0976.422.223

CHỈ DẪN KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ

Chỉ Dẫn Kỹ Thuật Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Và Thông Gió (Specification)

1. Tổng quan về chỉ dẫn kỹ thuật hệ thống điều hòa không khí và thông gió

Trong các dự án xây dựng hiện đại, hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC) là một trong những hạng mục cơ điện quan trọng nhất, có nhiệm vụ kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng không khí và chất lượng môi trường trong nhà nhằm đáp ứng các yêu cầu về tiện nghi, sức khỏe, an toàn cũng như hiệu quả vận hành của công trình. Để bảo đảm hệ thống được thiết kế và thi công đúng tiêu chuẩn, các dự án đều ban hành bộ chỉ dẫn kỹ thuật (Specification) quy định chi tiết về vật tư, thiết bị, phương pháp lắp đặt, thử nghiệm, cân chỉnh và nghiệm thu.

Chỉ dẫn kỹ thuật HVAC là tài liệu mang tính pháp lý và kỹ thuật, được sử dụng làm căn cứ để nhà thầu lựa chọn vật tư, triển khai thi công và thực hiện công tác kiểm soát chất lượng trong suốt vòng đời dự án. Tất cả thiết bị, vật liệu và phương pháp thi công đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế liên quan như DW/142, SMACNA, BS, ANSI, ASHRAE hoặc các tiêu chuẩn tương đương được chủ đầu tư và tư vấn giám sát chấp thuận.

Mục tiêu của Specification HVAC là bảo đảm hệ thống sau khi hoàn thành có khả năng vận hành ổn định, đạt đúng lưu lượng thiết kế, hạn chế thất thoát năng lượng, giảm thiểu tiếng ồn và rung động, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo trì, sửa chữa và thay thế thiết bị trong tương lai.

Ngoài các yêu cầu về hiệu suất kỹ thuật, tài liệu còn quy định rõ trách nhiệm của nhà thầu trong việc trình duyệt vật tư, cung cấp bản vẽ shop drawing, thực hiện thử nghiệm, lập hồ sơ hoàn công và hướng dẫn vận hành cho chủ đầu tư trước khi bàn giao công trình.

Chỉ dẫn kỹ thuật hệ thống điều hòa không khí


2. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống ống gió

2.1 Yêu cầu chung

Hệ thống ống gió có nhiệm vụ vận chuyển và phân phối không khí từ các thiết bị xử lý không khí đến từng khu vực sử dụng. Do đó, toàn bộ hệ thống phải được thiết kế và thi công bảo đảm độ kín khí cao, tổn thất áp suất thấp, độ bền cơ học tốt và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy.

Toàn bộ đường ống gió phải được chế tạo từ tôn mạ kẽm chất lượng cao, có chiều dày phù hợp với kích thước ống và áp suất làm việc của hệ thống. Các vật liệu sử dụng phải mới hoàn toàn, không bị biến dạng, ăn mòn hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Nhà thầu phải thực hiện việc gia công ống gió trong xưởng chuyên dụng nhằm bảo đảm độ chính xác của kích thước, chất lượng mối ghép và tính đồng nhất của sản phẩm trước khi vận chuyển đến công trường để lắp đặt.

Trong quá trình thi công, tất cả đầu ống hở phải được che kín bằng vật liệu phù hợp nhằm ngăn chặn bụi bẩn, nước mưa, rác thải xây dựng hoặc các vật thể lạ xâm nhập vào bên trong hệ thống, tránh gây ảnh hưởng đến chất lượng không khí và hiệu quả vận hành sau này.

2.2 Cửa kiểm tra và cửa thao tác

Để tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra, bảo trì và vệ sinh hệ thống trong quá trình vận hành, nhà thầu phải bố trí đầy đủ các cửa thao tác tại những vị trí cần thiết trên đường ống gió và các thiết bị liên quan.

Các vị trí thường yêu cầu bố trí cửa kiểm tra bao gồm:

  • Khu vực lắp đặt van gió điều chỉnh lưu lượng, van gió động cơ, van chống cháy, hộp gió, buồng quạt và các thiết bị cần tiếp cận định kỳ để kiểm tra tình trạng hoạt động hoặc thực hiện công tác bảo trì.
  • Những đoạn ống gió có chiều dài lớn hoặc vị trí đặc biệt mà việc tiếp cận thiết bị bên trong không thể thực hiện thông qua các cửa bảo trì hiện hữu.
  • Các khu vực yêu cầu vệ sinh định kỳ nhằm bảo đảm chất lượng không khí theo tiêu chuẩn vận hành của công trình.

Cửa thao tác phải được chế tạo từ tôn mạ kẽm hai lớp có lớp cách nhiệt tương đương với phần ống gió liền kề, đồng thời phải được trang bị gioăng kín khí xung quanh toàn bộ chu vi nhằm bảo đảm độ kín tương đương hệ thống chính. Kích thước cửa kiểm tra phải đủ lớn để người vận hành có thể thực hiện các thao tác kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa chữa một cách thuận tiện mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu của hệ thống.

Tất cả vị trí cửa thao tác phải được thể hiện đầy đủ trên bản vẽ shop drawing và được tư vấn giám sát hoặc chủ đầu tư phê duyệt trước khi thi công.

ống gió vuông

2.3 Bộ chỉnh gió (Volume Control Damper)

Bộ chỉnh gió là thiết bị quan trọng được sử dụng để cân bằng lưu lượng gió trong toàn bộ hệ thống HVAC. Nhà thầu phải cung cấp và lắp đặt đầy đủ các bộ chỉnh gió tại các vị trí được chỉ định trên bản vẽ hoặc tại những nơi cần thiết cho công tác cân chỉnh lưu lượng trong quá trình vận hành.

Thông thường bộ chỉnh gió sẽ được lắp đặt:

  • Trên các tuyến ống gió cấp chính, ống hồi gió chính, ống hút gió thải và các tuyến ống nhánh phân phối đến từng khu vực sử dụng nhằm điều chỉnh lưu lượng gió phù hợp với thiết kế.
  • Tại các điểm đấu nối vào dàn lạnh, AHU hoặc các thiết bị xử lý không khí khác để bảo đảm cân bằng lưu lượng giữa các khu vực phục vụ.
  • Phía sau các miệng gió cấp, miệng gió hồi, miệng gió thải hoặc tại vị trí đấu nối ống mềm nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc cân chỉnh lưu lượng khi chạy thử hệ thống.

Các bộ chỉnh gió phải được chế tạo bằng thép mạ kẽm có độ cứng vững cao, phù hợp với tiêu chuẩn DW/142 về độ kín khí và độ bền cơ học. Đối với các ống gió nhỏ, bộ chỉnh gió có thể sử dụng loại cánh bướm đơn hoặc cánh đôi. Đối với các ống gió kích thước lớn, phải sử dụng loại nhiều cánh liên kết ngược chiều nhằm bảo đảm khả năng điều chỉnh lưu lượng chính xác và giảm nhiễu động dòng khí.

Sau khi hoàn thành công tác Testing, Adjusting & Balancing (TAB), tất cả các bộ chỉnh gió phải được cố định chắc chắn tại vị trí đã cân chỉnh và đánh dấu để phục vụ công tác vận hành và bảo trì sau này.

2.4 Van chặn gió một chiều (Backdraft Damper)

Van chặn gió một chiều được sử dụng nhằm ngăn ngừa hiện tượng dòng khí chảy ngược trong hệ thống thông gió, đặc biệt tại các hệ thống quạt hút hoặc các tuyến ống kết nối nhiều thiết bị vào cùng một đường ống chung.

Các van này phải được bố trí tại những vị trí có nguy cơ phát sinh dòng khí hồi lưu nhằm bảo vệ thiết bị, duy trì hướng lưu thông không khí theo thiết kế và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống.

Khung van và các cánh van phải được chế tạo từ hợp kim nhôm có độ bền cao, chống ăn mòn và có trọng lượng nhẹ nhằm giảm tải cho hệ thống treo đỡ. Các cánh van phải được lắp đặt trên trục quay và ổ đỡ chuyên dụng cho phép đóng mở linh hoạt khi có dòng khí đi qua.

Khi quạt hoạt động, các cánh van phải tự động mở hoàn toàn dưới áp lực dòng khí để giảm tối đa tổn thất áp suất. Khi quạt ngừng hoạt động hoặc xuất hiện hiện tượng dòng khí ngược chiều, van phải tự động đóng kín nhằm ngăn không khí quay ngược trở lại hệ thống.

Để tránh hiện tượng rung động hoặc phát ra tiếng kêu trong quá trình vận hành, các van một chiều phải được trang bị các bộ phận giảm chấn hoặc vật liệu đàn hồi phù hợp giúp cánh van đóng mở êm ái và bảo đảm độ kín khí khi ngừng hoạt động.

van gió 1 chiều


3. Giá đỡ, giá treo và kết cấu đỡ hệ thống ống gió

Toàn bộ hệ thống giá đỡ, giá treo và kết cấu chịu lực cho đường ống gió phải được nhà thầu thiết kế, chế tạo và lắp đặt phù hợp với tải trọng thực tế của hệ thống cũng như điều kiện làm việc của công trình.

Các giá treo phải được sản xuất theo tiêu chuẩn DW/142, sử dụng thép hình, ty ren và phụ kiện có khả năng chịu lực phù hợp với trọng lượng bản thân của ống gió, lớp cách nhiệt, phụ kiện và các tải trọng phát sinh trong quá trình vận hành.

Việc bố trí giá treo phải bảo đảm:

  • Khoảng cách giữa các điểm treo phù hợp với kích thước và trọng lượng của từng tuyến ống gió nhằm ngăn ngừa hiện tượng võng hoặc biến dạng kết cấu trong quá trình sử dụng.
  • Không truyền rung động từ quạt hoặc thiết bị cơ khí sang kết cấu công trình bằng cách sử dụng các đệm chống rung hoặc giá đỡ đàn hồi tại những vị trí cần thiết.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho công tác lắp đặt, kiểm tra và bảo trì mà không làm cản trở các hệ thống kỹ thuật khác trong khu vực.
  • Bảo đảm khoảng không gian cần thiết để tháo lắp phụ kiện, van gió, cửa kiểm tra hoặc các thiết bị được lắp đặt trên đường ống.

Toàn bộ bu lông, đai ốc, vòng đệm và phụ kiện liên kết phải được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn phù hợp với môi trường lắp đặt. Các đầu bu lông dư thừa sau khi lắp đặt phải được cắt gọn nhằm bảo đảm an toàn và tính thẩm mỹ cho hệ thống.


4. Mặt bích đường ống gió và yêu cầu về độ kín khí

Mặt bích là bộ phận liên kết quan trọng của hệ thống ống gió, có nhiệm vụ tạo thành các mối nối chắc chắn giữa các đoạn ống, phụ kiện và thiết bị trong toàn bộ mạng lưới phân phối không khí.

Tất cả mặt bích sử dụng trong hệ thống phải tuân thủ các yêu cầu mới nhất của tiêu chuẩn DW142 và DWTM1. Việc lựa chọn kích thước, chiều dày và phương pháp liên kết phải phù hợp với kích thước đường ống, áp suất vận hành và cấp độ kín khí của hệ thống.

Các mặt bích phải được chế tạo bảo đảm:

  • Độ phẳng và độ cứng vững cao nhằm tránh hiện tượng cong vênh hoặc rò rỉ khí trong quá trình vận hành lâu dài.
  • Được lắp đặt theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất nhằm bảo đảm khả năng chịu lực và độ kín của mối nối.
  • Sử dụng gioăng kín khí phù hợp kết hợp với các kẹp khóa hoặc bu lông siết chuyên dụng để duy trì độ kín theo yêu cầu thiết kế.
  • Không phát sinh rung động, tiếng ồn hoặc hiện tượng hở mối nối khi hệ thống vận hành ở lưu lượng và áp suất thiết kế.

Đối với các hệ thống yêu cầu độ kín cao, nhà thầu phải thực hiện kiểm tra độ rò rỉ không khí sau khi lắp đặt hoàn chỉnh. Các giá trị rò rỉ phải nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn DW142 trước khi hệ thống được nghiệm thu và đưa vào sử dụng.

Việc bảo đảm độ kín khí của hệ thống ống gió không chỉ giúp duy trì lưu lượng thiết kế mà còn góp phần giảm chi phí vận hành, tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả làm việc của toàn bộ hệ thống điều hòa không khí và thông gió.

5. Miệng gió và thiết bị phân phối không khí

5.1 Yêu cầu chung đối với miệng gió

Miệng gió là thiết bị cuối cùng của hệ thống điều hòa không khí và thông gió, có nhiệm vụ phân phối hoặc thu hồi không khí trong các không gian sử dụng. Chất lượng lựa chọn và lắp đặt miệng gió ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân bố nhiệt độ, tốc độ gió, độ ồn cũng như mức độ tiện nghi của người sử dụng trong công trình.

Tất cả các loại miệng gió cấp, miệng gió hồi, miệng gió thải, miệng khuếch tán, miệng slot diffuser và các phụ kiện liên quan phải được trình duyệt mẫu trước khi lắp đặt. Các mẫu được phê duyệt sẽ được sử dụng làm tiêu chuẩn đối chiếu cho toàn bộ vật tư được đưa vào công trình.

Trước khi đặt hàng sản xuất, nhà thầu phải phối hợp với bản vẽ kiến trúc, bản vẽ trần hoàn thiện và hệ thống kết cấu treo trần nhằm bảo đảm kích thước, kiểu dáng và vị trí lắp đặt phù hợp với điều kiện thực tế.

Tất cả các miệng gió phải được trang bị bộ chỉnh gió đi kèm nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho công tác cân chỉnh lưu lượng trong giai đoạn chạy thử và vận hành hệ thống. Các bộ chỉnh gió lắp phía sau miệng gió phải được sơn màu đen mờ nhằm hạn chế khả năng nhìn thấy từ bên ngoài và bảo đảm tính thẩm mỹ cho công trình.

Việc lắp đặt miệng gió phải sử dụng các vít chìm hoặc phương pháp liên kết phù hợp, không được để lộ đầu vít hoặc các chi tiết liên kết làm ảnh hưởng đến mỹ quan của khu vực hoàn thiện.

CÁC LOẠI MIỆNG GIÓ VÀ CÁCH TÍNH KÍCH THƯỚC MIỆNG GIÓ
5.2 Miệng tán gió hình chữ nhật

Miệng tán gió hình chữ nhật thường được sử dụng phổ biến trong các văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và các công trình dân dụng nhờ khả năng phân phối không khí đồng đều và tính thẩm mỹ cao.

Các miệng tán gió phải là loại nhiều cánh điều chỉnh được, cho phép lựa chọn chế độ thổi gió một hướng, hai hướng, ba hướng hoặc bốn hướng tùy theo yêu cầu thiết kế và đặc điểm không gian sử dụng.

Vật liệu chế tạo phải là nhôm định hình chất lượng cao với lớp sơn hoàn thiện đồng đều, bền màu và có khả năng chống ăn mòn trong suốt quá trình vận hành. Toàn bộ bề mặt hoàn thiện phải phù hợp với màu sắc được tư vấn thiết kế hoặc chủ đầu tư phê duyệt.

Đối với các khu vực sử dụng trần thả, miệng gió phải được thiết kế phù hợp với hệ thống khung xương trần nhằm bảo đảm quá trình lắp đặt nhanh chóng và chính xác. Đối với các loại trần đặc biệt hoặc trần kín, nhà thầu phải kiểm tra kích thước thực tế trước khi tiến hành sản xuất.

5.3 Miệng gió cấp thổi ngang

Các miệng gió cấp thổi ngang dạng louver hoặc grille thường được bố trí tại các vị trí ven tường hoặc khu vực cần định hướng dòng khí theo phương ngang.

Khung miệng gió và các cánh hướng gió phải được chế tạo từ nhôm định hình có độ cứng vững cao nhằm bảo đảm không bị cong vênh hoặc rung động trong quá trình sử dụng lâu dài.

Các cánh hướng gió phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt để thay đổi hướng phân phối không khí theo yêu cầu thực tế của từng khu vực. Kích thước cổ gió và kích thước lắp đặt phải được kiểm tra cẩn thận trước khi sản xuất nhằm bảo đảm phù hợp với bản vẽ thi công và điều kiện hiện trường.

5.4 Miệng gió hồi và miệng gió thải

Miệng gió hồi và miệng gió thải có nhiệm vụ thu hồi không khí từ không gian sử dụng để đưa trở lại hệ thống xử lý hoặc thải ra môi trường bên ngoài.

Các miệng gió này phải được chế tạo bằng nhôm hoặc vật liệu được chỉ định trong hồ sơ thiết kế, bảo đảm độ bền cơ học cao và không phát sinh rung động hoặc tiếng ồn khi hệ thống hoạt động ở lưu lượng thiết kế.

Các cánh gió phải được bố trí đồng đều, chắc chắn trong khung và được hoàn thiện bằng phương pháp anodized hoặc sơn tĩnh điện nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và duy trì tuổi thọ sử dụng lâu dài.


6. Đệm kín, chống cháy và xử lý các vị trí xuyên tường, xuyên sàn

Trong hệ thống HVAC, các tuyến ống gió thường xuyên phải đi xuyên qua tường, sàn hoặc các kết cấu ngăn cháy của công trình. Do đó việc xử lý các vị trí xuyên kết cấu là yêu cầu đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm độ kín khí, khả năng chống cháy và tính ổn định của hệ thống.

Tại tất cả các vị trí xuyên tường hoặc xuyên sàn, nhà thầu phải lắp đặt ống lót bằng tôn mạ kẽm có chiều dày phù hợp. Kích thước ống lót phải đủ lớn để cho phép đường ống gió hoặc đường ống cách nhiệt có thể dịch chuyển tự do khi xảy ra hiện tượng giãn nở nhiệt.

Đối với các vị trí xuyên sàn, phần ống lót phải nhô lên khỏi mặt sàn hoàn thiện nhằm ngăn nước hoặc các chất lỏng khác thâm nhập vào kết cấu công trình.

Tại các khu vực có yêu cầu chống cháy, toàn bộ khe hở giữa ống gió và kết cấu xây dựng phải được xử lý bằng vật liệu chống cháy được phê duyệt, bảo đảm khả năng chịu lửa tương đương với kết cấu mà hệ thống đi xuyên qua.

Khi đường ống gió xuyên qua tường gạch hoặc tường bê tông, khoảng hở giữa ống và ống lót phải được chèn kín bằng bông khoáng tỷ trọng cao kết hợp với vật liệu bịt kín chuyên dụng nhằm tạo thành lớp ngăn khói, ngăn cháy và chống rò rỉ không khí.

Đối với các tuyến ống gió có lớp cách nhiệt, lớp cách nhiệt phải được kết thúc tại mép ống lót và xử lý bằng các vật liệu đàn hồi chuyên dụng để bảo đảm tính liên tục của lớp cách nhiệt đồng thời cho phép hệ thống hấp thụ dao động và chuyển vị nhiệt trong quá trình vận hành.


7. Làm sạch và bảo vệ hệ thống trong quá trình thi công

Công tác làm sạch và bảo vệ hệ thống HVAC trong quá trình thi công là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm chất lượng không khí và tuổi thọ vận hành của toàn bộ hệ thống sau khi đưa vào sử dụng.

Toàn bộ ống gió phải được gia công trong điều kiện nhà xưởng sạch sẽ, sau đó vận chuyển đến công trường bằng các phương tiện phù hợp nhằm hạn chế tối đa nguy cơ hư hỏng hoặc nhiễm bẩn.

Trong suốt quá trình lưu kho tại công trường, vật tư phải được đặt ở khu vực khô ráo, có mái che và được bảo vệ khỏi tác động của thời tiết, bụi bẩn, nước mưa hoặc các hoạt động thi công khác.

Trước khi lắp đặt, bên trong các đoạn ống gió phải được kiểm tra và vệ sinh sạch sẽ. Trong thời gian chờ lắp đặt hoặc trong quá trình thi công từng giai đoạn, tất cả đầu ống hở phải được che kín bằng màng nhựa hoặc vật liệu tương đương nhằm ngăn bụi xây dựng, vữa, nước và các vật thể lạ xâm nhập vào bên trong.

Nhà thầu không được phép lắp đặt bất kỳ đoạn ống nào nếu chưa được bảo vệ đầy đủ hoặc có dấu hiệu bị nhiễm bẩn trong quá trình lưu kho và vận chuyển.

Trước khi nghiệm thu, toàn bộ hệ thống phải được kiểm tra, vệ sinh tổng thể và bảo đảm không còn bụi bẩn, dầu mỡ hoặc vật liệu thừa bên trong đường ống và thiết bị.


8. Hệ thống đường ống và phụ kiện HVAC

8.1 Yêu cầu chung

Ngoài hệ thống ống gió, hệ thống HVAC còn bao gồm mạng lưới đường ống nước lạnh, nước giải nhiệt, nước ngưng, hóa chất xử lý nước và môi chất lạnh.

Tất cả đường ống phải được lắp đặt gọn gàng, thẳng hàng, bảo đảm khoảng cách bảo trì cần thiết đối với các hệ thống kỹ thuật lân cận. Khoảng cách tối thiểu từ bề mặt ngoài của đường ống đến các hệ thống hoặc kết cấu lân cận phải đủ để thực hiện công tác bảo trì, sửa chữa và thay thế thiết bị trong tương lai.

Các tuyến ống chạy song song phải được bố trí đồng đều, có cao độ rõ ràng và phù hợp với kiến trúc cũng như kết cấu công trình. Trong quá trình lắp đặt phải xem xét đầy đủ các yếu tố giãn nở nhiệt, chuyển vị công trình và khả năng tháo lắp thiết bị.

8.2 Vật liệu đường ống

Tùy theo chức năng sử dụng, các hệ thống đường ống HVAC phải sử dụng đúng chủng loại vật liệu được quy định trong Specification.

Các hệ thống nước lạnh và nước giải nhiệt chủ yếu sử dụng ống thép đen Schedule 40 hoặc thép hàn điện trở có chiều dày phù hợp với đường kính và áp suất vận hành.

Các hệ thống nước ngưng thường sử dụng ống thép mạ kẽm hoặc ống vật liệu tương đương nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt.

Các tuyến môi chất lạnh phải sử dụng ống đồng chất lượng cao theo tiêu chuẩn BS hoặc ANSI, có khả năng chịu áp lực và tương thích với môi chất lạnh được sử dụng trong hệ thống.

Các tuyến ống hóa chất hoặc xử lý nước có thể sử dụng ống UPVC với cấp áp lực phù hợp nhằm bảo đảm tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn hóa học.

HÀN ỐNG ĐỒNG

8.3 Mối nối và mặt bích

Tùy theo vật liệu và kích thước đường ống, các phương pháp nối có thể bao gồm nối ren, nối hàn, mặt bích hoặc hàn thau.

Tất cả mặt bích phải được chế tạo theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định, sử dụng gioăng phù hợp với môi chất làm việc và áp suất vận hành của hệ thống.

Các mối nối phải được thực hiện bởi đội ngũ nhân sự có chuyên môn, bảo đảm độ kín tuyệt đối và không phát sinh hiện tượng rò rỉ trong suốt quá trình vận hành.

Những vị trí kết nối thiết bị phải được bố trí rắc co hoặc mặt bích tháo lắp nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo trì, thay thế thiết bị trong tương lai.

8.4 Thử áp và nghiệm thu

Sau khi hoàn thành lắp đặt, toàn bộ hệ thống đường ống phải được thử áp theo đúng yêu cầu của Specification.

Áp suất thử nghiệm phải được xác định dựa trên áp suất làm việc thực tế của từng hệ thống và phải duy trì trong khoảng thời gian quy định nhằm kiểm tra độ kín cũng như khả năng chịu áp của toàn bộ mạng lưới đường ống.

Bất kỳ hiện tượng rò rỉ, giảm áp hoặc biến dạng nào phát sinh trong quá trình thử nghiệm đều phải được khắc phục hoàn toàn trước khi tiến hành nghiệm thu và đưa hệ thống vào vận hành.

9. Kết luận

Chỉ dẫn kỹ thuật hệ thống điều hòa không khí và thông gió là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng thiết kế, cung cấp vật tư, thi công lắp đặt và nghiệm thu hệ thống HVAC trong các công trình hiện đại. Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về ống gió, miệng gió, van gió, bộ ngăn cháy, giá đỡ, đường ống nước lạnh, đường ống môi chất lạnh và các công tác thử nghiệm không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao tuổi thọ thiết bị và bảo đảm an toàn cho công trình.

Tải file Chỉ dẫn kỹ thuật hệ thống điều hòa không khí và thông gió (Specification):

11. Liên Hệ

Nếu bạn có nhu cầu thi công hệ thống điều hòa không khí và thông gió một cách an toàn, chất lượng, chuyên nghiệp vui lòng liên hệ thông tin bên dưới

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRIỀU MINH

ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH

MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM

WEB: http://Trieuminh.com

ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223

Xem thêm

THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ

GIÁ THI CÔNG ỐNG GIÓ 2026

HƯỚNG DẪN THIẾT KẾ HỆ THỐNG VRV, VRF

LẮP ĐẶT HỆ THỐNG MÁY LẠNH VRV, VRF

THI CÔNG ỐNG GIÓ NHÀ XƯỞNG, NHÀ CAO TẦNG TP.HCM VÀ CÁC TỈNH

QUY TRÌNH LẬP THUYẾT MINH TRONG THIẾT KẾ HVAC

FANPAGE TRIỀU MINH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo