0976.422.223

4 LOẠI ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP

4 LOẠI ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP

1. ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY LÀ GÌ? VAI TRÒ TRONG HỆ THỐNG PCCC

Ống gió chống cháy là hệ thống ống dẫn không khí được thiết kế để duy trì khả năng làm việc trong điều kiện cháy, đảm bảo không lan truyền lửa, không rò rỉ khói và giữ được tính toàn vẹn trong thời gian nhất định.

Trong các công trình hiện đại như chung cư, trung tâm thương mại, nhà xưởng, bệnh viện…, hệ thống này đóng vai trò cực kỳ quan trọng:

Table of Contents

  • Dẫn khói ra ngoài (hệ hút khói)

  • Cấp gió tươi tạo áp (hệ tăng áp)

  • Bảo vệ lối thoát nạn

  • Ngăn cháy lan qua hệ thống kỹ thuật

Theo QCVN 06:2022/BXD, hệ thống ống gió trong các khu vực có nguy cơ cháy bắt buộc phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về giới hạn chịu lửa (EI)độ kín khói.


2. 4 LOẠI ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP

Trong thực tế, không có một loại ống gió chống cháy duy nhất, mà có nhiều giải pháp khác nhau tùy theo thiết kế và chi phí.

2.1. Ống gió tôn dày (≥ 1.2mm)

  • Vật liệu: tôn mạ kẽm hoặc tôn đen

  • Tăng độ dày để tăng khả năng chịu nhiệt

👉 Thường bị hiểu nhầm là “ống chống cháy” nhưng thực tế chỉ tăng độ bền cơ học, không đảm bảo EI.


2.2. Ống gió sơn chống cháy

  • Sử dụng sơn trương nở

  • Tạo lớp cách nhiệt khi có cháy

👉 Phù hợp với không gian hạn chế, yêu cầu EI trung bình.


2.3. Ống gió bọc/ốp tấm chống cháy

  • Ống tôn tiêu chuẩn

  • Bọc ngoài bằng tấm chống cháy

👉 Giải pháp phổ biến nhất để đạt EI 60–120.


2.4. Ống gió panel chống cháy

  • Không dùng tôn

  • Làm từ tấm chống cháy ghép

👉 Dùng cho công trình cao cấp, yêu cầu kỹ thuật cao.


3. KHI NÀO NÊN SỬ DỤNG ỐNG GIÓ DÀY 1.2mm?

Trong quá trình thiết kế và thi công hệ thống thông gió, hút khói và tăng áp, nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công thường đặt câu hỏi liệu ống gió tôn dày 1.2mm có thể thay thế hoàn toàn cho giải pháp ống gió chống cháy hay không. Trên thực tế, độ dày vật liệu chỉ giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền cơ học của hệ thống, nhưng không đồng nghĩa với việc đáp ứng yêu cầu chống cháy theo các tiêu chuẩn hiện hành.

3.1. Những trường hợp nên sử dụng ống gió tôn 1.2mm

Hệ thống tăng áp buồng thang và sảnh đệm

Ống gió tôn dày 1.2mm thường được sử dụng cho hệ thống tăng áp cầu thang bộ, sảnh đệm hoặc các khu vực tạo áp suất dương nhằm ngăn khói lan truyền khi xảy ra sự cố cháy. Do các tuyến ống này chủ yếu vận chuyển không khí sạch và không tiếp xúc trực tiếp với luồng khói nóng nên thông thường không yêu cầu chỉ số chịu lửa EI cao.

Các khu vực không thuộc khoang cháy

Đối với những tuyến ống gió được bố trí hoàn toàn trong cùng một khoang cháy, không xuyên qua tường ngăn cháy, sàn ngăn cháy hoặc các kết cấu chống cháy khác thì việc sử dụng ống gió tôn dày 1.2mm là hoàn toàn phù hợp. Giải pháp này vừa đảm bảo độ cứng vững vừa tối ưu chi phí đầu tư.

Hệ thống ống gió lắp đặt ngoài trời

Các tuyến ống gió ngoài trời thường chịu tác động trực tiếp của gió, mưa, bức xạ mặt trời và rung động từ môi trường. Vì vậy việc sử dụng tôn dày 1.2mm giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế biến dạng, cong vênh và kéo dài tuổi thọ vận hành cho hệ thống.

3.2. Những trường hợp không được sử dụng riêng ống gió tôn 1.2mm

Theo các yêu cầu của QCVN 06:2022/BXD, nhiều vị trí trong công trình bắt buộc phải đáp ứng giới hạn chịu lửa nhất định, do đó chỉ sử dụng ống gió tôn dày 1.2mm là không đủ.

