0976.422.223

HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH HỆ THỐNG BMS

HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH HỆ THỐNG BMS CHI TIẾT, ĐÚNG KỸ THUẬT

1. Hệ thống BMS là gì?

Hệ thống BMS (Building Management System) là hệ thống quản lý tòa nhà thông minh, được sử dụng để giám sát, điều khiển và quản lý tập trung các hệ thống kỹ thuật trong công trình thông qua một nền tảng phần mềm duy nhất. Thay vì vận hành từng hệ thống riêng lẻ, BMS cho phép người quản lý theo dõi toàn bộ trạng thái hoạt động của thiết bị theo thời gian thực, giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu các sự cố phát sinh.

Trong các tòa nhà văn phòng, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn hay nhà máy hiện đại, BMS thường tích hợp nhiều hệ thống như điều hòa không khí, thông gió, cấp thoát nước, chiếu sáng, thang máy, báo cháy, an ninh và nhiều hệ thống kỹ thuật khác. Toàn bộ dữ liệu sẽ được thu thập từ các bộ điều khiển và cảm biến hiện trường, sau đó truyền về máy chủ để xử lý, lưu trữ và hiển thị trên giao diện vận hành.

Table of Contents

Một hệ thống BMS được vận hành đúng quy trình sẽ giúp:

  • Giám sát trạng thái hoạt động của toàn bộ thiết bị trong tòa nhà theo thời gian thực nhằm phát hiện nhanh các bất thường.
  • Điều khiển thiết bị từ xa thông qua máy tính hoặc trình duyệt web mà không cần thao tác trực tiếp tại hiện trường.
  • Tự động hóa quá trình vận hành theo lịch trình hoặc theo các điều kiện được lập trình sẵn.
  • Thu thập và lưu trữ dữ liệu vận hành phục vụ công tác thống kê, báo cáo và phân tích.
  • Hỗ trợ cảnh báo sự cố nhanh chóng để giảm thời gian xử lý và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của công trình.
  • Tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng, giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Hướng dẫn vận hành hệ thống BMS


2. Cấu tạo của hệ thống BMS

Một hệ thống BMS tiêu chuẩn thường bao gồm nhiều thành phần phối hợp với nhau nhằm đảm bảo việc giám sát và điều khiển diễn ra ổn định.

2.1 Máy chủ và máy trạm vận hành

Đây là trung tâm điều khiển của toàn bộ hệ thống.

Máy chủ (Server) chịu trách nhiệm lưu trữ cơ sở dữ liệu, xử lý thông tin và truyền lệnh điều khiển đến các bộ điều khiển hiện trường. Phần mềm BMS được cài đặt trên máy chủ cho phép người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị, xem lịch sử hoạt động, quản lý cảnh báo và thực hiện các thao tác điều khiển.

Máy trạm (Workstation) hoặc máy tính của người vận hành sẽ truy cập vào phần mềm BMS thông qua mạng nội bộ hoặc nền tảng web để theo dõi và điều khiển hệ thống.


2.2 Bộ điều khiển DDC

DDC (Direct Digital Controller) là bộ điều khiển số trực tiếp đóng vai trò như “bộ não” tại hiện trường.

Các DDC nhận tín hiệu từ cảm biến, xử lý theo chương trình đã lập trình và gửi lệnh điều khiển đến các thiết bị như quạt, bơm, van điều khiển hoặc biến tần.

Tùy theo quy mô công trình, hệ thống có thể sử dụng nhiều bộ DDC để quản lý các khu vực hoặc các hệ thống kỹ thuật khác nhau.


2.3 Hệ thống cảm biến

Các cảm biến được lắp đặt tại hiện trường nhằm thu thập dữ liệu vận hành của thiết bị.

