0976.422.223

PHƯƠNG PHÁP TÍNH KÍCH THƯỚC ỐNG GIÓ

PHƯƠNG PHÁP TÍNH KÍCH THƯỚC ỐNG GIÓ TRONG HỆ THỐNG  HVAC

Trong thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió HVAC, việc tính toán kích thước ống gió là bước cực kỳ quan trọng. Kích thước ống gió ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của hệ thống, bao gồm khả năng phân phối không khí, mức tiêu thụ điện năng của quạt và độ ồn trong không gian sử dụng.

Nếu ống gió thiết kế quá nhỏ, vận tốc gió sẽ tăng cao, gây ra các vấn đề như:

Table of Contents

  • Tăng tổn thất áp suất trong đường ống

  • Tăng công suất quạt

  • Phát sinh tiếng ồn lớn trong hệ thống HVAC

Ngược lại, nếu ống gió thiết kế quá lớn, chi phí vật tư, thi công và không gian lắp đặt sẽ tăng đáng kể.

Do đó, các kỹ sư HVAC cần áp dụng các phương pháp tính kích thước ống gió theo tiêu chuẩn kỹ thuật được khuyến nghị bởi các tổ chức uy tín như ASHRAE, SMACNA và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5687:2010.

Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các phương pháp tính toán kích thước ống gió HVAC, bảng tiêu chuẩn vận tốc gió và các công cụ tính toán ống gió online giúp kỹ sư thiết kế hệ thống hiệu quả hơn.

thi công ống gió


1. Tổng Quan Về Hệ Thống Ống Gió HVAC

Hệ thống ống gió là thành phần quan trọng trong hệ thống HVAC. Hệ thống này có nhiệm vụ vận chuyển không khí từ thiết bị xử lý không khí đến các khu vực sử dụng.

Một hệ thống ống gió HVAC thường bao gồm:

  • Ống gió chính

  • Ống gió nhánh

  • Co cút và tê chia gió

  • Van điều chỉnh gió

  • Miệng gió cấp và miệng gió hồi

Trong thiết kế HVAC, việc tính kích thước ống gió được thực hiện dựa trên ba thông số chính:

  • Lưu lượng gió (Q)

  • Vận tốc gió trong ống (V)

  • Diện tích tiết diện ống gió (A)

Quan hệ giữa các đại lượng được xác định theo công thức cơ bản sau:

A = Q / V

Trong đó:

  • A là diện tích tiết diện ống gió (m²)

  • Q là lưu lượng gió (m³/s)

  • V là vận tốc gió trong ống (m/s)

Công thức này là cơ sở để xác định kích thước ống gió trong thiết kế HVAC.

PHƯƠNG PHÁP TÍNH KÍCH THƯỚC ỐNG GIÓ
PHƯƠNG PHÁP TÍNH KÍCH THƯỚC ỐNG GIÓ

2. Các Tiêu Chuẩn Thiết Kế Ống Gió

Việc thiết kế và tính toán kích thước ống gió cần tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả vận hành của hệ thống.

2.1 Tiêu Chuẩn Việt Nam

Một số tiêu chuẩn phổ biến được sử dụng trong thiết kế HVAC tại Việt Nam gồm:

  • TCVN 5687:2010 – Tiêu chuẩn thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí

  • TCVN 13580:2023 – Yêu cầu chế tạo và lắp đặt đường ống gió

  • TCXD 232:1999 – Lắp đặt hệ thống thông gió

Các tiêu chuẩn này quy định:

  • Vận tốc gió tối đa trong ống gió

  • Độ kín và độ rò rỉ cho phép

  • Độ dày vật liệu ống gió


2.2 Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Ngoài tiêu chuẩn Việt Nam, các kỹ sư HVAC thường tham khảo tài liệu của:

  • ASHRAE

  • SMACNA

Các tiêu chuẩn này cung cấp:

  • Bảng vận tốc gió trong ống gió

  • Bảng tổn thất ma sát

  • Phương pháp tính kích thước ống gió


3. Bảng Tiêu Chuẩn Vận Tốc Gió Trong Ống Gió HVAC

Lựa chọn vận tốc gió trong ống gió là yếu tố quan trọng trong thiết kế HVAC. Vận tốc gió phải đảm bảo cân bằng giữa kích thước ống gió, tổn thất áp suất và mức độ tiếng ồn.

3.1 Vận Tốc Gió Trong Ống Gió Cấp

Loại ống gió Vận tốc khuyến nghị
Ống gió chính 6 – 10 m/s
Ống gió nhánh 4 – 6 m/s
Ống gần miệng gió 2 – 4 m/s

3.2 Vận Tốc Gió Trong Ống Hồi

Loại ống Vận tốc
Ống hồi chính 5 – 7 m/s
Ống hồi nhánh 3 – 5 m/s

3.3 Vận Tốc Gió Trong Hệ Thống Công Nghiệp

Ứng dụng Vận tốc
Thông gió nhà xưởng 8 – 12 m/s
Hệ thống hút khói 10 – 15 m/s
Hệ thống hút bụi 12 – 20 m/s

4. Các Phương Pháp Tính Toán Kích Thước Ống Gió Trong Hệ Thống HVAC

Trong thiết kế hệ thống HVAC, công tác tính toán kích thước ống gió là một trong những hạng mục kỹ thuật quan trọng nhất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân phối lưu lượng gió, hiệu suất hoạt động của quạt, độ ồn trong quá trình vận hành cũng như tổng chi phí đầu tư của toàn bộ hệ thống cơ điện. Một hệ thống ống gió được tính toán đúng kỹ thuật sẽ giúp lưu lượng gió phân bổ đồng đều đến từng khu vực, hạn chế tổn thất áp suất và giảm điện năng tiêu thụ trong suốt quá trình vận hành.

Nếu kích thước ống gió được lựa chọn quá nhỏ, vận tốc gió trong đường ống sẽ tăng cao, dẫn đến phát sinh tiếng ồn lớn, tăng rung động và làm quạt phải hoạt động với áp suất cao hơn. Ngược lại, nếu lựa chọn kích thước ống gió quá lớn sẽ gây lãng phí vật tư, chiếm nhiều không gian lắp đặt và làm tăng chi phí thi công hệ thống HVAC.

Hiện nay, trong lĩnh vực cơ điện lạnh và điều hòa không khí, có ba phương pháp phổ biến thường được áp dụng để tính toán kích thước ống gió. Mỗi phương pháp sẽ có nguyên lý tính toán, ưu điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng khác nhau tùy theo quy mô công trình cũng như yêu cầu vận hành thực tế.


4.1. Phương Pháp Giảm Dần Vận Tốc (Velocity Reduction Method)

Phương pháp giảm dần vận tốc là phương pháp tính toán kích thước ống gió dựa trên nguyên tắc vận tốc gió sẽ giảm dần theo từng đoạn khi hệ thống bắt đầu phân nhánh ra nhiều khu vực khác nhau. Ở các đoạn ống chính gần quạt cấp gió, vận tốc thường được lựa chọn lớn hơn nhằm giảm kích thước ống gió và tiết kiệm diện tích lắp đặt. Khi lưu lượng gió giảm dần về cuối tuyến hoặc tại các nhánh phụ, vận tốc gió sẽ được giảm xuống để hạn chế tiếng ồn và cải thiện độ ổn định của hệ thống.

Trong thực tế thiết kế HVAC, vận tốc gió thường được lựa chọn theo từng khu vực như sau:

  • Đối với tuyến ống gió chính có lưu lượng lớn, vận tốc thường được chọn trong khoảng từ 8 – 12 m/s nhằm tối ưu kích thước ống và giảm khối lượng vật tư sử dụng cho toàn hệ thống.
  • Đối với các tuyến ống nhánh cấp gió đến từng khu vực sử dụng, vận tốc thường được giảm xuống khoảng từ 5 – 8 m/s để hạn chế tổn thất áp suất và giảm tiếng ồn phát sinh trong quá trình vận hành.
  • Đối với miệng gió cấp hoặc miệng gió hồi trong không gian điều hòa, vận tốc gió thường chỉ dao động từ 2 – 4 m/s nhằm đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng và tránh hiện tượng gió thổi trực tiếp gây khó chịu.

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp giảm dần vận tốc là cách tính toán tương đối đơn giản, dễ triển khai và phù hợp với các công trình có quy mô nhỏ hoặc hệ thống không quá phức tạp. Người thiết kế có thể nhanh chóng lựa chọn kích thước ống gió dựa trên kinh nghiệm kết hợp với bảng tra vận tốc tiêu chuẩn mà không cần thực hiện quá nhiều phép tính chuyên sâu.

Ngoài ra, phương pháp này còn giúp giảm kích thước tuyến ống chính, tiết kiệm không gian kỹ thuật phía trên trần và hỗ trợ quá trình thi công lắp đặt thuận tiện hơn đối với các công trình dân dụng hoặc văn phòng quy mô vừa và nhỏ.

Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp Velocity Reduction là khả năng cân bằng gió giữa các nhánh thường không cao. Nếu tính toán không hợp lý, hệ thống có thể xảy ra tình trạng khu vực gần quạt nhận quá nhiều gió trong khi các khu vực cuối tuyến bị thiếu lưu lượng. Điều này làm ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát, khả năng thông gió và sự ổn định khi vận hành hệ thống HVAC.

Do đó, phương pháp này thường được áp dụng trong:

  • Hệ thống thông gió đơn giản có chiều dài tuyến ống không quá lớn và số lượng nhánh phân phối ít phức tạp.
  • Các công trình nhà ở dân dụng, văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng thương mại có yêu cầu kỹ thuật không quá cao về cân bằng lưu lượng gió.
  • Các hệ thống hút khí hoặc cấp gió cục bộ cần tối ưu chi phí thiết kế và rút ngắn thời gian triển khai thi công thực tế.

4.2. Phương Pháp Ma Sát Đồng Đều (Equal Friction Method)

Phương pháp ma sát đồng đều là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong thiết kế hệ thống HVAC nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, tính ổn định khi vận hành và chi phí đầu tư hợp lý. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là giữ cho tổn thất ma sát trên mỗi mét chiều dài đường ống luôn bằng nhau trong toàn bộ hệ thống.

Ví dụ, kỹ sư thiết kế có thể lựa chọn mức tổn thất ma sát tiêu chuẩn như:

  • 0.6 Pa/m đối với hệ thống yêu cầu độ ồn thấp và vận hành êm ái trong các công trình khách sạn hoặc văn phòng cao cấp.
  • 0.8 Pa/m đối với hệ thống điều hòa thông thường trong trung tâm thương mại, nhà xưởng hoặc tòa nhà văn phòng quy mô vừa.
  • 1.0 Pa/m hoặc cao hơn đối với các hệ thống công nghiệp có yêu cầu lưu lượng gió lớn và cần tối ưu kích thước đường ống.

Sau khi xác định giá trị tổn thất ma sát tiêu chuẩn, kỹ sư sẽ sử dụng biểu đồ tính toán ống gió hoặc phần mềm HVAC chuyên dụng để lựa chọn kích thước ống phù hợp với từng mức lưu lượng.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp Equal Friction là hệ thống có khả năng cân bằng lưu lượng gió khá tốt, áp suất phân bố tương đối đồng đều và việc điều chỉnh hệ thống sau khi lắp đặt cũng thuận lợi hơn. Nhờ tổn thất ma sát được duy trì ổn định trên toàn tuyến, quạt cấp gió có thể hoạt động hiệu quả hơn và giảm tiêu hao điện năng trong quá trình vận hành lâu dài.

Ngoài ra, phương pháp này còn mang lại nhiều lợi ích thực tế như:

  • Giúp tối ưu kích thước ống gió nhằm giảm chi phí vật tư nhưng vẫn đảm bảo khả năng cấp gió theo yêu cầu thiết kế của công trình.
  • Hạn chế phát sinh tiếng ồn và rung động do vận tốc gió được kiểm soát hợp lý trên toàn bộ hệ thống HVAC.
  • Hỗ trợ quá trình cân chỉnh lưu lượng gió tại hiện trường dễ dàng hơn sau khi hệ thống được đưa vào vận hành thực tế.
  • Phù hợp với hầu hết các loại công trình dân dụng và công nghiệp nhờ tính linh hoạt và khả năng áp dụng rộng rãi trong thực tế thi công.

Chính vì những ưu điểm trên, phương pháp ma sát đồng đều hiện được sử dụng phổ biến trong:

  • Hệ thống điều hòa không khí trung tâm cho tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại và khách sạn cao tầng.
  • Hệ thống thông gió nhà xưởng sản xuất có nhiều khu vực phân phối gió khác nhau và yêu cầu vận hành ổn định lâu dài.
  • Hệ thống cấp gió tươi, hút khói hoặc thông gió tầng hầm cần đảm bảo áp suất và lưu lượng phân phối đồng đều.

ống gió vuông


4.3. Phương Pháp Phục Hồi Áp Suất Tĩnh (Static Regain Method)

Phương pháp phục hồi áp suất tĩnh là phương pháp tính toán chuyên sâu thường được áp dụng cho các hệ thống HVAC quy mô lớn có lưu lượng gió cao, chiều dài tuyến ống lớn và nhiều nhánh phân phối phức tạp. Đây là phương pháp có độ chính xác cao và được đánh giá là tối ưu về mặt kỹ thuật đối với các hệ thống điều hòa trung tâm hiện đại.

Nguyên lý của phương pháp này dựa trên hiện tượng khi vận tốc gió giảm thì một phần áp suất động sẽ được chuyển đổi thành áp suất tĩnh. Người thiết kế sẽ tính toán kích thước ống gió theo từng đoạn sao cho phần áp suất tĩnh được phục hồi có thể bù lại tổn thất áp suất trên đường ống và phụ kiện.

Nhờ cơ chế phục hồi áp suất này, lưu lượng gió giữa các nhánh sẽ được phân phối đồng đều hơn mà không cần sử dụng quá nhiều thiết bị cân bằng gió. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm công suất tiêu thụ của quạt và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong thời gian dài.

So với hai phương pháp còn lại, phương pháp Static Regain có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Giúp phân phối lưu lượng gió đồng đều hơn tại các nhánh xa quạt, đặc biệt trong hệ thống có tuyến ống dài và nhiều vị trí chia nhánh phức tạp.
  • Giảm đáng kể hiện tượng chênh lệch áp suất giữa các khu vực sử dụng, từ đó nâng cao hiệu quả điều hòa không khí và chất lượng thông gió trong công trình.
  • Hỗ trợ tối ưu công suất quạt cấp gió, giảm điện năng tiêu thụ và tiết kiệm chi phí vận hành trong các công trình quy mô lớn.
  • Hạn chế việc phải sử dụng quá nhiều van cân bằng gió hoặc damper điều chỉnh lưu lượng trên toàn hệ thống.

Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là quá trình tính toán khá phức tạp, đòi hỏi kỹ sư thiết kế phải có kinh nghiệm chuyên sâu về HVAC cũng như sử dụng thành thạo các phần mềm tính toán chuyên ngành.

Phương pháp phục hồi áp suất tĩnh thường được áp dụng trong:

  • Hệ thống điều hòa không khí trung tâm cho sân bay, trung tâm thương mại và bệnh viện có quy mô lớn.
  • Hệ thống HVAC trong nhà máy công nghiệp, nhà máy điện tử hoặc khu sản xuất có yêu cầu kiểm soát lưu lượng gió chính xác.
  • Các công trình có tuyến ống gió dài, nhiều tầng hoặc nhiều khu vực sử dụng cần đảm bảo áp suất ổn định trong toàn bộ hệ thống.

5. Bảng Độ Dày Tôn Ống Gió Theo Tiêu Chuẩn SMACNA

Theo tiêu chuẩn SMACNA, độ dày vật liệu chế tạo ống gió phải được lựa chọn phù hợp với kích thước, áp suất làm việc và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống HVAC nhằm đảm bảo độ cứng cơ học, hạn chế rung lắc và duy trì độ kín gió trong suốt quá trình sử dụng.

Nếu lựa chọn vật liệu quá mỏng đối với các tuyến ống lớn hoặc hệ thống áp suất cao, ống gió có thể xảy ra hiện tượng rung mạnh, biến dạng hoặc xì hở gió tại các vị trí ghép nối. Ngược lại, nếu sử dụng tôn quá dày sẽ làm tăng trọng lượng hệ thống, gây khó khăn trong thi công và phát sinh thêm nhiều chi phí vật tư không cần thiết.

Bảng độ dày tôn ống gió tham khảo theo tiêu chuẩn SMACNA:

Kích thước ống gió Độ dày tôn tiêu chuẩn
≤ 300 mm 0.5 mm
300 – 750 mm 0.6 mm
750 – 1500 mm 0.8 mm
> 1500 mm 1.0 mm

Ngoài kích thước ống gió, trong quá trình thiết kế và thi công thực tế, kỹ sư còn cần xem xét thêm nhiều yếu tố quan trọng khác như:

  • Áp suất vận hành của hệ thống HVAC nhằm lựa chọn độ dày vật liệu phù hợp với khả năng chịu lực và độ kín yêu cầu.
  • Khoảng cách giữa các giá treo và hệ thống gia cường nhằm đảm bảo tuyến ống không bị võng hoặc biến dạng trong quá trình vận hành lâu dài.
  • Điều kiện môi trường lắp đặt như độ ẩm cao, khu vực ngoài trời hoặc môi trường có tính ăn mòn để lựa chọn vật liệu phù hợp.
  • Yêu cầu chống cháy, chống khói và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại công trình theo quy định hiện hành.
  • Mức độ rung động và tiếng ồn cho phép trong các công trình đặc thù như bệnh viện, khách sạn hoặc phòng sạch công nghiệp.

6. Tổn Thất Áp Suất Trong Hệ Thống Ống Gió

Tổn thất áp suất là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được tính toán chính xác trong thiết kế hệ thống HVAC vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động của quạt cấp gió cũng như hiệu quả vận hành toàn bộ hệ thống điều hòa không khí.

Nếu tổng tổn thất áp suất quá lớn, quạt sẽ phải hoạt động với công suất cao hơn để đảm bảo đủ lưu lượng gió yêu cầu. Điều này không chỉ làm tăng điện năng tiêu thụ mà còn khiến thiết bị nhanh xuống cấp và giảm tuổi thọ vận hành.

Tổn thất áp suất trong hệ thống ống gió thường bao gồm hai thành phần chính:

6.1. Tổn Thất Ma Sát Trên Đường Ống

Đây là tổn thất sinh ra do ma sát giữa dòng không khí và bề mặt bên trong của ống gió trong suốt quá trình lưu thông. Giá trị tổn thất này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều dài tuyến ống, độ nhám vật liệu, kích thước tiết diện và vận tốc gió trong hệ thống.

Khi vận tốc gió tăng cao, tổn thất ma sát sẽ tăng nhanh và kéo theo áp suất làm việc của quạt cũng tăng lên đáng kể.

6.2. Tổn Thất Qua Phụ Kiện

Ngoài tổn thất trên đường ống thẳng, hệ thống HVAC còn phát sinh tổn thất tại các vị trí phụ kiện như co gió, tê chia nhánh, van điều chỉnh lưu lượng, côn thu, côn giảm, miệng gió và bộ lọc không khí.

Các phụ kiện có góc chuyển hướng lớn hoặc thiết kế không hợp lý sẽ làm dòng khí bị rối, gây tăng tổn thất áp suất và ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối gió trong toàn hệ thống.

Công thức tính tổn thất áp suất ma sát:

ΔP=f×L/D×(ρV^2)/2

Trong đó:

  • ΔP là tổn thất áp suất trên đường ống, đơn vị tính bằng Pascal (Pa).
  • f là hệ số ma sát phụ thuộc vào độ nhám vật liệu và chế độ dòng chảy trong hệ thống ống gió.
  • L là chiều dài thực tế của tuyến ống gió cần tính toán tổn thất áp suất.
  • D là đường kính tương đương của ống gió hoặc kích thước thủy lực đối với ống chữ nhật.
  • ρ là khối lượng riêng của không khí trong điều kiện tiêu chuẩn vận hành.
  • V là vận tốc dòng khí bên trong đường ống gió.

7. Ví Dụ Tính Kích Thước Ống Gió

Giả sử cần thiết kế hệ thống cấp gió cho một khu vực điều hòa không khí với các thông số như sau:

  • Lưu lượng gió yêu cầu của hệ thống là 4000 m³/h nhằm đảm bảo đủ lượng không khí cấp cho không gian sử dụng.
  • Vận tốc gió thiết kế trong tuyến ống chính được lựa chọn là 8 m/s để cân bằng giữa kích thước ống gió và mức độ tổn thất áp suất.

Bước 1: Chuyển Đổi Đơn Vị Lưu Lượng

Chuyển đổi lưu lượng gió từ đơn vị m³/h sang m³/s: Q=40003600=1.11 m3/sQ

Bước 2: Tính Diện Tích Tiết Diện Ống Gió

Áp dụng công thức tính diện tích tiết diện:

A=QV=1.118=0.139 m2A 

Trong đó:

  • A là diện tích tiết diện cần thiết của ống gió để đảm bảo đủ lưu lượng yêu cầu.
  • Q là lưu lượng gió thiết kế của hệ thống sau khi chuyển đổi sang đơn vị m³/s.
  • V là vận tốc gió được lựa chọn theo tiêu chuẩn thiết kế HVAC.

Bước 3: Lựa Chọn Kích Thước Ống Gió Thực Tế

Sau khi tính toán được diện tích tiết diện yêu cầu khoảng 0.139 m², kỹ sư có thể lựa chọn một số kích thước ống gió tiêu chuẩn như:

  • Ống gió chữ nhật kích thước 500 × 300 mm giúp thuận tiện thi công trong không gian trần kỹ thuật thấp hoặc khu vực có chiều cao hạn chế.
  • Ống gió tròn đường kính Ø420 mm giúp giảm tổn thất áp suất và hạn chế tiếng ồn tốt hơn so với ống gió chữ nhật trong nhiều trường hợp.

Trong thực tế, việc lựa chọn kích thước cuối cùng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như không gian lắp đặt, chiều cao trần kỹ thuật, mức độ tiếng ồn cho phép, chi phí vật tư, khả năng gia công và yêu cầu thẩm mỹ của công trình HVAC.


8. Tool Tính Toán Kích Thước Ống Gió Online

Tool tính toán kích thước ống gió

Các công cụ này giúp:

Tính kích thước ống gió


9. Những Lưu Ý Khi Thiết Kế Ống Gió

Để hệ thống HVAC hoạt động hiệu quả, cần chú ý các yếu tố sau.

Hạn chế co cút

Co 90° làm tăng tổn thất áp suất.

Kiểm soát vận tốc gió

Vận tốc quá cao gây tiếng ồn lớn.

Cân bằng hệ thống

Sử dụng van điều chỉnh gió để cân bằng lưu lượng.


10. Câu Hỏi Thường Gặp

Vận tốc gió trong ống gió nên chọn bao nhiêu?

Thông thường:

  • Ống chính: 6 – 10 m/s

  • Ống nhánh: 4 – 6 m/s


Phương pháp tính kích thước ống gió nào phổ biến nhất?

Phương pháp Equal Friction là phương pháp phổ biến nhất trong thiết kế HVAC.


Ống gió tròn hay ống gió chữ nhật tốt hơn?

Ống gió tròn có ưu điểm:

  • Ít tổn thất ma sát

  • Ít tiếng ồn

  • Tiết kiệm vật liệu


TÓM LẠI:

Tính toán kích thước ống gió HVAC là bước quan trọng giúp hệ thống vận hành hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Các phương pháp phổ biến gồm:

  • Velocity Reduction

  • Equal Friction

  • Static Regain

Trong thực tế, phương pháp Equal Friction được áp dụng rộng rãi nhất vì dễ thiết kế và đảm bảo hệ thống cân bằng.

Kết hợp bảng tiêu chuẩn vận tốc gió, tiêu chuẩn thiết kế HVAC và các công cụ tính toán online sẽ giúp kỹ sư thiết kế hệ thống ống gió chính xác và tối ưu chi phí.

BẤM VÀO ĐÂY ĐỂ TÍNH TOÁN KÍCH THƯỚC ỐNG GIÓ ONLINE HOẶC TẢI VỀ

Tool tính toán kích thước ống gió

TẢI BẢNG TÍNH THÔNG GIÓ

Liên Hệ

TRIEU MINH ENGINEERING COMPANY

ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH

MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM

ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223

More

Hệ thống điều hòa không khí và thông gió

Main MEP contractor Trieu Minh

Fanpage Triều Minh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Zalo