4 LOẠI ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP
1. ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY LÀ GÌ? VAI TRÒ TRONG HỆ THỐNG PCCC
Ống gió chống cháy là hệ thống ống dẫn không khí được thiết kế để duy trì khả năng làm việc trong điều kiện cháy, đảm bảo không lan truyền lửa, không rò rỉ khói và giữ được tính toàn vẹn trong thời gian nhất định.
Trong các công trình hiện đại như chung cư, trung tâm thương mại, nhà xưởng, bệnh viện…, hệ thống này đóng vai trò cực kỳ quan trọng:
Table of Contents
Toggle-
Dẫn khói ra ngoài (hệ hút khói)
-
Cấp gió tươi tạo áp (hệ tăng áp)
-
Bảo vệ lối thoát nạn
-
Ngăn cháy lan qua hệ thống kỹ thuật
Theo QCVN 06:2022/BXD, hệ thống ống gió trong các khu vực có nguy cơ cháy bắt buộc phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về giới hạn chịu lửa (EI) và độ kín khói.
2. 4 LOẠI ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP
Trong thực tế, không có một loại ống gió chống cháy duy nhất, mà có nhiều giải pháp khác nhau tùy theo thiết kế và chi phí.
2.1. Ống gió tôn dày (≥ 1.2mm)
-
Vật liệu: tôn mạ kẽm hoặc tôn đen
-
Tăng độ dày để tăng khả năng chịu nhiệt
👉 Thường bị hiểu nhầm là “ống chống cháy” nhưng thực tế chỉ tăng độ bền cơ học, không đảm bảo EI.
2.2. Ống gió sơn chống cháy
-
Sử dụng sơn trương nở
-
Tạo lớp cách nhiệt khi có cháy
👉 Phù hợp với không gian hạn chế, yêu cầu EI trung bình.

2.3. Ống gió bọc/ốp tấm chống cháy
-
Ống tôn tiêu chuẩn
-
Bọc ngoài bằng tấm chống cháy
👉 Giải pháp phổ biến nhất để đạt EI 60–120.

2.4. Ống gió panel chống cháy
-
Không dùng tôn
-
Làm từ tấm chống cháy ghép
👉 Dùng cho công trình cao cấp, yêu cầu kỹ thuật cao.
3. KHI NÀO SỬ DỤNG ỐNG GIÓ TÔN 1.2MM?
Đây là câu hỏi rất phổ biến trong thi công cơ điện.
3.1. Trường hợp nên sử dụng
✔ Hệ thống tăng áp
-
Buồng thang
-
Sảnh đệm
👉 Không tiếp xúc trực tiếp với khói nóng → không yêu cầu EI cao.
✔ Khu vực không phải khoang cháy
-
Không xuyên tường chống cháy
-
Không nằm trong đường thoát nạn
✔ Ống gió ngoài trời
-
Yêu cầu chịu lực, chống biến dạng
-
Không yêu cầu chống cháy nghiêm ngặt
3.2. Trường hợp KHÔNG được dùng riêng
Theo QCVN 06:2022/BXD:
-
Ống hút khói tầng hầm
-
Ống trong hành lang thoát nạn
-
Ống xuyên tường, xuyên sàn
👉 Bắt buộc phải có giải pháp chống cháy đạt EI.
3.3. Kết luận kỹ thuật
-
Tôn 1.2mm ≠ ống gió chống cháy
-
Chỉ nên dùng khi không yêu cầu EI
-
Không thay thế được sơn hoặc tấm chống cháy
4. KHI NÀO SỬ DỤNG SƠN CHỐNG CHÁY?
4.1. Nguyên lý hoạt động
Sơn chống cháy (intumescent coating):
-
Bắt đầu phản ứng từ ~200°C
-
Trương nở tạo lớp xốp cách nhiệt
-
Bảo vệ lớp kim loại bên trong
4.2. Trường hợp nên dùng
✔ Không gian trần thấp
-
Không đủ chỗ bọc tấm
✔ Công trình cải tạo
-
Không thể tháo dỡ ống gió cũ
✔ Yêu cầu EI 30–60 phút
-
Văn phòng
-
Trung tâm thương mại nhỏ
4.3. Ưu điểm
-
Thi công nhanh
-
Không tăng kích thước ống
-
Tính thẩm mỹ cao
4.4. Nhược điểm
-
Phụ thuộc chất lượng thi công
-
Khó kiểm soát độ dày
-
Dễ hư hỏng trong môi trường ẩm
4.5. Lưu ý khi thi công
-
Làm sạch bề mặt trước khi sơn
-
Sơn đúng độ dày thiết kế
-
Có chứng chỉ kiểm định EI
5. KHI NÀO SỬ DỤNG ỐP TẤM CHỐNG CHÁY?
Đây là giải pháp được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.
5.1. Trường hợp bắt buộc
✔ Hệ thống hút khói
-
Tầng hầm
-
Hành lang
-
Khu vực đông người
✔ Ống xuyên khoang cháy
-
Xuyên tường
-
Xuyên sàn
✔ Nhà cao tầng
Theo TCVN 6160:1996:
-
Phải đảm bảo hệ thống hoạt động khi cháy
5.2. Khi yêu cầu EI ≥ 60
-
Chung cư
-
Bệnh viện
-
Trung tâm thương mại
5.3. Ưu điểm
-
Đạt EI cao (60–120 phút)
-
Ổn định lâu dài
-
Ít phụ thuộc tay nghề
5.4. Nhược điểm
-
Tăng kích thước ống
-
Chi phí cao
-
Thi công phức tạp
5.5. Cấu tạo tiêu chuẩn
-
Ống tôn (0.75–1.0mm)
-
Khung xương chịu lực
-
Tấm chống cháy (2 lớp hoặc hơn)
-
Bịt kín mối nối
6. CÁCH XÁC ĐỊNH EI CHO ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY
EI là yếu tố quan trọng nhất.
6.1. Ý nghĩa EI
-
E (Integrity): không nứt, không thủng
-
I (Insulation): không truyền nhiệt quá mức
6.2. Các mức phổ biến
-
EI30: 30 phút
-
EI60: 60 phút
-
EI90: 90 phút
-
EI120: 120 phút
6.3. Cách lựa chọn
-
Tầng hầm → EI ≥ 60
-
Nhà cao tầng → EI ≥ 90
-
Công trình đặc biệt → EI ≥ 120
7. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG TẠI VIỆT NAM
7.1. Tiêu chuẩn bắt buộc
🔹 QCVN 06:2022/BXD
-
Quy định EI
-
Phân loại khoang cháy
🔹 TCVN 5687:2010
-
Thiết kế ống gió
7.2. Tiêu chuẩn quốc tế
🔹 EN 1366
🔹 BS 476
🔹 SMACNA
👉 Dùng để kiểm định và thiết kế.
8. SO SÁNH 3 GIẢI PHÁP CHỐNG CHÁY PHỔ BIẾN

| Tiêu chí | Tôn 1.2mm | Sơn chống cháy | Ốp tấm chống cháy |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống cháy | Thấp | Trung bình | Cao |
| EI đạt được | Không đạt | EI30–60 | EI60–120 |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Tăng áp | Không gian hẹp | Hút khói |
9. LỖI THI CÔNG ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY THƯỜNG GẶP
-
Dùng tôn dày thay chống cháy
-
Sơn không đủ lớp
-
Không xử lý mối nối
-
Thiếu fire damper
-
Không nghiệm thu vật liệu
👉 Đây là nguyên nhân chính khiến công trình không đạt nghiệm thu PCCC.
10. KINH NGHIỆM THỰC TẾ TỪ NHÀ THẦU MEP
Từ thực tế thi công:
-
80% công trình dùng ốp tấm chống cháy cho hút khói
-
Sơn chống cháy chỉ dùng khi bị hạn chế không gian
-
Tôn 1.2mm chủ yếu dùng cho tăng áp
👉 Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp:
-
Giảm chi phí sửa đổi
-
Đảm bảo nghiệm thu nhanh
11. XU HƯỚNG MỚI TRONG THI CÔNG ỐNG GIÓ CHỐNG CHÁY
-
Sử dụng panel chống cháy nhẹ
-
Vật liệu không amiăng
-
Thi công module hóa (lắp ghép sẵn)
-
Tăng yêu cầu kiểm định EI
12. TÓM LẠI
Ống gió chống cháy là hạng mục bắt buộc trong hệ thống PCCC hiện đại. Việc lựa chọn đúng giải pháp phụ thuộc vào:
-
Loại hệ thống (hút khói hay tăng áp)
-
Vị trí lắp đặt
-
Yêu cầu EI
Tóm lại:
-
Tôn 1.2mm → chỉ dùng khi không yêu cầu chống cháy
-
Sơn chống cháy → phù hợp EI trung bình, không gian hẹp
-
Ốp tấm chống cháy → giải pháp an toàn và phổ biến nhất
Tuân thủ đúng QCVN 06:2022/BXD là điều kiện tiên quyết để công trình được nghiệm thu và vận hành an toàn.
Liên Hệ:
Nếu bạn có nhu cầu thi công hệ thống thông gió cho PCCC vui lòng liên hệ thông tin bên dưới
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRIỀU MINH
ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH
MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM
ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223
Xem thêm






