhu cầu sử dụng.
2.3. Lựa chọn vận tốc thiết kế phù hợp
Vận tốc thiết kế cần được lựa chọn phù hợp với từng loại đường ống để đảm bảo cân bằng giữa hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư.
| Loại đường ống | Vận tốc khuyến nghị |
|---|---|
| Ống chính | 1,0 – 2,5 m/s |
| Ống phân phối | 0,8 – 2,0 m/s |
| Ống nhánh cấp đến thiết bị | 0,6 – 1,5 m/s |
Việc duy trì vận tốc trong phạm vi khuyến nghị giúp giảm tổn thất áp lực, hạn chế tiếng ồn và nâng cao tuổi thọ của hệ thống.
2.4. Kiểm tra tổn thất áp lực trên đường ống
Sau khi xác định kích thước sơ bộ, cần tính toán tổn thất áp lực để đánh giá khả năng cấp nước của hệ thống.
Tổn thất áp lực bao gồm:
- Tổn thất do ma sát dọc đường ống.
- Tổn thất cục bộ qua co, tê, cút, van và các phụ kiện.
- Tổn thất do thay đổi hướng hoặc thay đổi tiết diện dòng chảy.
Công thức Darcy–Weisbach thường được sử dụng để tính tổn thất ma sát: hf = f × (L / D) × (v² / 2g)
Trong đó:
- hf: Tổn thất cột áp (m).
- f: Hệ số ma sát.
- L: Chiều dài đường ống (m).
- D: Đường kính trong của ống (m).
- v: Vận tốc dòng chảy (m/s).
- g: Gia tốc trọng trường (9,81 m/s²).
Kết quả tính toán giúp kỹ sư đánh giá mức độ suy giảm áp lực trên toàn hệ thống và điều chỉnh kích thước đường ống nếu cần thiết.
2.5. Kiểm tra áp lực tại thiết bị sử dụng
Sau khi hoàn thành các bước tính toán lưu lượng và tổn thất áp lực, cần kiểm tra áp lực thực tế tại các thiết bị sử dụng nước để đảm bảo đáp ứng yêu cầu vận hành.
Một số giá trị áp lực tối thiểu thường được áp dụng:
- Vòi nước lavabo: từ 1 bar trở lên.
- Sen tắm: từ 1,5 bar trở lên.
- Vòi xả bồn cầu: từ 1 bar trở lên.
- Thiết bị sử dụng đặc biệt: theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Trong trường hợp áp lực tại điểm dùng không đạt yêu cầu, kỹ sư có thể áp dụng một số giải pháp như:
- Tăng đường kính đường ống nhằm giảm tổn thất áp lực.
- Rút ngắn tuyến ống hoặc tối ưu sơ đồ cấp nước.
- Bổ sung bơm tăng áp.
- Chia vùng áp lực đối với các công trình cao tầng.
Việc kiểm tra và hiệu chỉnh áp lực là bước cuối cùng nhằm đảm bảo hệ thống cấp nước hoạt động ổn định, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng trong suốt vòng đời công trình.
3. BẢNG TÍNH ỐNG NƯỚC- TÍNH ỐNG THOÁT NƯỚC
Thiết kế và lựa chọn kích thước đường ống thoát nước là một công việc quan trọng nhằm đảm bảo khả năng thu gom, vận chuyển và thoát nước hiệu quả cho công trình. Việc lựa chọn sai kích thước có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn, phát sinh mùi hôi, trào ngược nước thải hoặc làm giảm tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
3.1. Đặc điểm của hệ thống thoát nước
Khác với hệ thống cấp nước hoạt động dưới áp lực của máy bơm hoặc nguồn cấp, hệ thống thoát nước trong công trình chủ yếu hoạt động theo nguyên lý dòng chảy tự do dưới tác dụng của trọng lực.
Do đó, khả năng thoát nước không chỉ phụ thuộc vào đường kính ống mà còn phụ thuộc rất lớn vào độ dốc lắp đặt, chiều dài tuyến ống và cách bố trí hệ thống.
Một số đặc điểm quan trọng của hệ thống thoát nước gồm:
- Dòng chảy trong ống thường không đầy tiết diện.
- Hoạt động theo nguyên lý tự chảy, không có áp lực bên trong đường ống.
- Độ dốc đường ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước.
- Cần đảm bảo khả năng tự làm sạch để hạn chế hiện tượng lắng cặn và tắc nghẽn.

3.2. Xác định lưu lượng thoát nước
Lưu lượng tính toán của hệ thống thoát nước được xác định dựa trên tổng lượng nước thải phát sinh từ các thiết bị vệ sinh và nhu cầu sử dụng của công trình.
Các yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Số lượng thiết bị vệ sinh.
- Loại thiết bị sử dụng nước.
- Loại hình công trình.
- Hệ số sử dụng đồng thời.
- Quy mô dân số hoặc số lượng người sử dụng.
Đối với các công trình lớn như chung cư, khách sạn, trung tâm thương mại hoặc nhà xưởng, lưu lượng nước thải thường được xác định theo tiêu chuẩn thiết kế hiện hành nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong giờ cao điểm.
3.3. Chọn đường kính ống theo loại thiết bị
Đường kính ống thoát nước thường được lựa chọn dựa trên loại thiết bị kết nối và lưu lượng nước thải phát sinh.
Bảng tham khảo kích thước đường ống phổ biến:
| Thiết bị vệ sinh | Đường kính ống khuyến nghị |
|---|---|
| Lavabo | D34 – D48 |
| Chậu rửa | D48 – D60 |
| Phễu thu sàn | D60 – D90 |
| Bồn tắm | D60 – D90 |
| Bồn cầu | D90 – D114 |
| Ống thoát đứng chính | D114 trở lên |
Trong thực tế thi công, các kỹ sư thường ưu tiên lựa chọn đường kính lớn hơn một cấp so với giá trị tối thiểu để tăng độ an toàn và giảm nguy cơ tắc nghẽn trong quá trình vận hành lâu dài.
3.4. Tính toán độ dốc đường ống
Độ dốc là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với hệ thống thoát nước tự chảy.
Nếu độ dốc quá nhỏ, nước sẽ thoát chậm, chất rắn dễ lắng đọng trong đường ống. Ngược lại, nếu độ dốc quá lớn, nước có thể chảy nhanh hơn chất thải rắn, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn cục bộ.
Do đó, cần lựa chọn độ dốc phù hợp với từng đường kính ống để đảm bảo khả năng vận chuyển chất thải hiệu quả.
3.5. Độ dốc tiêu chuẩn theo đường kính ống
Một số giá trị độ dốc thường được áp dụng trong thiết kế hệ thống thoát nước như sau:
| Đường kính ống | Độ dốc tối thiểu |
|---|---|
| D50 | 1/50 |
| D75 | 1/75 |
| D100 | 1/100 |
| D150 | 1/150 |
| D200 | 1/200 |
Giá trị trên mang tính tham khảo và cần được hiệu chỉnh tùy thuộc vào điều kiện thực tế của từng công trình.
3.6. Đảm bảo điều kiện tự làm sạch của đường ống
Để hạn chế tối đa nguy cơ tắc nghẽn, hệ thống thoát nước phải đáp ứng điều kiện tự làm sạch.
Điều này có nghĩa là dòng nước trong ống phải đạt vận tốc đủ lớn để cuốn trôi cặn bẩn, chất thải và các tạp chất khác ra khỏi hệ thống.
Các yêu cầu thường được áp dụng gồm:
- Vận tốc dòng chảy không nhỏ hơn 0,6 m/s.
- Không để xảy ra hiện tượng đọng nước trong đường ống.
- Hạn chế tối đa các đoạn ống nằm ngang có chiều dài lớn.
- Bố trí cửa thăm và điểm vệ sinh tại các vị trí phù hợp để thuận tiện cho công tác bảo trì.
4. PHƯƠNG PHÁP CHỌN KÍCH THƯỚC ỐNG THÔNG HƠI
4.1. Vai trò của hệ thống ống thông hơi
Hệ thống ống thông hơi là bộ phận không thể thiếu trong mạng lưới thoát nước của công trình.
Chức năng chính của hệ thống này là:
- Cân bằng áp suất bên trong đường ống thoát nước.
- Ngăn hiện tượng hút cạn nước trong bẫy nước (xi-phông).
- Hạn chế phát sinh mùi hôi từ hệ thống thoát nước.
- Giúp dòng chảy trong đường ống ổn định hơn.
- Tăng hiệu quả thoát nước cho toàn bộ hệ thống.
Nếu không bố trí ống thông hơi đúng kỹ thuật, áp suất âm trong đường ống có thể làm mất lớp nước ngăn mùi của xi-phông, gây ảnh hưởng đến môi trường sử dụng bên trong công trình.
4.2. Nguyên tắc lựa chọn kích thước ống thông hơi
Kích thước ống thông hơi cần được lựa chọn phù hợp với đường kính của ống thoát nước mà nó phục vụ.
Một số nguyên tắc cơ bản gồm:
- Đường kính ống thông hơi tối thiểu bằng 1/2 đường kính ống thoát tương ứng.
- Không được nhỏ hơn D34.
- Đối với các trục thoát nước lớn, nên sử dụng kích thước tương đương với đường kính ống đứng thoát nước.
- Đầu ống thông hơi phải được đưa lên mái và bố trí cách xa cửa sổ, cửa hút gió hoặc khu vực tập trung đông người.
5. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC CHỌN KÍCH THƯỚC ỐNG
5.1. Loại hình công trình
Mỗi loại công trình sẽ có đặc điểm sử dụng nước khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước đường ống cần lựa chọn.
Ví dụ:
- Nhà ở dân dụng có lưu lượng sử dụng thấp.
- Chung cư có số lượng người sử dụng lớn và nhu cầu sử dụng đồng thời cao.
- Khách sạn và trung tâm thương mại có phụ tải nước biến động theo thời gian.
- Nhà xưởng và khu công nghiệp thường phát sinh lưu lượng nước lớn và liên tục.
5.2. Chiều cao công trình
Đối với các công trình cao tầng, chiều cao công trình ảnh hưởng đáng kể đến áp lực hệ thống cấp nước.
Các công trình từ nhiều tầng trở lên thường phải:
- Chia vùng áp lực (Pressure Zone).
- Bố trí bể trung gian.
- Lắp đặt bơm tăng áp.
- Tính toán kỹ kích thước đường ống đứng và đường ống ngang.
Việc lựa chọn đường kính không phù hợp có thể dẫn đến suy giảm áp lực tại các tầng trên cùng.
5.3. Vật liệu đường ống
Mỗi loại vật liệu có đặc tính thủy lực và hệ số ma sát khác nhau.
Một số loại ống phổ biến hiện nay gồm: Ống PVC, Ống uPVC, Ống PPR, Ống HDPE, Ống thép mạ kẽm, Ống inox.
Hệ số ma sát của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tổn thất áp lực và khả năng vận chuyển lưu chất bên trong đường ống.
5.4. Điều kiện thi công thực tế
Không gian kỹ thuật của công trình cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn kích thước đường ống.
Các yếu tố cần đánh giá gồm:
- Chiều cao trần kỹ thuật.
- Không gian trục kỹ thuật.
- Khoảng cách giữa các hệ thống MEP.
- Điều kiện thi công và bảo trì sau này.
Việc phối hợp kích thước đường ống hợp lý sẽ giúp tối ưu không gian và giảm xung đột giữa các hệ thống kỹ thuật.
6. VÍ DỤ TÍNH TOÁN THỰC TẾ
6.1. Đề bài
Xét một khu vệ sinh có:
- 2 lavabo, mỗi thiết bị sử dụng 0,1 l/s.
- 2 vòi sen, mỗi thiết bị sử dụng 0,15 l/s.
- Hệ số sử dụng đồng thời K = 0,6.
6.2. Tính lưu lượng thiết kế
Lưu lượng tổng của hệ thống được xác định như sau: Q=(0.2+0.3)X0.6=0.3,l/s
Kết quả tính toán cho thấy lưu lượng yêu cầu của khu vệ sinh là khoảng 0,3 l/s.
6.3. Tính toán đường kính ống
Giả sử lựa chọn vận tốc thiết kế là 1 m/s.
Áp dụng công thức tính đường kính đường ống cấp nước sẽ cho kết quả đường kính yêu cầu khoảng 20–25 mm.
Do đó, kích thước thương mại phù hợp được lựa chọn là: DN25 (D25)
Việc lựa chọn D25 giúp đảm bảo lưu lượng cấp nước ổn định và có dự phòng cho nhu cầu sử dụng trong tương lai.
7. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI CHỌN KÍCH THƯỚC ỐNG
Trong thực tế thiết kế và thi công, một số sai sót phổ biến thường gặp gồm:
- Lựa chọn đường kính ống quá nhỏ dẫn đến thiếu lưu lượng hoặc áp lực.
- Không tính toán đầy đủ tổn thất áp lực trên đường ống.
- Thiết kế độ dốc thoát nước không đạt yêu cầu.
- Không bố trí hệ thống ống thông hơi.
- Bỏ qua khả năng mở rộng của công trình trong tương lai.
- Không kiểm tra sự phối hợp giữa các hệ thống MEP.
Những sai sót này có thể làm gia tăng chi phí sửa chữa và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vận hành của công trình.
8. KINH NGHIỆM THỰC TẾ TỪ NHÀ THẦU MEP
Từ kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế, các nhà thầu MEP thường áp dụng một số nguyên tắc sau:
- Ưu tiên chọn kích thước đường ống lớn hơn một cấp trong các trường hợp biên.
- Hạn chế tối đa số lượng co, tê và phụ kiện đổi hướng.
- Kiểm tra kỹ cao độ đường ống trước khi thi công.
- Phối hợp bản vẽ MEP bằng mô hình BIM để tránh xung đột.
- Thực hiện thử áp lực, thử kín và nghiệm thu đúng quy trình trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
9. XU HƯỚNG HIỆN ĐẠI TRONG THIẾT KẾ HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
Sự phát triển của công nghệ đang thay đổi đáng kể phương pháp thiết kế hệ thống cấp thoát nước hiện nay.
Các xu hướng nổi bật gồm:
- Ứng dụng Revit MEP trong thiết kế và phối hợp hệ thống.
- Tính toán thủy lực tự động bằng phần mềm chuyên dụng.
- Triển khai mô hình BIM 3D cho toàn bộ công trình.
- Tối ưu hóa kích thước đường ống nhằm tiết kiệm vật tư.
- Tích hợp quản lý dữ liệu vận hành và bảo trì trong mô hình số.
Nhờ các công nghệ này, quá trình thiết kế trở nên chính xác hơn, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý dự án.
10. KẾT LUẬN
Việc lựa chọn kích thước đường ống trong thiết kế hệ thống cấp thoát nước là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, độ bền của hệ thống và chi phí đầu tư của công trình.
Để đạt được phương án tối ưu, kỹ sư thiết kế cần kết hợp giữa tính toán thủy lực, kinh nghiệm thực tế thi công và các yêu cầu kỹ thuật của từng loại công trình. Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 4513:1988, TCVN 4474:2012 và các quy chuẩn liên quan sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong suốt vòng đời công trình.
LINK BẢNG TÍNH CẤP THOÁT NƯỚC:
11. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TOOL TÍNH TOÁN CẤP THOÁT NƯỚC ONLINE
Tool tính toán cấp thoát nước online được thiết kế giúp kỹ sư, chủ đầu tư và khách hàng nhanh chóng xác định kích thước ống cấp nước và thoát nước phù hợp cho công trình. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn có thể nhận được kết quả chính xác theo kinh nghiệm thiết kế thực tế.
KÍCH VÀO LINK ĐỂ TÍNH HOẶC TẢI VỀ:
TOOL TÍNH ĐƯỜNG ỐNG CTN ONLINE
11.1. Hướng dẫn sử dụng phần tính cấp nước
Để tính toán đường kính ống cấp nước, bạn thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Nhập số lượng thiết bị
Tại bảng “Tính Ống Cấp Nước”, nhập số lượng các thiết bị sử dụng:
-
Lavabo
-
Vòi sen
-
Bồn cầu
-
Tiểu nam
Bước 2: Chọn chế độ tính toán
-
Nếu không rành kỹ thuật, hãy chọn “Dùng thông số mặc định”
-
Tool sẽ tự động áp dụng:
-
Hệ số đồng thời k = 0.6
-
Vận tốc nước v = 1.0 m/s
-
Bước 3: Nhấn “Tính cấp nước”
Kết quả sẽ hiển thị:
-
Lưu lượng nước (Q)
-
Đường kính ống đề xuất (D20, D25, D32,…)
👉 Đây là kích thước ống có thể áp dụng trực tiếp trong thiết kế và thi công.
11.2. Hướng dẫn sử dụng phần tính thoát nước
Phần này dùng để xác định ống thoát chính cho nhiều nhà vệ sinh.
Bước 1: Nhập số lượng thiết bị
Tại bảng “Tính Ống Thoát Nước”, nhập:
-
Bồn cầu
-
Phễu sàn
-
Lavabo
-
Tiểu nam
Bước 2: Nhấn “Tính thoát nước”
Tool sẽ tự động:
-
Quy đổi tải hệ thống
-
Đề xuất đường kính ống đứng chính
-
Gợi ý độ dốc phù hợp
11.3. Nguyên lý tính toán của tool
Tool sử dụng phương pháp quy đổi tải thiết bị theo kinh nghiệm thiết kế và tham khảo tiêu chuẩn như TCVN 4474:2012.
-
Bồn cầu: tải lớn nhất
-
Tiểu nam, phễu sàn: tải trung bình
-
Lavabo: tải nhỏ
Từ tổng tải, hệ thống sẽ chọn kích thước ống phù hợp nhằm đảm bảo:
-
Thoát nước nhanh
-
Không gây tắc nghẽn
-
Tiết kiệm chi phí
11.4. Khi nào nên sử dụng tool này?
Tool phù hợp cho các trường hợp:
-
Thiết kế hệ thống cấp thoát nước nhà ở
-
Tính nhanh cho nhà vệ sinh công cộng
-
Dự toán sơ bộ công trình MEP
-
Tư vấn khách hàng trước khi báo giá
11.5. Lưu ý khi sử dụng
-
Đây là công cụ tính nhanh, phù hợp giai đoạn thiết kế sơ bộ
-
Với công trình lớn (nhà cao tầng, bệnh viện…), nên kiểm tra lại bằng phần mềm chuyên dụng
-
Có thể điều chỉnh hệ số để phù hợp thực tế từng dự án
Nếu bạn có nhu cầu thi công hệ thống thông gió cho PCCC vui lòng liên hệ thông tin bên dưới
12. Liên hệ
NẾU BẠN CÓ NHU CẦU TÌM KIẾM NHÀ THẦU THI CÔNG HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC UY TÍN VÀ CHUYÊN NGHIỆP VUI LÒNG LIÊN HỆ
TRIEU MINH ENGINEERING COMPANY
ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH
MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM
WEB: http://Trieuminh.com
ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223
More
THI CÔNG HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
THUYẾT MINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
LẬP BẢNG TÍNH THIẾT KẾ CẤP THOÁT NƯỚC
BIỆN PHÁP THI CÔNG HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
TÍNH TOÁN CHỌN BƠM TRONG HỆ THỐNG MEP
10 LƯU Ý KHI THI CÔNG CẤP THOÁT NƯỚC HẠ TẦNG