Một số cảm biến thường gặp gồm:

  • Cảm biến nhiệt độ giúp đo nhiệt độ phòng, nhiệt độ gió cấp hoặc nhiệt độ gió hồi để phục vụ điều khiển điều hòa không khí.
  • Cảm biến áp suất dùng để giám sát áp suất đường gió hoặc áp suất cầu thang trong hệ thống tăng áp.
  • Cảm biến CO₂ và IAQ giúp đánh giá chất lượng không khí để điều chỉnh lượng gió tươi phù hợp.
  • Cảm biến khói hỗ trợ phát hiện cháy và gửi tín hiệu đến BMS để thực hiện các kịch bản an toàn.
  • Cảm biến chênh áp lọc giúp xác định tình trạng bẩn của bộ lọc nhằm lên kế hoạch bảo trì đúng thời điểm.

2.4 Thiết bị chấp hành

Sau khi DDC xử lý tín hiệu, các thiết bị chấp hành sẽ thực hiện lệnh điều khiển.

Các thiết bị phổ biến bao gồm:

  • Van điều khiển nước lạnh.
  • Van nước nóng.
  • Damper gió tươi.
  • Damper gió hồi.
  • Biến tần điều khiển tốc độ quạt.
  • Contactor điều khiển động cơ.
  • Relay điều khiển thiết bị điện.

2.5 Hệ thống truyền thông

Các thiết bị trong hệ thống BMS được kết nối thông qua các giao thức truyền thông công nghiệp.

Phổ biến nhất hiện nay là: BACnet IP, BACnet MSTP, Modbus RTU, Modbus TCP, Ethernet.

Việc sử dụng giao thức mở giúp BMS dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống của các hãng sản xuất khác nhau.

THUYẾT MINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG BMS


3. Nguyên lý hoạt động của hệ thống BMS

Hệ thống BMS hoạt động theo chu trình khép kín.

Đầu tiên, các cảm biến liên tục thu thập dữ liệu tại hiện trường như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, trạng thái hoạt động của thiết bị hoặc các tín hiệu báo lỗi.

Các tín hiệu này được truyền về bộ điều khiển DDC thông qua mạng truyền thông.

DDC sẽ so sánh dữ liệu thực tế với giá trị cài đặt (Setpoint). Nếu thông số chưa đạt yêu cầu, DDC sẽ tự động gửi lệnh điều khiển đến các thiết bị như van điều khiển, quạt hoặc biến tần để đưa hệ thống trở về trạng thái mong muốn.

Toàn bộ quá trình vận hành đều được gửi về máy chủ để lưu trữ và hiển thị trên giao diện phần mềm BMS.

Trong trường hợp xuất hiện sự cố như mất tín hiệu cảm biến, quá tải động cơ hoặc báo cháy, hệ thống sẽ phát cảnh báo bằng âm thanh, hình ảnh và ghi lại lịch sử sự kiện để người vận hành xử lý.


4. Các hệ thống được quản lý bởi BMS

Một hệ thống BMS hiện đại có thể giám sát nhiều hệ thống kỹ thuật khác nhau trong tòa nhà.

4.1 Hệ thống AHU

AHU (Air Handling Unit) là một trong những thiết bị được BMS quản lý nhiều nhất.

Thông qua DDC, BMS sẽ:

  • Điều khiển quạt cấp gió hoạt động theo lịch trình cài đặt nhằm đảm bảo điều kiện vận hành ổn định cho khu vực sử dụng.
  • Điều chỉnh tốc độ quạt bằng biến tần dựa trên tín hiệu áp suất gió để duy trì lưu lượng gió theo yêu cầu thiết kế.
  • Điều khiển van nước lạnh theo nhiệt độ gió cấp nhằm duy trì nhiệt độ ổn định trong hệ thống điều hòa.
  • Điều chỉnh damper gió tươi và damper gió hồi dựa trên nồng độ CO₂ nhằm đảm bảo chất lượng không khí trong phòng.
  • Theo dõi trạng thái lọc gió và phát cảnh báo khi bộ lọc bị bẩn vượt ngưỡng cho phép.
  • Dừng hệ thống ngay khi cảm biến khói phát hiện cháy nhằm hạn chế sự lan truyền của khói qua hệ thống thông gió.

4.2 Hệ thống PAU

PAU (Primary Air Unit) có chức năng xử lý và cấp gió tươi cho công trình.

BMS thực hiện:

  • Khởi động hoặc dừng quạt theo lịch trình vận hành.
  • Điều khiển biến tần để ổn định áp suất gió.
  • Điều chỉnh van nước lạnh theo nhiệt độ gió cấp.
  • Theo dõi trạng thái hoạt động của quạt.
  • Giám sát bộ lọc và phát cảnh báo khi cần thay thế.
  • Tự động dừng khi nhận tín hiệu báo cháy hoặc khi thiết bị xảy ra lỗi.

4.3 Hệ thống FCU

Đối với FCU (Fan Coil Unit), BMS đảm nhiệm các chức năng:

  • Điều khiển bật hoặc tắt thiết bị theo thời gian biểu hoặc theo yêu cầu của người vận hành.
  • Điều chỉnh ba cấp tốc độ quạt nhằm đáp ứng tải lạnh thực tế của khu vực sử dụng.
  • Điều khiển van nước lạnh đóng hoặc mở dựa trên tín hiệu nhiệt độ gió hồi để duy trì nhiệt độ cài đặt.
  • Giám sát trạng thái vận hành và cảnh báo khi thiết bị hoạt động bất thường.

4.4 Quạt tăng áp cầu thang

Trong điều kiện bình thường, quạt tăng áp luôn ở trạng thái chờ.

Khi hệ thống báo cháy kích hoạt, BMS sẽ:

  • Khởi động quạt tăng áp theo kịch bản đã lập trình nhằm tạo áp suất dương trong buồng thang thoát hiểm.
  • Điều khiển cửa gió dựa trên tín hiệu cảm biến áp suất để duy trì mức áp suất an toàn.

5. Hướng dẫn vận hành hệ thống BMS

Sau khi hoàn thành công tác lắp đặt, cấu hình và chạy thử hệ thống, người vận hành cần nắm rõ quy trình sử dụng phần mềm BMS để theo dõi, điều khiển và xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình khai thác. Việc thao tác đúng quy trình không chỉ giúp hệ thống hoạt động ổn định mà còn hạn chế các lỗi vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và nâng cao hiệu quả quản lý toàn bộ tòa nhà.

5.1 Đăng nhập vào phần mềm BMS

Hầu hết các hệ thống BMS hiện nay đều sử dụng phần mềm điều khiển chạy trên nền tảng web, cho phép người vận hành truy cập từ máy chủ hoặc các máy tính được cấp quyền trong mạng nội bộ. Sau khi mở trình duyệt và nhập địa chỉ truy cập hệ thống, người dùng sẽ đăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã được quản trị viên cấp.

Quy trình đăng nhập bao gồm các bước sau:

  • Kiểm tra kết nối mạng giữa máy tính vận hành và máy chủ BMS nhằm đảm bảo phần mềm có thể truy cập ổn định và không bị gián đoạn trong quá trình điều khiển.
  • Mở trình duyệt web được hệ thống hỗ trợ và truy cập đúng địa chỉ của phần mềm BMS theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
  • Nhập chính xác tên đăng nhập và mật khẩu được phân quyền để tránh bị khóa tài khoản hoặc hạn chế quyền truy cập.
  • Kiểm tra giao diện chính sau khi đăng nhập nhằm xác nhận hệ thống đã kết nối thành công với các bộ điều khiển và toàn bộ dữ liệu đang được cập nhật theo thời gian thực.
  • Đăng xuất khỏi hệ thống sau khi kết thúc ca làm việc để đảm bảo an toàn thông tin và tránh các thao tác ngoài ý muốn từ người khác.

thuyết minh thiết kế BMS


5.2 Làm quen với giao diện giám sát

Giao diện BMS thường được thiết kế dưới dạng sơ đồ mô phỏng toàn bộ tòa nhà, giúp người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái của từng hệ thống kỹ thuật.

Trên màn hình chính, người sử dụng có thể nhanh chóng nhận biết các khu vực đang hoạt động bình thường hoặc xuất hiện cảnh báo thông qua màu sắc, biểu tượng và các thông số hiển thị theo thời gian thực.

Các nội dung cần theo dõi trên giao diện gồm:

  • Theo dõi sơ đồ mặt bằng tổng thể của từng tầng để xác định nhanh vị trí lắp đặt các thiết bị khi cần kiểm tra hoặc xử lý sự cố.
  • Quan sát trạng thái hoạt động của các hệ thống như AHU, PAU, FCU, quạt tăng áp, bơm và các thiết bị phụ trợ nhằm đánh giá tình trạng vận hành chung của công trình.
  • Theo dõi các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng gió, trạng thái van điều khiển và tốc độ quạt để đảm bảo mọi giá trị luôn nằm trong giới hạn thiết kế.
  • Quan sát khu vực hiển thị Alarm nhằm phát hiện ngay các cảnh báo bất thường, từ đó đưa ra phương án xử lý kịp thời trước khi ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
  • Kiểm tra lịch sử sự kiện và nhật ký vận hành để đánh giá nguyên nhân của các lỗi đã xảy ra cũng như phục vụ công tác phân tích và lập báo cáo kỹ thuật.

5.3 Các chế độ vận hành của hệ thống

Hệ thống BMS thường được thiết kế với nhiều chế độ vận hành khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu khai thác trong từng điều kiện cụ thể.

Chế độ Auto

Đây là chế độ vận hành được sử dụng nhiều nhất trong thực tế.

Ở chế độ này, toàn bộ thiết bị sẽ hoạt động theo chương trình điều khiển đã được lập trình trong bộ DDC.

Các chức năng chính gồm:

  • Tự động khởi động hoặc dừng thiết bị theo lịch trình đã được cài đặt nhằm tối ưu hóa thời gian vận hành và giảm tiêu hao điện năng.
  • Điều chỉnh liên tục các thông số như nhiệt độ, áp suất hoặc lưu lượng dựa trên tín hiệu phản hồi từ các cảm biến hiện trường để duy trì điều kiện vận hành ổn định.
  • Phát hiện và xử lý các tình huống bất thường theo các kịch bản đã được lập trình, giúp hệ thống phản ứng nhanh mà không cần sự can thiệp của người vận hành.
  • Gửi toàn bộ dữ liệu vận hành về máy chủ để lưu trữ, thống kê và phục vụ công tác quản lý lâu dài.

Chế độ Semi Auto

Chế độ bán tự động cho phép người vận hành chủ động khởi động hoặc dừng thiết bị từ giao diện phần mềm, trong khi các thuật toán điều khiển bên trong DDC vẫn tiếp tục duy trì hoạt động.

Chế độ này phù hợp khi cần chạy thử, kiểm tra thiết bị hoặc vận hành ngoài thời gian biểu mà vẫn đảm bảo các chức năng bảo vệ và điều khiển tự động được duy trì.

Chế độ Manual

Ở chế độ bằng tay, người vận hành sẽ thao tác trực tiếp trên tủ điều khiển tại hiện trường.

Khi chuyển sang Manual, phần mềm BMS chỉ thực hiện chức năng giám sát, còn việc điều khiển thiết bị sẽ được thực hiện trực tiếp tại tủ điện.

Chế độ này thường được sử dụng trong các trường hợp:

  • Kiểm tra từng thiết bị riêng lẻ sau khi hoàn thành công tác lắp đặt hoặc bảo trì.
  • Xử lý sự cố khi hệ thống truyền thông gặp lỗi và không thể điều khiển từ phần mềm.
  • Kiểm tra hoạt động của động cơ, van điều khiển hoặc cảm biến trước khi đưa hệ thống trở lại chế độ tự động.

6. Quy trình vận hành hằng ngày

Để hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế phát sinh sự cố, người vận hành nên thực hiện quy trình kiểm tra theo từng ca làm việc.

Bước 1. Kiểm tra tình trạng hệ thống

Trước khi bắt đầu vận hành, cần xác nhận toàn bộ máy chủ, bộ điều khiển DDC, switch mạng và nguồn điện đều hoạt động bình thường, đồng thời đảm bảo không có cảnh báo nghiêm trọng đang tồn tại trên giao diện BMS.

Bước 2. Kiểm tra các thông số vận hành

Người vận hành cần rà soát toàn bộ các thông số quan trọng như nhiệt độ gió cấp, nhiệt độ gió hồi, áp suất đường gió, áp suất cầu thang, trạng thái damper, vị trí van điều khiển và tốc độ quạt để đảm bảo hệ thống đang làm việc đúng với giá trị cài đặt.

Bước 3. Theo dõi các cảnh báo

Nếu xuất hiện cảnh báo trên màn hình, cần kiểm tra nguyên nhân ngay lập tức thay vì chỉ xóa Alarm trên phần mềm.

Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp tránh tình trạng lỗi lặp lại nhiều lần và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị.

Bước 4. Điều chỉnh thông số khi cần thiết

Trong quá trình vận hành, chỉ nên thay đổi các giá trị Setpoint khi thật sự cần thiết và phải được sự chấp thuận của đơn vị quản lý kỹ thuật nhằm tránh làm ảnh hưởng đến toàn bộ chương trình điều khiển của hệ thống.

Bước 5. Lưu nhật ký vận hành

Sau mỗi ca trực, người vận hành cần cập nhật đầy đủ các nội dung đã kiểm tra, các cảnh báo phát sinh, những thông số đã điều chỉnh và tình trạng hoạt động của hệ thống để phục vụ công tác quản lý và bàn giao ca.

Biện pháp thi công hệ thống BMS


7. Bảo trì và bảo dưỡng hệ thống BMS

Việc bảo trì định kỳ giúp duy trì độ ổn định của hệ thống, giảm tỷ lệ hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ thiết bị.

Các công việc cần thực hiện bao gồm:

  • Kiểm tra trực quan toàn bộ tủ điều khiển, cảm biến, dây tín hiệu, nguồn cấp và các đầu nối nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu lỏng, oxy hóa hoặc hư hỏng cơ học.
  • Vệ sinh máy chủ, tủ DDC, thiết bị mạng và các module điều khiển để loại bỏ bụi bẩn, đảm bảo khả năng tản nhiệt và giảm nguy cơ chập cháy linh kiện điện tử.
  • Kiểm tra hoạt động của tất cả cảm biến bằng cách so sánh giá trị đo với thiết bị chuẩn nhằm phát hiện các cảm biến bị sai lệch hoặc mất tín hiệu.
  • Kiểm tra khả năng truyền thông giữa máy chủ và các bộ điều khiển thông qua giao thức BACnet hoặc Modbus để đảm bảo dữ liệu được cập nhật liên tục và chính xác.
  • Sao lưu cơ sở dữ liệu, chương trình điều khiển và toàn bộ cấu hình hệ thống theo định kỳ nhằm sẵn sàng khôi phục khi xảy ra sự cố phần cứng hoặc lỗi phần mềm.
  • Kiểm tra chức năng điều khiển của từng thiết bị như quạt, bơm, van điều khiển và biến tần để đảm bảo tất cả đều phản hồi đúng với lệnh từ hệ thống BMS.
  • Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ, áp suất, CO₂ và các thiết bị đo lường khác theo khuyến cáo của nhà sản xuất nhằm duy trì độ chính xác trong quá trình vận hành.
  • Thực hiện chạy thử toàn bộ các kịch bản điều khiển và xử lý sự cố để xác nhận chương trình vẫn hoạt động đúng sau mỗi đợt bảo trì.

8. Xử lý các sự cố thường gặp

Trong quá trình khai thác hệ thống BMS, một số lỗi có thể xuất hiện do thiết bị hiện trường, mạng truyền thông hoặc phần mềm điều khiển.

Các tình huống phổ biến gồm:

Thiết bị không chạy mặc dù BMS đã phát lệnh

Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc mất nguồn tủ điện, contactor không hoạt động, biến tần bị lỗi hoặc công tắc chế độ đang đặt ở Manual.

Người vận hành cần kiểm tra lần lượt nguồn điện, trạng thái tủ điều khiển, contactor, biến tần và tín hiệu phản hồi trước khi kết luận nguyên nhân.

Tín hiệu Run và Stop hiển thị ngược

Lỗi này thường xảy ra khi công tắc chuyển chế độ trên tủ điều khiển đang để Manual hoặc tín hiệu phản hồi đấu nối không đúng.

Cần đưa công tắc về chế độ Auto và kiểm tra lại toàn bộ mạch tín hiệu phản hồi.

Cảm biến không hiển thị giá trị

Nếu giá trị cảm biến chuyển sang màu đen hoặc không cập nhật, nguyên nhân thường do cảm biến hỏng, đứt dây hoặc mất nguồn cấp.

Cần kiểm tra dây tín hiệu, nguồn cấp, đầu nối và thay thế cảm biến nếu cần thiết.

Mất kết nối với bộ điều khiển DDC

Khi hệ thống báo Cable Error hoặc Communication Fail, cần kiểm tra nguồn của DDC, switch mạng, dây BACnet MSTP hoặc BACnet IP cũng như các thiết bị truyền thông liên quan để khôi phục kết nối.

Nhiệt độ không đạt yêu cầu

Nếu van nước lạnh đã mở hoàn toàn nhưng nhiệt độ gió cấp vẫn không giảm, cần kiểm tra lưu lượng nước lạnh, chiều lắp đặt van điều khiển, bơm nước lạnh và toàn bộ hệ thống Chiller trước khi xử lý sâu hơn.


9. Một số lưu ý khi vận hành hệ thống BMS

Để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, người vận hành cần tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.

  • Không tự ý thay đổi chương trình điều khiển hoặc cấu hình của bộ DDC nếu chưa được đơn vị quản lý hệ thống phê duyệt nhằm tránh làm mất tính ổn định của toàn bộ mạng điều khiển.
  • Chỉ điều chỉnh các giá trị Setpoint trong phạm vi được cho phép và luôn ghi nhận đầy đủ nội dung thay đổi vào nhật ký vận hành để thuận tiện cho việc theo dõi sau này.
  • Thực hiện sao lưu dữ liệu hệ thống theo định kỳ để giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu khi máy chủ gặp sự cố hoặc cần thay thế phần cứng.
  • Thường xuyên kiểm tra tình trạng mạng truyền thông, máy chủ và nguồn điện dự phòng nhằm đảm bảo hệ thống BMS luôn sẵn sàng hoạt động liên tục.
  • Đào tạo định kỳ cho đội ngũ vận hành về quy trình sử dụng phần mềm, xử lý cảnh báo và ứng phó với các tình huống khẩn cấp để nâng cao hiệu quả quản lý tòa nhà.

Kết luận

Hệ thống BMS là giải pháp quản lý tòa nhà hiện đại, đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát, điều khiển và tối ưu hóa hoạt động của các hệ thống kỹ thuật. Khi được vận hành đúng quy trình, BMS không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn giảm đáng kể chi phí năng lượng, tăng độ an toàn và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Việc xây dựng quy trình vận hành rõ ràng, thực hiện bảo trì định kỳ, xử lý sự cố đúng kỹ thuật và đào tạo đội ngũ vận hành chuyên nghiệp sẽ giúp hệ thống BMS phát huy tối đa hiệu quả, đảm bảo công trình luôn hoạt động ổn định, an toàn và đáp ứng yêu cầu khai thác trong thời gian dài.

TẢI FILE HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH HỆ THỐNG BMS LINK BÊN DƯỚI

XEM CÁC BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐIỆN KHÁC : THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN

XEM CÁC BIỆN PHÁP THI CÔNG ĐIỆN NHẸ  KHÁC  : THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ

LIÊN HỆ:

Nếu bạn có nhu cầu về thiết kế, thi công hệ thống điện- điện nhẹ chuyên nghiệp vui lòng liên hệ thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ tư vấn, báo giá hợp lý.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRIỀU MINH

ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH

MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM

WEB: http://TRIEUMINH.COM

ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo