PHƯƠNG PHÁP CHỌN THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT (CB) VÀ CÁP ĐIỆN
Trong thiết kế và thi công hệ thống điện, việc lựa chọn thiết bị đóng cắt (CB) và cáp điện đúng tiêu chuẩn kỹ thuật là yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng vận hành ổn định cũng như tuổi thọ của toàn bộ hệ thống điện.
Nếu chọn CB quá nhỏ, hệ thống sẽ thường xuyên bị nhảy CB khi tải tăng nhẹ hoặc khi thiết bị khởi động. Ngược lại, nếu chọn CB quá lớn thì CB sẽ không còn khả năng bảo vệ dây dẫn khi xảy ra sự cố ngắn mạch hoặc quá tải.
Table of Contents
ToggleTương tự, nếu chọn tiết diện cáp điện không phù hợp, dây dẫn có thể bị quá nhiệt, sụt áp lớn, làm giảm hiệu suất hoạt động của thiết bị điện và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ rất nguy hiểm.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết phương pháp chọn CB và cáp điện theo đúng nguyên tắc kỹ thuật thực tế, bao gồm:
- Cách tính dòng điện tải
- Cách chọn CB theo công suất tải
- Cách chọn tiết diện cáp điện
- Phương pháp kiểm tra sụt áp
- Ví dụ thực tế trong thiết kế điện
- Tool tính chọn CB và cáp điện tự động giúp tính toán nhanh chóng và chính xác

Tại Sao Việc Chọn Đúng CB Và Cáp Điện Lại Quan Trọng Trong Thiết Kế Hệ Thống Điện?
Một hệ thống điện được đánh giá đạt tiêu chuẩn không chỉ đơn thuần là hệ thống có thể cấp điện cho thiết bị hoạt động mà còn phải đảm bảo đồng thời nhiều yếu tố như độ an toàn điện, khả năng vận hành ổn định liên tục, tiết kiệm điện năng và tối ưu chi phí đầu tư cũng như chi phí vận hành về lâu dài.
Khi lựa chọn đúng CB và cáp điện, hệ thống sẽ được bảo vệ hiệu quả trước các sự cố quá tải, ngắn mạch hoặc rò điện, đồng thời giúp thiết bị điện hoạt động trong điều kiện điện áp ổn định và hạn chế tối đa các hiện tượng phát nhiệt gây tổn hao điện năng. Ngược lại, nếu lựa chọn sai thiết bị, dù chỉ sai lệch một cấp CB hoặc một cấp tiết diện cáp, hệ thống điện vẫn có thể phát sinh rất nhiều rủi ro trong quá trình sử dụng.
Quá Tải Dây Dẫn Là Nguyên Nhân Hàng Đầu Gây Cháy Hệ Thống Điện
Khi dòng điện tải lớn hơn khả năng chịu tải cho phép của cáp điện, nhiệt lượng sinh ra trên dây dẫn sẽ tăng lên liên tục trong quá trình vận hành. Nếu tình trạng này kéo dài, lớp cách điện của cáp sẽ bị lão hóa nhanh chóng, dẫn đến hiện tượng nứt vỡ, chạm chập hoặc phóng điện giữa các pha với nhau.
Trong thực tế, nhiều vụ cháy điện tại nhà xưởng, chung cư hoặc hệ thống tủ điện công nghiệp đều xuất phát từ nguyên nhân cáp điện bị quá tải nhưng CB không tác động kịp thời hoặc thiết kế ban đầu sử dụng cáp có tiết diện quá nhỏ so với nhu cầu sử dụng thực tế.
Sụt Áp Lớn Làm Thiết Bị Điện Hoạt Động Không Ổn Định
Đối với những hệ thống có chiều dài cấp nguồn lớn, nếu lựa chọn tiết diện cáp không phù hợp thì điện áp cuối nguồn sẽ bị suy giảm đáng kể trong quá trình truyền tải điện năng. Hiện tượng này gọi là sụt áp đường dây.
Khi sụt áp vượt quá giới hạn cho phép, động cơ điện sẽ bị giảm mô-men khởi động, máy móc hoạt động yếu hơn, dòng điện tăng cao bất thường và nhiệt độ động cơ cũng tăng lên đáng kể. Ngoài ra, các thiết bị điện tử, hệ thống điều khiển và hệ thống chiếu sáng cũng có thể hoạt động chập chờn, gây ảnh hưởng lớn đến quá trình sản xuất và vận hành công trình.
Chọn Sai CB Có Thể Làm Mất Khả Năng Bảo Vệ Hệ Thống
Nhiều người có thói quen chọn CB lớn hơn nhiều lần so với dòng tải với mục đích tránh hiện tượng nhảy CB trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên đây là sai lầm cực kỳ nguy hiểm vì khi xảy ra sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, CB sẽ không còn khả năng bảo vệ cáp điện và thiết bị phía sau.
Khi đó dòng điện sự cố sẽ tiếp tục chạy qua dây dẫn trong thời gian dài, làm nhiệt độ tăng đột ngột và có thể gây cháy cáp, cháy tủ điện hoặc hư hỏng thiết bị điện với chi phí sửa chữa rất lớn.
Chính vì vậy, trong mọi công trình điện dân dụng và công nghiệp, việc tính toán và lựa chọn CB cũng như cáp điện đúng kỹ thuật luôn là yêu cầu bắt buộc trong giai đoạn thiết kế hệ thống điện.

Bước 1: Tính Dòng Điện Tải
Để chọn CB và cáp điện, trước tiên cần xác định dòng điện tải.
Hệ thống điện 1 pha
Công thức: I=PU×cosφ
Trong đó:
-
I: dòng điện (A)
-
P: công suất (W)
-
U: điện áp (V)
-
cosφ: hệ số công suất
Ví dụ:
Thiết bị có công suất 3kW, điện áp 220V, cosφ = 0.9. I=3000220×0.9≈15A
Hệ thống điện 3 pha
Công thức:I=P3×U×cosφ
Ví dụ:
Motor 45kW – 380V – cosφ = 0.85. I=450001.732×380×0.85≈80A
Đây chính là dòng điện tải để chọn CB và cáp.
Bước 2: Cách Chọn CB Theo Dòng Tải
Nguyên tắc chọn CB:Ib≤In≤Iz
Trong đó:
-
Ib: dòng tải
-
In: dòng định mức CB
-
Iz: dòng cho phép của cáp
Thông thường chọn: In≈1.25×Ib
Điều này giúp CB không bị nhảy khi tải tăng nhẹ.

Bảng Dòng CB Tiêu Chuẩn Và Phương Pháp Lựa Chọn CB Phù Hợp Với Dòng Tải
Trong thực tế thiết kế hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, CB thường được sản xuất theo các cấp dòng tiêu chuẩn nhằm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế cũng như đảm bảo khả năng bảo vệ hệ thống điện trước các sự cố quá tải và ngắn mạch. Việc lựa chọn đúng cấp dòng CB không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn hạn chế tình trạng nhảy CB ngoài ý muốn trong quá trình sử dụng.
Các cấp dòng CB phổ biến hiện nay trên thị trường bao gồm:
| Dòng CB tiêu chuẩn |
|---|
| 6A |
| 10A |
| 16A |
| 20A |
| 25A |
| 32A |
| 40A |
| 50A |
| 63A |
| 80A |
| 100A |
| 125A |
| 160A |
| 200A |
| 250A |
| 320A |
| 400A |
| 500A |
| 630A |
Trong quá trình lựa chọn CB, kỹ sư thiết kế thường áp dụng nguyên tắc chọn dòng định mức của CB lớn hơn dòng tải thực tế khoảng 20–25% nhằm đảm bảo thiết bị đóng cắt không bị tác động khi tải tăng nhẹ hoặc khi thiết bị điện xuất hiện dòng khởi động trong thời gian ngắn.
Ví dụ, nếu dòng tải tính toán của hệ thống là 80A thì dòng định mức CB thường được xác định theo công thức: In=1.25×80=100A
Như vậy trong trường hợp này có thể lựa chọn CB 100A để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, đồng thời vẫn duy trì được khả năng bảo vệ an toàn cho dây dẫn và thiết bị điện phía sau.
Bước 3: Cách Chọn Tiết Diện Cáp Điện Theo Dòng Tải Và Điều Kiện Lắp Đặt Thực Tế
Sau khi hoàn thành bước lựa chọn CB phù hợp với dòng điện tải, công việc tiếp theo là xác định tiết diện cáp điện đáp ứng được khả năng tải dòng cũng như điều kiện vận hành thực tế của công trình. Đây là bước cực kỳ quan trọng vì nếu chọn sai tiết diện dây dẫn, hệ thống điện có thể gặp phải hiện tượng phát nhiệt quá mức, tổn hao điện năng lớn hoặc sụt áp vượt giới hạn cho phép.
Nguyên tắc cơ bản khi lựa chọn cáp điện là khả năng tải dòng của dây dẫn phải lớn hơn dòng điện làm việc thực tế của hệ thống nhằm đảm bảo cáp không bị quá nhiệt trong quá trình vận hành liên tục; Iz≥1.25×I
Trong đó:
- Iz là dòng điện cho phép của cáp
- I là dòng điện tải thực tế
Tuy nhiên, trong thực tế thi công hệ thống điện, việc lựa chọn cáp điện không chỉ đơn giản dựa vào dòng tải mà còn phải xem xét đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật khác nhằm đảm bảo độ chính xác và độ an toàn lâu dài cho hệ thống.
Một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tải dòng của cáp điện bao gồm:
- Phương pháp lắp đặt cáp điện
- Nhiệt độ môi trường xung quanh
- Số lượng tuyến cáp đi chung trong máng cáp hoặc ống điện
- Chiều dài tuyến cáp cấp nguồn
- Điều kiện tản nhiệt thực tế
- Chế độ vận hành liên tục hoặc gián đoạn của tải
Ví dụ, cùng sử dụng một loại cáp điện có cùng tiết diện nhưng nếu cáp được đi nổi ngoài không khí với điều kiện thông thoáng tốt thì khả năng tải dòng sẽ cao hơn đáng kể so với trường hợp cáp đi âm tường, đi trong ống kín hoặc đi tập trung nhiều tuyến trong máng cáp làm giảm khả năng tản nhiệt tự nhiên.
Chính vì vậy, trong thiết kế điện chuyên nghiệp, kỹ sư thường phải áp dụng thêm các hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ, hệ số nhóm cáp và hệ số điều kiện lắp đặt để đảm bảo tiết diện cáp được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.
Bảng Dòng Cho Phép Của Cáp Đồng Tham Khảo
Dưới đây là bảng dòng cho phép tham khảo đối với cáp đồng thông dụng thường sử dụng trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
| Tiết diện cáp | Dòng cho phép |
|---|---|
| 1.5 mm² | 18A |
| 2.5 mm² | 25A |
| 4 mm² | 32A |
| 6 mm² | 40A |
| 10 mm² | 63A |
| 16 mm² | 85A |
| 25 mm² | 110A |
| 35 mm² | 140A |
| 50 mm² | 175A |
| 70 mm² | 220A |
| 95 mm² | 260A |
| 120 mm² | 300A |
| 150 mm² | 340A |
| 185 mm² | 380A |
| 240 mm² | 450A |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi áp dụng thực tế, cần hiệu chỉnh thêm theo điều kiện lắp đặt và tiêu chuẩn thiết kế đang sử dụng.
Ví dụ, nếu hệ thống có dòng tải khoảng 100A thì có thể lựa chọn:
- Cáp đồng 35mm²
- Hoặc cáp đồng 50mm²
Trong thực tế thi công, nhiều kỹ sư thường ưu tiên lựa chọn tiết diện lớn hơn một cấp so với giá trị tối thiểu nhằm giảm tổn hao điện năng, giảm nhiệt độ dây dẫn, hạn chế sụt áp và tạo khả năng dự phòng khi tải tăng trong tương lai.
Bước 4: Kiểm Tra Sụt Áp Cáp Điện Trong Hệ Thống Điện
Ngoài khả năng chịu tải của dây dẫn, một yếu tố cực kỳ quan trọng khác trong thiết kế hệ thống điện là kiểm tra sụt áp trên đường dây nhằm đảm bảo thiết bị điện phía cuối nguồn vẫn nhận đủ điện áp cần thiết để hoạt động ổn định.
Trên thực tế, nhiều công trình mặc dù chọn cáp đủ tải nhưng do chiều dài tuyến cáp quá lớn nên điện áp cuối nguồn bị suy giảm đáng kể, làm động cơ hoạt động yếu, thiết bị điện vận hành không ổn định và gia tăng tổn hao điện năng trong quá trình sử dụng.
Công thức tính sụt áp thường được áp dụng như sau:
ΔU=2×ρ×L×I/S
Trong đó:
- ρ là điện trở suất của vật liệu dẫn điện
- L là chiều dài tuyến cáp
- I là dòng điện tải
- S là tiết diện dây dẫn
Giới Hạn Sụt Áp Cho Phép Theo Tiêu Chuẩn
Theo tiêu chuẩn thiết kế điện hiện nay, độ sụt áp trên đường dây cần được giới hạn trong mức cho phép nhằm đảm bảo chất lượng điện áp cung cấp cho thiết bị điện.
| Loại tải | Sụt áp tối đa |
|---|---|
| Hệ thống chiếu sáng | 3% |
| Hệ thống động lực | 5% |
Nếu kết quả tính toán cho thấy độ sụt áp vượt quá giới hạn cho phép thì cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật như:
- Tăng tiết diện cáp điện
- Rút ngắn chiều dài tuyến cáp
- Hoặc sử dụng nhiều sợi cáp đấu song song để giảm điện trở đường dây
Ví Dụ Thực Tế Về Phương Pháp Chọn Thiết Bị Đóng Cắt (CB) Và Cáp Điện
Giả sử hệ thống điện có các thông số như sau:
- Công suất tải: 75kW
- Điện áp nguồn: 380V
- Hệ số công suất cosφ = 0.85
- Chiều dài tuyến cáp: 80m
Bước 1: Tính Dòng Điện Tải
Dòng điện tải được xác định theo công thức: I=750001.732×380×0.85≈134A
Kết quả tính toán cho thấy hệ thống có dòng tải khoảng 134A.
Bước 2: Chọn CB Phù Hợp
Dòng định mức CB được tính như sau: In=1.25×134=168A
Do trên thị trường không có cấp CB 168A nên phương án phù hợp nhất là lựa chọn CB 200A nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và vẫn duy trì được khả năng bảo vệ an toàn.
Bước 3: Chọn Tiết Diện Cáp Điện
Theo nguyên tắc lựa chọn cáp: Iz≥168A
Trong trường hợp này có thể lựa chọn một trong hai phương án phổ biến:
- Sử dụng cáp đồng 4x70mm²
- Hoặc sử dụng 2 tuyến cáp 4x35mm² đi song song
Tuy nhiên, xét về mặt kỹ thuật và thi công thực tế thì phương án sử dụng cáp 4x70mm² thường được đánh giá tối ưu hơn vì giúp giảm số lượng tuyến cáp, thi công gọn gàng hơn, hạn chế đầu nối trung gian, giảm tổn hao điện năng trên đường dây và thuận tiện hơn trong quá trình vận hành cũng như bảo trì hệ thống điện sau này.
TÍNH TOÁN CHỌN CÁP ĐIỆN VÀ CB ONLINE
Việc tính toán thủ công có thể mất 5–10 phút cho mỗi tải và dễ sai sót.
Vì vậy chúng tôi phát triển tool tính chọn CB và cáp điện tự động.
Chỉ cần nhập:
-
công suất tải: Nhập công suất, chọn đơn vị KVA hoặc KW
-
điện áp: chọn 3P 380V hoặc 1P 220V
-
cosφ: mặc định 0.85 hoặc có thể thay đổi, trường hợp chọn công suất là KVA thì không cần chỉnh hệ số này.
-
chiều dài cáp: để tính sựt áp
-
loại hệ thống (1 pha / 3 pha)
Tool sẽ tự động:
✔ Tính dòng điện tải
✔ Chọn CB phù hợp
✔ Chọn tiết diện cáp tối ưu
✔ Kiểm tra sụt áp
✔ Đề xuất số sợi cáp cần dùng
👉 TÍNH TOÁN CB, CÁP ĐIỆN BÊN DƯỚI
CHỌN CB VÀ CÁP ĐIỆN ONLINE
👉 TẢI BẢNG TÍNH TẢI ĐIỆN: BAO GỒM CHỌN CB, CÁP ĐIỆN
BẢNG TÍNH TKCS HỆ THỐNG ĐIỆN
BẢNG TÍNH TKKT HỆ THỐNG ĐIỆN
LIÊN HỆ: Nếu bạn đang tìm đơn vị thiết ké hoặc thi công hệ thống điện- điện nhẹ vui lòng liên lạc qua thông tin bên dưới.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRIỀU MINH
ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH
MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM
ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223
Xem thêm