Hệ thống hút khói tầng hầm

Tầng hầm là khu vực có nguy cơ cháy nổ cao, đồng thời phát sinh lượng khói lớn khi xảy ra sự cố. Các tuyến ống hút khói phải duy trì khả năng hoạt động trong thời gian nhất định dưới tác động của nhiệt độ cao, vì vậy bắt buộc phải có giải pháp chống cháy được kiểm định đạt chuẩn.

Ống gió đi trong hành lang thoát nạn

Hành lang thoát nạn là tuyến đường di chuyển an toàn cho người sử dụng công trình khi có cháy. Các hệ thống kỹ thuật lắp đặt tại khu vực này phải hạn chế tối đa nguy cơ làm lan truyền lửa và khói giữa các khu vực.

Ống gió xuyên tường hoặc xuyên sàn chống cháy

Khi đường ống đi xuyên qua các kết cấu ngăn cháy, toàn bộ hệ thống phải đảm bảo khả năng duy trì tính toàn vẹn và khả năng cách nhiệt trong thời gian quy định. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm ngăn chặn sự lan truyền của đám cháy từ khoang cháy này sang khoang cháy khác.

3.3. Kết luận kỹ thuật

Cần hiểu rõ rằng ống gió tôn dày 1.2mm chỉ là giải pháp tăng cường khả năng chịu lực cơ học cho hệ thống, không phải là ống gió chống cháy theo định nghĩa của các tiêu chuẩn PCCC hiện hành.

Việc sử dụng tôn dày chỉ phù hợp ở những khu vực không yêu cầu giới hạn chịu lửa. Trong các trường hợp bắt buộc phải đạt EI30, EI60, EI90 hoặc EI120, hệ thống cần được bổ sung các giải pháp chống cháy chuyên dụng như sơn chống cháy hoặc bọc tấm chống cháy đã được kiểm định.


4. KHI NÀO NÊN SỬ DỤNG SƠN CHỐNG CHÁY CHO ỐNG GIÓ?

Sơn chống cháy là một trong những giải pháp được áp dụng khá phổ biến nhằm nâng cao khả năng chịu lửa của hệ thống ống gió mà không làm thay đổi nhiều kích thước tổng thể.

4.1. Nguyên lý hoạt động của sơn chống cháy

Sơn chống cháy trương nở (Intumescent Coating) hoạt động dựa trên cơ chế phản ứng hóa học khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Khi nhiệt độ môi trường đạt khoảng 200°C hoặc cao hơn, lớp sơn bắt đầu trương nở nhiều lần so với độ dày ban đầu, tạo thành lớp bọt xốp cách nhiệt có khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt từ môi trường cháy đến bề mặt kim loại.

Nhờ cơ chế này, nhiệt độ của ống gió được duy trì ở mức an toàn lâu hơn, giúp hệ thống kéo dài thời gian làm việc trong điều kiện hỏa hoạn.

4.2. Những trường hợp nên sử dụng sơn chống cháy

Không gian kỹ thuật có chiều cao trần hạn chế

Đối với các công trình có khoảng không gian phía trên trần thấp, việc sử dụng tấm chống cháy có thể làm tăng đáng kể kích thước hệ thống. Trong trường hợp này, sơn chống cháy là giải pháp hiệu quả giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt.

Công trình cải tạo và nâng cấp

Tại các công trình đang vận hành, việc tháo dỡ toàn bộ hệ thống ống gió hiện hữu để bọc tấm chống cháy thường tốn kém và ảnh hưởng lớn đến hoạt động của tòa nhà. Sơn chống cháy cho phép nâng cấp khả năng chịu lửa mà không cần thay đổi kết cấu hiện hữu.

Các công trình yêu cầu mức chịu lửa từ EI30 đến EI60

Đối với văn phòng, trung tâm thương mại quy mô nhỏ hoặc các khu vực có yêu cầu chịu lửa trung bình, giải pháp sơn chống cháy có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nếu được thi công đúng quy trình và được kiểm định đầy đủ.

4.3. Ưu điểm của sơn chống cháy

  • Thi công nhanh chóng, phù hợp với các công trình cần rút ngắn tiến độ hoàn thành.
  • Không làm tăng đáng kể kích thước tiết diện của hệ thống ống gió.
  • Giữ nguyên tính thẩm mỹ cho công trình do bề mặt hoàn thiện gọn gàng và đồng nhất.
  • Thuận lợi cho việc cải tạo các hệ thống đã lắp đặt và đưa vào vận hành.

4.4. Hạn chế của sơn chống cháy

  • Chất lượng chống cháy phụ thuộc nhiều vào quy trình thi công thực tế.
  • Việc kiểm soát độ dày lớp sơn yêu cầu thiết bị đo chuyên dụng và đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm.
  • Có thể bị suy giảm chất lượng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất.
  • Chi phí bảo trì và kiểm tra định kỳ tương đối lớn đối với các công trình vận hành lâu năm.

4.5. Các lưu ý quan trọng khi thi công

Để đảm bảo hệ thống đạt giới hạn chịu lửa thiết kế, cần thực hiện đầy đủ các bước xử lý bề mặt, sơn lót, sơn chống cháy và kiểm tra độ dày theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng thời vật liệu sử dụng phải có hồ sơ thử nghiệm và chứng nhận chịu lửa phù hợp với cấp độ EI yêu cầu.


5. KHI NÀO NÊN SỬ DỤNG BỌC TẤM CHỐNG CHÁY CHO ỐNG GIÓ?

Hiện nay, bọc tấm chống cháy được xem là giải pháp phổ biến và có độ tin cậy cao nhất đối với các hệ thống ống gió chống cháy trong công trình dân dụng và công nghiệp.

5.1. Các trường hợp bắt buộc phải sử dụng

Hệ thống hút khói phục vụ công tác chữa cháy

Các tuyến ống hút khói tại tầng hầm, hành lang, sảnh công cộng hoặc khu vực tập trung đông người phải duy trì hoạt động ổn định trong suốt thời gian xảy ra cháy. Việc bọc tấm chống cháy giúp bảo vệ kết cấu ống gió trước nhiệt độ cao và đảm bảo khả năng hút khói hiệu quả.

Ống gió xuyên qua các khoang cháy

Khi đường ống đi xuyên qua tường chống cháy hoặc sàn chống cháy, giải pháp bọc tấm chống cháy giúp duy trì tính toàn vẹn của hệ thống và hạn chế tối đa nguy cơ lan truyền lửa giữa các khu vực.

Nhà cao tầng và công trình đặc biệt

Theo các quy định về an toàn cháy cho nhà cao tầng, nhiều hệ thống thông gió và hút khói phải đảm bảo tiếp tục hoạt động trong thời gian nhất định khi xảy ra hỏa hoạn. Đây là lý do giải pháp bọc tấm chống cháy được áp dụng rộng rãi trong các công trình có yêu cầu an toàn cao.

5.2. Khi công trình yêu cầu EI từ 60 phút trở lên

Các công trình như chung cư cao tầng, bệnh viện, khách sạn, trung tâm thương mại, sân bay hoặc nhà ga thường yêu cầu cấp chịu lửa từ EI60 đến EI120. Trong các trường hợp này, bọc tấm chống cháy là lựa chọn được ưu tiên nhờ khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật ổn định và lâu dài.

5.3. Ưu điểm nổi bật

  • Đáp ứng dễ dàng các mức EI60, EI90 và EI120.
  • Hiệu quả chống cháy ổn định trong suốt vòng đời công trình.
  • Ít phụ thuộc vào chất lượng tay nghề so với giải pháp sơn chống cháy.
  • Dễ kiểm tra, nghiệm thu và chứng minh khả năng chịu lửa theo hồ sơ kiểm định.

5.4. Hạn chế cần lưu ý

  • Làm tăng kích thước tổng thể của hệ thống ống gió.
  • Chi phí vật tư và nhân công cao hơn so với giải pháp sơn chống cháy.
  • Thời gian thi công dài hơn do cần lắp đặt khung đỡ và hoàn thiện nhiều lớp vật liệu.

5.5. Cấu tạo điển hình của hệ thống bọc chống cháy

Một hệ thống ống gió chống cháy tiêu chuẩn thường bao gồm lớp ống tôn mạ kẽm dày từ 0.75mm đến 1.0mm, hệ khung xương gia cường chịu lực, một hoặc nhiều lớp tấm chống cháy chuyên dụng cùng hệ thống vật liệu bịt kín khe hở và mối nối nhằm đảm bảo khả năng chịu lửa đồng bộ cho toàn bộ tuyến ống.


6. CÁCH XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ EI CHỐNG CHÁY

Chỉ số EI là thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi đánh giá khả năng chống cháy của hệ thống ống gió.

6.1. Ý nghĩa của chỉ số EI

E – Integrity (Tính toàn vẹn)

Thể hiện khả năng ngăn chặn lửa, khí nóng và khói xuyên qua kết cấu trong thời gian quy định mà không xuất hiện các vết nứt hoặc lỗ thủng làm mất khả năng bảo vệ.

I – Insulation (Khả năng cách nhiệt)

Thể hiện khả năng hạn chế sự gia tăng nhiệt độ ở mặt không tiếp xúc trực tiếp với đám cháy, qua đó giảm nguy cơ bắt cháy cho các vật liệu và khu vực lân cận.

6.2. Các cấp độ EI phổ biến

  • EI30: Duy trì khả năng chống cháy tối thiểu 30 phút.
  • EI60: Duy trì khả năng chống cháy tối thiểu 60 phút.
  • EI90: Duy trì khả năng chống cháy tối thiểu 90 phút.
  • EI120: Duy trì khả năng chống cháy tối thiểu 120 phút.

6.3. Hướng dẫn lựa chọn cấp EI

Việc lựa chọn cấp chịu lửa cần căn cứ vào loại công trình, chức năng sử dụng và yêu cầu của hồ sơ thiết kế PCCC.

  • Hệ thống hút khói tầng hầm thường yêu cầu tối thiểu EI60.
  • Nhà cao tầng, chung cư và công trình công cộng thường áp dụng EI90.
  • Bệnh viện, sân bay, trung tâm dữ liệu hoặc các công trình đặc biệt có thể yêu cầu EI120 hoặc cao hơn theo yêu cầu thiết kế.

7. CÁC TIÊU CHUẨN VỀ ỐNG CHỐNG CHÁY Ở VIỆT NAM

7.1. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn bắt buộc

QCVN 06:2022/BXD

Đây là quy chuẩn quan trọng nhất về an toàn cháy cho nhà và công trình, quy định rõ yêu cầu về giới hạn chịu lửa, phân chia khoang cháy, điều kiện thoát nạn và các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống hút khói, tăng áp và thông gió phục vụ chữa cháy.

TCVN 5687:2010

Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu về thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí, hút khói và cấp khí tươi trong công trình xây dựng.

7.2. Các tiêu chuẩn quốc tế thường được tham khảo

EN 1366

Tiêu chuẩn châu Âu quy định phương pháp thử nghiệm khả năng chịu lửa đối với hệ thống thông gió và ống dẫn khói.

BS 476

Bộ tiêu chuẩn của Vương quốc Anh dùng để đánh giá khả năng chịu lửa của vật liệu, cấu kiện và hệ thống kỹ thuật trong công trình.

SMACNA

Bộ hướng dẫn kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong thiết kế, chế tạo và thi công hệ thống ống gió, giúp đảm bảo độ bền cơ học, độ kín khí và hiệu suất vận hành.

Các tiêu chuẩn quốc tế này thường được sử dụng làm cơ sở tham khảo trong quá trình thiết kế, kiểm định và nghiệm thu hệ thống ống gió chống cháy tại các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao.


8. SO SÁNH 3 GIẢI PHÁP CHỐNG CHÁY PHỔ BIẾN

ống gió chống cháy

Tiêu chí Tôn 1.2mm Sơn chống cháy Ốp tấm chống cháy
Khả năng chống cháy Thấp Trung bình Cao
EI đạt được Không đạt EI30–60 EI60–120
Chi phí Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Tăng áp Không gian hẹp Hút khói

9. LỖI THI CÔNG ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP

  • Dùng tôn dày thay chống cháy

  • Sơn không đủ lớp

  • Không xử lý mối nối

  • Thiếu fire damper

  • Không nghiệm thu vật liệu

👉 Đây là nguyên nhân chính khiến công trình không đạt nghiệm thu PCCC.


10. KINH NGHIỆM THỰC TẾ TỪ NHÀ THẦU MEP

Từ thực tế thi công:

  • 80% công trình dùng ốp tấm chống cháy cho hút khói

  • Sơn chống cháy chỉ dùng khi bị hạn chế không gian

  • Tôn 1.2mm chủ yếu dùng cho tăng áp

👉 Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp:

  • Giảm chi phí sửa đổi

  • Đảm bảo nghiệm thu nhanh


11. XU HƯỚNG MỚI TRONG THI CÔNG ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY

  • Sử dụng panel chống cháy nhẹ

  • Vật liệu không amiăng

  • Thi công module hóa (lắp ghép sẵn)

  • Tăng yêu cầu kiểm định EI


12. TÓM LẠI

Ống gió chống cháy là hạng mục bắt buộc trong hệ thống PCCC hiện đại. Việc lựa chọn đúng giải pháp phụ thuộc vào:

  • Loại hệ thống (hút khói hay tăng áp)

  • Vị trí lắp đặt

  • Yêu cầu EI

Tóm lại:

  • Tôn 1.2mm → chỉ dùng khi không yêu cầu chống cháy

  • Sơn chống cháy → phù hợp EI trung bình, không gian hẹp

  • Ốp tấm chống cháy → giải pháp an toàn và phổ biến nhất

Tuân thủ đúng QCVN 06:2022/BXD là điều kiện tiên quyết để công trình được nghiệm thu và vận hành an toàn.

LIÊN HỆ:

Nếu bạn có nhu cầu về thiết kế, thi công hệ thống điều hòa không khí và thông gió  vui lòng liên hệ thông tin bên dưới

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRIỀU MINH

ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH

MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM

WEB: http://Trieuminh.com

ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo