HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHỮA CHÁY BẰNG KHÍ FM200
1. Tổng quan về hệ thống chữa cháy bằng khí FM200
Hệ thống chữa cháy bằng khí FM200 là hệ thống chữa cháy khí sạch, được thiết kế nhằm phát hiện và dập tắt đám cháy tại các khu vực có thiết bị điện, điện tử và các thiết bị có giá trị cao mà việc sử dụng nước hoặc các chất chữa cháy khác có thể gây ảnh hưởng đến thiết bị.
Khí FM200, còn được gọi là HFC227-ea, có tên hóa học là 1,1,1,2,3,3,3 Heptafluoropropane với công thức CF3CHFCF3. Đây là chất chữa cháy được chứa trong các bình thép chịu áp lực và được đưa đến khu vực bảo vệ thông qua hệ thống đường ống và các đầu phun chuyên dụng.
Hệ thống FM200 là một hệ thống chữa cháy hoàn chỉnh, bao gồm chức năng phát hiện đám cháy, phát tín hiệu cảnh báo, điều khiển quá trình kích hoạt và phân phối khí chữa cháy đến khu vực cần bảo vệ. Hệ thống được thiết kế để duy trì điều kiện chữa cháy phù hợp trong khu vực bảo vệ và hạn chế ảnh hưởng đến người khi hệ thống được thiết kế, lắp đặt và vận hành đúng yêu cầu.
Hệ thống thường được sử dụng cho các khu vực có yêu cầu cao về bảo vệ thiết bị và hạn chế thiệt hại do chất chữa cháy, điển hình như:
- Phòng điều khiển: Đây là khu vực tập trung nhiều thiết bị điều khiển và giám sát, do đó cần hệ thống chữa cháy có khả năng xử lý đám cháy nhanh mà hạn chế ảnh hưởng đến thiết bị bên trong.
- Phòng điện: Khu vực chứa tủ điện, thiết bị đóng cắt và các thiết bị điện cần được bảo vệ bằng giải pháp phù hợp, đặc biệt trong trường hợp không mong muốn sử dụng nước trực tiếp.
- Phòng máy chủ: Đây là khu vực tập trung máy chủ, thiết bị lưu trữ và hệ thống công nghệ thông tin, trong đó việc sử dụng nước có thể gây thiệt hại lớn cho thiết bị và dữ liệu.
- Phòng thiết bị điện – điện tử: FM200 có thể được sử dụng cho các khu vực chứa nhiều thiết bị điện tử, thiết bị điều khiển, thiết bị đo đạc và các thiết bị có giá trị cần được bảo vệ khỏi nguy cơ cháy.
- Phòng thông tin liên lạc: Hệ thống có thể được sử dụng để bảo vệ các khu vực đặt thiết bị thông tin, liên lạc và các thiết bị điện tử quan trọng của công trình.
Đầu phun xả khí có nhiệm vụ phân phối khí FM200 vào khu vực cần bảo vệ theo đúng lưu lượng và mật độ được xác định trong thiết kế. Các đầu phun phải bảo đảm khả năng phân phối lượng khí cần thiết trong khoảng thời gian tính toán để đạt được điều kiện chữa cháy theo thiết kế.

2. Tiêu chuẩn tham chiếu
Việc vận hành hệ thống chữa cháy bằng khí FM200 cần được thực hiện dựa trên hồ sơ thiết kế được phê duyệt, tài liệu kỹ thuật của thiết bị và các tiêu chuẩn được áp dụng cho công trình.
Các tiêu chuẩn được đề cập trong tài liệu hướng dẫn gồm:
- TCVN 3890 – 2009: Quy định về phương tiện phòng cháy chữa cháy cho nhà và công trình, bao gồm các yêu cầu liên quan đến trang bị, bố trí, kiểm tra và bảo dưỡng phương tiện PCCC.
- TCVN 7161-1-2009 / ISO 14520-1: Tiêu chuẩn về hệ thống chữa cháy bằng khí, tập trung vào các yêu cầu chung liên quan đến tính chất vật lý và thiết kế hệ thống chữa cháy bằng khí.
- TCVN 7161-9-2009 / ISO 14520-1: Phần tiêu chuẩn liên quan đến chất chữa cháy HFC227EA, là chất chữa cháy được sử dụng trong hệ thống FM200.
- NFPA 2001: Tiêu chuẩn về hệ thống chữa cháy bằng chất chữa cháy sạch, được sử dụng làm tài liệu tham chiếu cho thiết kế và hệ thống chữa cháy clean agent.
- NFPA 70: Tiêu chuẩn liên quan đến hệ thống điện và các yêu cầu kỹ thuật về thiết kế, lắp đặt hệ thống điện có liên quan.
- NFPA 72: Tiêu chuẩn về hệ thống báo cháy tự động, được sử dụng làm cơ sở tham chiếu đối với hệ thống phát hiện cháy và điều khiển báo cháy.
Trong quá trình vận hành, người sử dụng cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế và cấu hình thực tế của hệ thống tại công trình, không tự ý thay đổi thông số hoặc trình tự hoạt động nếu chưa được đơn vị có chuyên môn xác nhận.
3. Thành phần của hệ thống chữa cháy FM200
Hệ thống chữa cháy bằng khí FM200 gồm hai nhóm thiết bị chính là phần cơ và phần điện. Hai nhóm thiết bị này phối hợp với nhau để thực hiện toàn bộ quá trình từ phát hiện cháy, cảnh báo, kích hoạt đến phân phối khí chữa cháy vào khu vực bảo vệ.
3.1. Phần cơ
Các thiết bị cơ bản của hệ thống bao gồm:
- Bình chứa khí FM200: Bình chứa có nhiệm vụ lưu trữ lượng khí chữa cháy cần thiết cho từng khu vực bảo vệ và được trang bị van đầu bình cùng các phụ kiện phục vụ quá trình kích hoạt, xả và giám sát.
- Van đầu bình: Van được lắp tại đầu mỗi bình FM200 và có nhiệm vụ kiểm soát việc đưa khí từ bình vào đường ống dẫn khi hệ thống được kích hoạt.
- Ống mềm xả khí: Ống mềm được sử dụng để kết nối van đầu bình với hệ thống đường ống, giúp truyền khí FM200 từ bình chứa vào đường ống dẫn khí khi xảy ra quá trình xả.
- Ống mềm điều khiển: Bộ phận này thuộc mạch điều khiển kích hoạt và có nhiệm vụ truyền áp lực hoặc tín hiệu điều khiển theo cấu hình của cụm kích hoạt.
- Công tắc áp lực: Thiết bị được sử dụng để giám sát trạng thái áp lực và truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển khi có sự thay đổi theo điều kiện thiết kế.
- Đường ống dẫn khí: Hệ thống đường ống có nhiệm vụ dẫn khí FM200 từ bình chứa đến các đầu phun được bố trí trong khu vực bảo vệ.
- Đầu phun khí: Đầu phun có nhiệm vụ phân phối khí chữa cháy vào khu vực bảo vệ với lưu lượng và hướng xả phù hợp với kết quả tính toán thiết kế.
- Bộ kích hoạt xả khí: Đây là cụm thiết bị thực hiện quá trình kích hoạt bình chứa khí FM200 khi nhận được tín hiệu điều khiển từ trung tâm.
- Van an toàn: Van có chức năng bảo vệ hệ thống bình và đường ống trước các điều kiện áp suất vượt quá giới hạn thiết kế.
- Van xả áp điều khiển: Thiết bị thuộc hệ thống điều khiển khí và thực hiện chức năng theo cấu hình của bộ kích hoạt.
- Van một chiều đường điều khiển: Có nhiệm vụ kiểm soát chiều dòng khí trong đường điều khiển và hạn chế dòng khí đi ngược lại.
- Van chọn vùng: Được sử dụng trong các hệ thống có nhiều khu vực bảo vệ, giúp lựa chọn đúng khu vực cần xả khí theo tín hiệu điều khiển tương ứng.
3.2. Phần điện
Phần điện của hệ thống FM200 gồm các thiết bị chính:
- Trung tâm điều khiển: Là thiết bị trung tâm tiếp nhận tín hiệu từ các đầu báo, xử lý trạng thái báo cháy và phát tín hiệu điều khiển các thiết bị cảnh báo cũng như hệ thống xả khí.
- Đầu báo khói: Có nhiệm vụ phát hiện các dấu hiệu khói và truyền tín hiệu về trung tâm điều khiển để hệ thống thực hiện trình tự cảnh báo theo cấu hình.
- Đầu báo nhiệt: Có nhiệm vụ phát hiện nhiệt độ hoặc sự gia tăng nhiệt độ theo đặc tính của đầu báo và truyền tín hiệu về trung tâm điều khiển khi đạt điều kiện tác động.
- Nút nhấn kích hoạt bằng tay: Cho phép người vận hành kích hoạt hệ thống xả khí theo phương thức bằng tay trong trường hợp cần thiết và theo đúng quy trình được phê duyệt.
- Nút nhấn trì hoãn xả khí: Cho phép trì hoãn quá trình kích hoạt xả khí trong thời gian được thiết kế khi cần xử lý hoặc xác minh tình trạng trước khi hệ thống xả.
- Nút nhấn hủy hoặc giữ xả khí: Được sử dụng trong các trường hợp kiểm tra, bảo trì hoặc cần ngăn hệ thống thực hiện xả khí ngoài ý muốn theo đúng chức năng được thiết kế.
- Chuông, còi và đèn cảnh báo: Có nhiệm vụ phát tín hiệu âm thanh và ánh sáng để thông báo cho người đang ở trong hoặc gần khu vực bảo vệ khi hệ thống phát hiện cháy hoặc chuẩn bị xả khí.
4. Bình chứa khí FM200 và cụm van
Khí FM200 được chứa trong các bình thép chịu áp lực cao dưới dạng hóa lỏng. Mỗi bình được trang bị cụm van đầu bình, nắp chụp và các phụ kiện cần thiết để kết nối với hệ thống đường ống cũng như hệ thống kích hoạt xả khí.
Theo tài liệu, một số thông số kỹ thuật của bình và cụm van gồm:
- Vật liệu bình: Bình được chế tạo từ vật liệu thép phù hợp với yêu cầu chịu áp lực, trong tài liệu đề cập đến thép Mn và Cr-Mo cho cấu tạo bình.
- Dung tích và lượng khí nạp: Tài liệu đề cập bình có dung tích khoảng 68 L, với lượng khí nạp có thể nằm trong khoảng từ 28 kg đến 71,4 kg tùy cấu hình và loại bình được sử dụng.
- Áp lực làm việc: Bình có áp lực làm việc được tài liệu ghi nhận ở mức 147 bar, đây là thông số cần được kiểm tra theo đúng nhãn thiết bị và hồ sơ của bình thực tế.
- Áp lực thử: Áp lực thử được tài liệu ghi nhận ở mức 245 bar, phục vụ yêu cầu kiểm tra khả năng chịu áp của bình theo quy định áp dụng.
- Sơn hoàn thiện: Bình được hoàn thiện bằng lớp sơn màu đỏ để nhận diện thiết bị chữa cháy trong khu vực lắp đặt.
Van đầu bình được lắp tại mỗi bình FM200 và được kết nối với ống mềm xả khí để đưa khí từ bình vào hệ thống đường ống. Các thông số về áp lực làm việc, áp lực thử và đĩa an toàn phải được kiểm tra theo đúng model van và hồ sơ kỹ thuật của thiết bị.
Khi vận hành, người không có chuyên môn không được tự ý tháo van đầu bình, điều chỉnh cụm van hoặc tác động vào cơ cấu kích hoạt vì đây là khu vực chứa và điều khiển khí áp lực cao.
5. Đầu phun và bộ kích hoạt xả khí
5.1. Đầu phun khí FM200
Đầu phun là thiết bị cuối của hệ thống đường ống, có nhiệm vụ đưa khí FM200 từ đường ống vào khu vực bảo vệ và phân phối khí theo yêu cầu thiết kế.
Theo tài liệu, kích thước và kiểu đầu phun được quyết định theo phần mềm thiết kế chuẩn VdS, với loại đầu phun có góc phun 180° hoặc 360°. Vật liệu đầu phun được đề cập là nhôm.
Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra để bảo đảm:
- Đầu phun không bị che chắn: Khu vực phía trước đầu phun phải thông thoáng để khí có thể phân phối vào phòng theo đúng đặc tính thiết kế và không bị vật cản làm thay đổi hướng xả.
- Đầu phun không bị hư hỏng: Cần kiểm tra tình trạng cơ khí của đầu phun, tránh trường hợp biến dạng, nứt, móp hoặc có dấu hiệu ảnh hưởng đến khả năng xả khí.
- Không tự ý thay đổi đầu phun: Không được tự ý thay đổi kích thước, kiểu loại hoặc vị trí đầu phun vì các thông số này liên quan trực tiếp đến tính toán phân phối khí.
5.2. Bộ kích hoạt xả khí
Bộ kích hoạt xả khí có nhiệm vụ tiếp nhận tín hiệu điều khiển từ tủ trung tâm và thực hiện quá trình kích hoạt hệ thống bình FM200.
Theo tài liệu, bộ kích hoạt có vỏ thép, chai khí kích hoạt N2 dung tích 5,1 L và các thiết bị như van điện từ, công tắc áp lực cùng các phụ kiện điều khiển liên quan.
Bộ kích hoạt phải luôn được bảo vệ, cố định chắc chắn và ở trạng thái sẵn sàng. Mọi thao tác tháo, lắp hoặc kiểm tra van điện từ cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật nhằm tránh kích hoạt xả khí ngoài ý muốn.

6. Trung tâm điều khiển hệ thống FM200
Trung tâm điều khiển là bộ phận quan trọng nhất của phần điện, có nhiệm vụ tiếp nhận tín hiệu từ đầu báo cháy, xử lý logic cảnh báo và phát tín hiệu điều khiển hệ thống chữa cháy.
Theo tài liệu, trung tâm điều khiển Elite XT là tủ điều khiển chữa cháy nhiều vùng, đáp ứng EN12094-1 và có các chức năng điều khiển, giám sát phù hợp với hệ thống chữa cháy khí.
Một số chức năng chính của trung tâm gồm:
- Giám sát nhiều zone đầu báo: Tủ có khả năng tiếp nhận tín hiệu từ các vùng đầu báo được cấu hình để phát hiện cháy trong khu vực bảo vệ.
- Điều khiển vùng chữa cháy: Mỗi vùng chữa cháy có thể được cấu hình với các tín hiệu cảnh báo và điều khiển xả khí phù hợp với thiết kế.
- Cảnh báo mức 1 và mức 2: Tủ phân biệt các cấp tín hiệu báo cháy nhằm thực hiện đúng trình tự từ cảnh báo ban đầu đến chuẩn bị xả khí.
- Điều khiển ngõ ra xả khí: Trung tâm có tiếp điểm và ngõ ra phục vụ quá trình điều khiển hệ thống Release theo cấu hình.
- Lập trình thời gian trì hoãn: Cho phép cài đặt thời gian từ khi hệ thống xác nhận điều kiện xả đến khi thực hiện quá trình kích hoạt theo cấu hình.
- Điều khiển quạt thông gió: Tủ có thể điều khiển thiết bị thông gió theo trình tự vận hành của hệ thống.
- Hiển thị thời gian đếm ngược: Trong thời gian chuẩn bị xả khí, trung tâm có thể hiển thị trạng thái và thời gian còn lại trước khi thực hiện xả.
- Chế độ tự động hoặc bằng tay: Hệ thống có thể được cấu hình cho phép vận hành tự động, bằng tay hoặc theo chế độ được thiết kế cho từng khu vực.
- Ngõ kích hoạt Main/Reserve: Với cấu hình phù hợp, trung tâm có thể điều khiển các ngõ kích hoạt chính và dự phòng của từng vùng.
Một số thông số của trung tâm theo tài liệu gồm nguồn cấp 230 VAC, 50 Hz; điện áp sạc ắc quy khoảng 27,6 VDC và thời gian trì hoãn kích hoạt xả khí có thể cài đặt trong phạm vi 0–60 giây.
7. Đầu báo cháy và thiết bị cảnh báo
7.1. Đầu báo khói
Đầu báo khói là thiết bị có nhiệm vụ phát hiện khói trong khu vực được bảo vệ và truyền tín hiệu về trung tâm điều khiển.
Theo tài liệu, đầu dò khói là loại đầu dò quang học, phù hợp cho văn phòng, phòng máy và các khu vực có điều kiện môi trường phù hợp. Đầu báo có đèn LED để thể hiện trạng thái hoạt động và trạng thái báo cháy.
Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra:
- Trạng thái LED: Đèn LED cần thể hiện đúng trạng thái hoạt động của đầu báo và phải được kiểm tra khi thực hiện bảo trì định kỳ.
- Tình trạng vệ sinh: Đầu báo phải được giữ sạch, không để bụi bẩn hoặc vật cản ảnh hưởng đến khả năng cảm biến khói.
- Khả năng truyền tín hiệu: Khi đầu báo được thử tác động, tín hiệu phải được truyền chính xác về tủ điều khiển và hiển thị đúng zone tương ứng.
7.2. Đầu báo nhiệt
Đầu báo nhiệt sử dụng cảm biến nhiệt để phát hiện nhiệt độ môi trường hoặc sự gia tăng nhiệt độ theo nguyên lý hoạt động của thiết bị.
Đầu báo nhiệt cũng có LED chỉ thị trạng thái và phải được kiểm tra định kỳ để bảo đảm khả năng phát hiện và truyền tín hiệu về trung tâm điều khiển.
7.3. Chuông, còi và đèn cảnh báo
Chuông, còi và đèn cảnh báo được bố trí tại cửa ra vào hoặc khu vực phù hợp nhằm thông báo cho người bên trong và xung quanh khu vực bảo vệ khi xảy ra báo cháy hoặc khi hệ thống chuẩn bị xả khí.
Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo và hỗ trợ di tản người trước khi hệ thống thực hiện quá trình xả FM200.

8. Nguyên lý hoạt động của hệ thống FM200
Hệ thống FM200 được thiết kế để hoạt động theo hai phương thức chính là chế độ tự động và chế độ bằng tay.
8.1. Hoạt động ở chế độ tự động
Khi hệ thống đang ở chế độ tự động và chỉ có một đầu báo cháy tác động, trung tâm điều khiển sẽ nhận tín hiệu và phát cảnh báo mức 1.
Khi đó:
- Đầu báo thứ nhất tác động: Tủ trung tâm nhận tín hiệu từ đầu báo khói hoặc đầu báo nhiệt và xác định trạng thái cảnh báo ban đầu của khu vực được bảo vệ.
- Cảnh báo mức 1 được kích hoạt: Trung tâm phát tín hiệu cảnh báo mức 1, đồng thời kích hoạt chuông hoặc các thiết bị cảnh báo được cấu hình cho khu vực tương ứng.
- Hệ thống FM200 chưa xả khí: Ở giai đoạn chỉ có một đầu báo tác động, hệ thống chưa thực hiện quá trình kích hoạt xả FM200 theo nguyên lý cross-zone được nêu trong tài liệu.
Khi đầu báo thứ hai thuộc cấu hình xác nhận cháy tác động, hệ thống chuyển sang cảnh báo mức 2 và bắt đầu trình tự chuẩn bị xả khí.
- Đầu báo thứ hai tác động: Khi có ít nhất hai đầu báo được cấu hình xác nhận cháy cùng tác động trong khu vực, trung tâm xác nhận điều kiện để chuyển sang giai đoạn cảnh báo mức 2.
- Cảnh báo mức 2 được kích hoạt: Chuông, còi và đèn cảnh báo xả khí được kích hoạt nhằm thông báo rõ ràng cho người trong khu vực rằng hệ thống đang chuẩn bị thực hiện quá trình xả khí.
- Bộ kích hoạt được điều khiển: Trung tâm gửi tín hiệu đến van điện từ của bộ kích hoạt, từ đó thực hiện trình tự mở chai kích hoạt và van chọn vùng nếu hệ thống có sử dụng van chọn vùng.
- Bình FM200 được chuẩn bị xả: Sau khi nhận tín hiệu kích hoạt và hoàn thành các điều kiện điều khiển, hệ thống chuyển sang trạng thái sẵn sàng đưa khí FM200 vào đường ống phân phối.
- Thời gian trì hoãn được thực hiện: Trung tâm bắt đầu đếm thời gian trì hoãn theo giá trị được cài đặt, tạo khoảng thời gian cần thiết để người trong khu vực nhận cảnh báo và di tản.
- FM200 được xả vào khu vực: Khi thời gian trì hoãn kết thúc và không có tín hiệu trì hoãn phù hợp, hệ thống thực hiện quá trình xả khí FM200 từ bình chứa qua đường ống và đầu phun vào khu vực bảo vệ.
8.2. Trì hoãn xả khí
Trong khoảng thời gian đếm ngược trước khi xả khí, người vận hành có thể sử dụng chức năng trì hoãn xả theo cấu hình của hệ thống trong trường hợp cần thêm thời gian để xử lý tình huống hoặc bảo đảm người đã rời khỏi khu vực.
Tài liệu nêu rõ nút trì hoãn có thể được sử dụng trong khoảng thời gian trước khi hệ thống thực hiện xả khí nhằm trì hoãn quá trình kích hoạt FM200.
8.3. Hoạt động ở chế độ bằng tay
Ở chế độ bằng tay, hệ thống có thể được kích hoạt thông qua nút nhấn kích hoạt xả khí bằng tay.
Khi nút nhấn được tác động:
- Nút kích hoạt bằng tay được tác động: Người vận hành thực hiện thao tác trên nút nhấn theo đúng quy trình để gửi tín hiệu yêu cầu kích hoạt hệ thống chữa cháy.
- Trung tâm nhận tín hiệu: Tủ điều khiển tiếp nhận tín hiệu và chuyển hệ thống sang trạng thái cảnh báo, chuẩn bị thực hiện quá trình xả khí theo cấu hình.
- Thiết bị cảnh báo hoạt động: Chuông, còi và đèn cảnh báo của khu vực được kích hoạt để thông báo cho người bên trong và bên ngoài khu vực bảo vệ.
- Hệ thống kích hoạt bình FM200: Sau khi hoàn thành trình tự điều khiển được thiết kế, hệ thống thực hiện kích hoạt bình chứa FM200 và đưa khí chữa cháy vào khu vực cần bảo vệ.
Theo tài liệu, xả khí bằng tay cũng có thể được thực hiện tại van điện từ nằm trong bộ kích hoạt xả khí bằng cách rút chốt an toàn và nhấn nút Manual Release trên van. Đây là thao tác trên thiết bị áp lực và chỉ được thực hiện bởi người có chuyên môn, được đào tạo và được phép thao tác.

9. Hướng dẫn nhận biết trạng thái trên tủ điều khiển
Trong quá trình vận hành, người phụ trách cần thường xuyên quan sát các đèn chỉ thị trên tủ để xác định trạng thái của hệ thống.
Một số trạng thái quan trọng gồm:
- POWER ON: Đèn sáng cho biết nguồn cấp của tủ đang hoạt động và hệ thống đang được cấp điện.
- FIRE: Đèn sáng cho biết trung tâm đã nhận được tín hiệu liên quan đến sự kiện cháy từ khu vực được giám sát.
- DELAY ON: Đèn sáng cho biết hệ thống đang trong thời gian trì hoãn trước khi thực hiện quá trình xả khí.
- GENERAL TROUBLE: Đèn sáng cho biết hệ thống đang xuất hiện một hoặc nhiều tình trạng lỗi cần được kiểm tra và xử lý.
- POWER TROUBLE: Đèn sáng cho biết có vấn đề liên quan đến nguồn điện cấp hoặc nguồn dự phòng của trung tâm.
- SYSTEM TROUBLE: Đèn sáng cho biết trung tâm hoặc một bộ phận thuộc hệ thống đang có lỗi cần kiểm tra.
- EXTINGUISHANT RELEASE: Đèn sáng cho biết hệ thống đã thực hiện tín hiệu xả chất chữa cháy theo trạng thái của trung tâm.
- RELEASE IMMINENT: Đèn sáng cho biết hệ thống đang ở trạng thái chuẩn bị xả khí và thời gian đếm ngược đang được thực hiện.
- ABORT ACTIVATED: Đèn sáng cho biết chức năng Abort đang được tác động nhằm trì hoãn quá trình xả khí theo cấu hình của hệ thống.
10. Thao tác Silence và Reset hệ thống
Sau khi xảy ra cảnh báo hoặc trong quá trình kiểm tra, người vận hành có thể sử dụng các phím điều khiển trên tủ để xử lý tín hiệu âm thanh và đưa hệ thống về trạng thái phù hợp.
10.1. Tắt còi bên trong tủ
Nhấn phím Silence Buzzer để tắt tiếng còi cảnh báo bên trong trung tâm. Việc tắt còi chỉ làm ngừng tín hiệu âm thanh tại tủ và không có nghĩa là nguyên nhân gây báo cháy hoặc báo lỗi đã được xử lý.
10.2. Tắt chuông và còi báo động
Nhấn phím Silence/Sound Alarm để tắt tiếng chuông và còi báo động theo cấu hình của hệ thống. Nếu trung tâm tiếp tục nhận tín hiệu báo cháy mới, thiết bị cảnh báo có thể hoạt động trở lại.
10.3. Reset hệ thống
Sau khi chắc chắn sự kiện báo cháy đã được xử lý và điều kiện cho phép đưa hệ thống trở lại trạng thái bình thường, thực hiện Reset trung tâm.
Trình tự Reset theo tài liệu gồm:
- Sử dụng chìa khóa Enable Access: Dùng chìa khóa để truy cập mức điều khiển cần thiết trước khi thực hiện thao tác Reset trên tủ.
- Nhấn phím RESET: Nhấn phím RESET trên mặt trung tâm để đưa hệ thống trở về trạng thái hoạt động bình thường.
- Kiểm tra lại trạng thái hệ thống: Sau khi Reset phải kiểm tra toàn bộ đèn chỉ thị và bảo đảm không còn tín hiệu Fire hoặc Trouble không được xử lý.
- Kiểm tra đèn POWER ON: Đèn nguồn phải sáng và các đèn cảnh báo khác phải tắt nếu hệ thống đang ở trạng thái bình thường.
Nếu báo cháy được kích hoạt bằng hộp báo cháy bằng tay, cần Reset hộp báo cháy trước rồi mới Reset trung tâm để tránh tình trạng trung tâm tiếp tục nhận lại tín hiệu báo cháy.

11. Xử lý khi hệ thống có sự cố
Khi tủ điều khiển hiển thị tín hiệu Trouble, người vận hành cần xác định loại lỗi dựa trên đèn chỉ thị và thông tin hiển thị trên trung tâm.
Các lỗi có thể liên quan đến:
- Mất nguồn AC: Kiểm tra nguồn điện cấp cho tủ, CB cấp nguồn và tình trạng nguồn điện của công trình trước khi xác định nguyên nhân.
- Lỗi ắc quy: Kiểm tra nguồn dự phòng, tình trạng kết nối và thông số của bình ắc quy theo hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống.
- Lỗi CPU: Đây là lỗi liên quan đến bộ xử lý của trung tâm và cần được kiểm tra bởi đơn vị kỹ thuật có chuyên môn.
- Lỗi nguồn phụ 24 VDC: Kiểm tra các thiết bị sử dụng nguồn phụ và mạch cấp nguồn liên quan theo cấu hình thực tế của tủ.
- Lỗi chạm đất: Kiểm tra đường dây, thiết bị và mạch điện để xác định vị trí có khả năng gây chạm đất.
- Lỗi mạch NAC: Kiểm tra đường dây và các thiết bị cảnh báo được kết nối với mạch NAC của trung tâm.
- Lỗi mạch xả khí: Kiểm tra mạch điều khiển xả, thiết bị kích hoạt và các kết nối liên quan theo đúng quy trình kỹ thuật.
Khi phát hiện sự cố, người vận hành không nên tự ý đấu tắt, tháo dây hoặc vô hiệu hóa thiết bị để làm mất tín hiệu lỗi. Tài liệu khuyến nghị thông báo cho đơn vị lắp đặt hoặc đơn vị chuyên môn để kiểm tra và sửa chữa hệ thống.
12. Quy trình kiểm tra hệ thống định kỳ
Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến bình khí, nguồn điện, đầu báo, tủ điều khiển và mạch kích hoạt.Các nội dung cần kiểm tra gồm:
- Kiểm tra áp suất bình FM200: Quan sát đồng hồ giám sát áp lực trên bình và ghi nhận thông số để so sánh với yêu cầu của thiết bị và hồ sơ hệ thống.
- Kiểm tra nguồn ắc quy: Đo và ghi nhận thông số nguồn dự phòng để bảo đảm hệ thống vẫn có khả năng duy trì hoạt động khi nguồn AC bị mất.
- Kiểm tra nguồn AC: Xác nhận nguồn điện chính cấp cho tủ điều khiển ổn định và không xuất hiện tín hiệu lỗi liên quan đến nguồn.
Tài liệu yêu cầu kiểm tra áp suất bình FM200 và thông số nguồn ắc quy trong quá trình kiểm tra định kỳ.
13. Kiểm tra hệ thống báo cháy và mạch kích hoạt
Khi tiến hành kiểm tra hệ thống báo cháy, phải đặc biệt chú ý tránh để tín hiệu thử nghiệm kích hoạt bình FM200.
Theo tài liệu, trước khi kiểm tra phải mở tủ điều khiển, tháo van ra khỏi đầu nối van điện từ kích hoạt hoặc thực hiện biện pháp cô lập mạch kích hoạt theo đúng quy trình được hướng dẫn. Đồng thời, tài liệu nhấn mạnh van điện từ của bộ kích hoạt phải được tháo rời trước khi tiến hành kiểm tra thử thiết bị.
Trình tự kiểm tra có thể thực hiện theo các bước:
- Cô lập bộ kích hoạt xả khí: Thực hiện cô lập van điện từ hoặc mạch kích hoạt theo đúng trình tự để bảo đảm việc thử đầu báo không dẫn đến xả khí thực tế.
- Kiểm tra nguồn tủ: Cắt nguồn AC theo quy trình kiểm tra và xác nhận tủ chuyển sang trạng thái nguồn dự phòng, đồng thời kiểm tra tín hiệu cảnh báo liên quan.
- Kiểm tra ắc quy: Đo và kiểm tra khả năng cung cấp nguồn dự phòng của ắc quy trong thời gian yêu cầu của hệ thống.
- Khôi phục nguồn AC: Kết nối lại nguồn điện chính và kiểm tra tủ trở về trạng thái hoạt động bình thường trước khi tiếp tục các bước kiểm tra.
- Kiểm tra áp suất bình: Ghi nhận lại thông số áp suất hiển thị trên đồng hồ để phục vụ công tác theo dõi và bảo dưỡng.
- Kiểm tra đầu báo khói: Sử dụng thiết bị tạo khói chuyên dụng để tác động đầu báo và kiểm tra tín hiệu truyền về trung tâm.
- Kiểm tra đầu báo nhiệt: Kích hoạt đầu báo nhiệt theo phương pháp thử phù hợp và kiểm tra tín hiệu, đèn báo và chuông tại tủ.
- Kiểm tra tín hiệu kích hoạt: Kiểm tra tín hiệu điều khiển đến bộ kích hoạt theo phương pháp an toàn, bảo đảm chỉ kiểm tra tín hiệu mà không thực hiện xả khí thực tế.
- Kiểm tra nút xả bằng tay: Thử tín hiệu nút nhấn kích hoạt theo đúng quy trình và trong điều kiện bộ kích hoạt đã được cô lập an toàn.
Các bước kiểm tra đầu báo khói, đầu báo nhiệt và tín hiệu kích hoạt được nêu trong tài liệu vận hành.
14. Khôi phục hệ thống sau khi kiểm tra
Sau khi hoàn thành kiểm tra, phải khôi phục toàn bộ thiết bị về đúng trạng thái vận hành trước khi đưa hệ thống vào hoạt động.
Trình tự khôi phục gồm:
- Reset tủ điều khiển: Nhấn Reset để xóa các tín hiệu cảnh báo và đưa trung tâm về trạng thái sẵn sàng sau khi hoàn thành kiểm tra.
- Lắp lại van kích hoạt: Sau khi hoàn thành thử nghiệm, lắp van kích hoạt trở lại đúng vị trí và kiểm tra chắc chắn các kết nối trước khi đưa hệ thống vào hoạt động.
- Chờ ổn định hệ thống: Theo tài liệu, cần đợi khoảng thời gian phù hợp và bảo đảm khói dùng để thử nghiệm đã hết trong khu vực kiểm tra trước khi hoàn tất quá trình kiểm tra.
- Vệ sinh đầu báo: Mở nắp chụp của các đầu báo khói và nhiệt để kiểm tra, làm sạch bụi và bảo đảm cảm biến không bị ảnh hưởng bởi chất bẩn sau quá trình thử nghiệm.
- Kiểm tra LED đầu báo: Sau khi vệ sinh, cần kiểm tra LED trên đầu báo để xác nhận thiết bị đã trở về trạng thái hoạt động bình thường.
- Kiểm tra tủ điều khiển: Bảo đảm không còn đèn báo lỗi và các vùng, mạch xả cùng các thiết bị liên quan đều ở trạng thái sẵn sàng.
15. Đưa hệ thống vào vận hành sau bảo trì
Sau khi hoàn thành kiểm tra và khôi phục thiết bị, cần thực hiện kiểm tra tổng thể trước khi bàn giao hệ thống cho đơn vị vận hành. Các nội dung cần xác nhận gồm:
- Kiểm tra tủ điều khiển: Tủ phải hoạt động ổn định, không còn tín hiệu lỗi và các đèn trạng thái phải thể hiện đúng điều kiện vận hành bình thường.
- Kiểm tra nguồn chính: Nguồn AC phải được kết nối ổn định và không còn cảnh báo Power Trouble hoặc Main Fail.
- Kiểm tra nguồn dự phòng: Hệ thống ắc quy phải được kết nối đúng, có khả năng cung cấp nguồn dự phòng và không phát sinh tín hiệu Batt. Fail.
- Kiểm tra đầu báo: Các đầu báo khói và nhiệt phải được lắp đặt đúng vị trí, hoạt động bình thường và không còn tín hiệu lỗi.
- Kiểm tra thiết bị cảnh báo: Chuông, còi và đèn cảnh báo phải được kiểm tra và xác nhận khả năng hoạt động theo cấu hình.
- Kiểm tra bộ kích hoạt: Van điện từ, đường điều khiển và các thiết bị liên quan phải được lắp lại đúng trạng thái trước khi đưa hệ thống vào chế độ thường trực.
- Kiểm tra bình FM200: Bình chứa phải được kiểm tra trạng thái, áp suất và các kết nối trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
- Kiểm tra chế độ hoạt động: Nếu công trình sử dụng chế độ tự động trong điều kiện bình thường, phải bảo đảm hệ thống đã được đưa về chế độ AUTO sau khi hoàn thành bảo trì.
Theo tài liệu, sau khi chạy thử cần tiếp tục kiểm tra các điểm đầu báo khói để kiểm soát và làm quen với trạng thái hoạt động của hệ thống.

16. Những lưu ý quan trọng khi vận hành hệ thống FM200
Trong quá trình vận hành, người sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc nhằm hạn chế nguy cơ kích hoạt ngoài ý muốn và bảo đảm hệ thống luôn ở trạng thái sẵn sàng.
- Không tự ý tháo hoặc tác động vào bình FM200: Bình và cụm van là thiết bị chịu áp lực, vì vậy mọi thao tác tháo lắp, kiểm tra hoặc xử lý sự cố phải được thực hiện bởi người có chuyên môn và theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
- Không tự ý tháo van điện từ khi hệ thống đang vận hành: Việc tháo hoặc cô lập van điện từ chỉ được thực hiện trong quy trình kiểm tra, bảo trì và phải có biện pháp kiểm soát để tránh hệ thống mất khả năng chữa cháy.
- Không tự ý thay đổi thời gian trì hoãn: Thời gian trì hoãn là một phần của logic điều khiển hệ thống và việc thay đổi thông số có thể làm ảnh hưởng đến trình tự cảnh báo và xả khí.
- Không tự ý thay đổi đầu phun: Số lượng, vị trí và kiểu đầu phun liên quan đến tính toán phân phối khí, do đó mọi thay đổi phải được thực hiện theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật.
- Không để đầu phun bị che chắn: Không được bố trí vật dụng hoặc thiết bị ngay phía trước đầu phun làm ảnh hưởng đến quá trình phân phối khí trong khu vực bảo vệ.
- Không để hệ thống ở trạng thái Disablement kéo dài: Sau khi hoàn thành kiểm tra hoặc bảo trì, phải khôi phục tất cả các mạch và thiết bị đã vô hiệu hóa để hệ thống trở lại trạng thái sẵn sàng.
- Duy trì hệ thống ở chế độ vận hành phù hợp: Sau khi hoàn thành kiểm tra, phải xác nhận hệ thống đã được đưa về chế độ vận hành bình thường theo cấu hình của công trình.
17. Quy trình xử lý khi có cháy
Khi tủ điều khiển nhận tín hiệu cháy, người vận hành cần nhanh chóng xác định trạng thái hệ thống và thực hiện đúng trình tự.
Giai đoạn 1 – Báo cháy lần thứ nhất
Khi đầu báo đầu tiên tác động, tủ trung tâm nhận tín hiệu và phát cảnh báo mức 1. Đèn Fire và đèn zone tương ứng được kích hoạt, đồng thời chuông và các thiết bị cảnh báo được đưa vào hoạt động.
Giai đoạn 2 – Xác nhận cháy
Khi đầu báo thứ hai tác động, hệ thống chuyển sang trạng thái cảnh báo mức 2. Đèn Release Imminent sáng và tủ bắt đầu hiển thị thời gian đếm ngược trước khi xả khí.
Giai đoạn 3 – Di tản
Khi có cảnh báo chuẩn bị xả khí, người bên trong khu vực phải nhanh chóng di chuyển ra ngoài theo lối thoát hiểm và không tiếp tục ở lại khu vực chuẩn bị xả FM200 nếu không có nhiệm vụ.
Giai đoạn 4 – Xả khí
Khi thời gian trì hoãn kết thúc, hệ thống thực hiện quá trình xả FM200 vào khu vực bảo vệ. Đèn Extinguishant Release sáng để thể hiện trạng thái hệ thống đã thực hiện xả chất chữa cháy.
18. Thao tác sau khi chữa cháy
Sau khi quá trình chữa cháy hoàn tất, không được lập tức đưa hệ thống trở lại trạng thái bình thường nếu chưa kiểm tra và xác nhận tình trạng khu vực bảo vệ.
Cần thực hiện các công việc:
- Xác nhận quá trình chữa cháy đã hoàn tất: Kiểm tra và xác nhận theo quy trình của công trình rằng quá trình chữa cháy đã kết thúc và khu vực không còn dấu hiệu nguy hiểm.
- Kiểm tra trạng thái tủ điều khiển: Quan sát các đèn Fire, Release và Trouble để xác định tình trạng hiện tại của hệ thống trước khi thực hiện Reset.
- Kiểm tra khu vực bảo vệ: Việc tiếp cận khu vực sau khi xả khí phải được thực hiện theo quy trình an toàn và bởi người có trách nhiệm.
- Reset hệ thống: Khi đủ điều kiện, sử dụng chìa khóa Enable Access và nhấn phím Reset để đưa trung tâm về trạng thái hoạt động bình thường.
- Xác nhận trạng thái sau Reset: Đèn POWER ON phải sáng, các tín hiệu cảnh báo không cần thiết phải tắt và hệ thống không được còn lỗi chưa xử lý.
19. Bảng kiểm tra nhanh hệ thống FM200
| STT | Nội dung kiểm tra | Yêu cầu kiểm tra |
|---|---|---|
| 1 | Nguồn AC | Nguồn cấp cho tủ ổn định và không xuất hiện cảnh báo mất nguồn. |
| 2 | Nguồn ắc quy | Ắc quy được kết nối đúng và không có tín hiệu Batt. Fail trên tủ. |
| 3 | Tủ điều khiển | Không còn tín hiệu Fire, Trouble hoặc Disablement ngoài yêu cầu. |
| 4 | Đầu báo khói | Đầu báo sạch, nguyên vẹn và hoạt động bình thường theo kiểm tra. |
| 5 | Đầu báo nhiệt | Đầu báo được lắp đặt đúng vị trí và truyền tín hiệu chính xác về tủ. |
| 6 | Nút Manual Release | Nút kích hoạt bằng tay nguyên vẹn và sẵn sàng khi cần sử dụng. |
| 7 | Nút Abort | Nút trì hoãn hoạt động đúng chức năng và không bị tác động ngoài ý muốn. |
| 8 | Chuông báo cháy | Chuông phát âm thanh rõ ràng khi nhận tín hiệu báo động từ tủ. |
| 9 | Còi/đèn xả khí | Còi và đèn cảnh báo xả khí hoạt động đúng khi hệ thống chuyển trạng thái. |
| 10 | Bình FM200 | Áp suất bình được kiểm tra và nằm trong điều kiện yêu cầu của hệ thống. |
| 11 | Van đầu bình | Van và các kết nối không có dấu hiệu bất thường trong quá trình kiểm tra. |
| 12 | Đường ống | Đường ống được cố định chắc chắn và không có dấu hiệu hư hỏng bên ngoài. |
| 13 | Đầu phun | Đầu phun không bị che chắn, hư hỏng hoặc thay đổi so với thiết kế. |
| 14 | Mạch kích hoạt | Mạch kích hoạt được kết nối đúng và không xuất hiện tín hiệu lỗi. |
| 15 | Chế độ vận hành | Hệ thống được đưa về chế độ vận hành theo đúng cấu hình công trình. |
20. Kết luận
Hệ thống chữa cháy bằng khí FM200 là giải pháp chữa cháy khí sạch được sử dụng để bảo vệ các khu vực có thiết bị điện, điện tử, phòng điều khiển, phòng máy chủ và những khu vực yêu cầu hạn chế ảnh hưởng của chất chữa cháy đến thiết bị. Hệ thống hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa đầu báo cháy, trung tâm điều khiển, thiết bị cảnh báo, bộ kích hoạt, bình FM200, đường ống và đầu phun.
Để hệ thống luôn ở trạng thái sẵn sàng, người vận hành cần nắm rõ nguyên lý hoạt động và ý nghĩa của từng trạng thái trên tủ điều khiển. Đặc biệt cần phân biệt giữa báo cháy mức 1, báo cháy mức 2, Release Imminent, Abort Activated, Extinguishant Release và các trạng thái Trouble của hệ thống.
Trong quá trình kiểm tra và bảo trì, việc cô lập bộ kích hoạt xả khí trước khi thử đầu báo là nội dung đặc biệt quan trọng. Tài liệu yêu cầu phải tháo van điện từ của bộ kích hoạt ra khỏi vị trí đấu nối trước khi tiến hành kiểm tra thử để tránh khả năng hệ thống xả khí ngoài ý muốn.
Sau khi hoàn thành kiểm tra, toàn bộ thiết bị phải được lắp đặt và kết nối trở lại đúng trạng thái. Người vận hành cần kiểm tra nguồn điện, ắc quy, bình FM200, đầu báo, chuông, còi, đèn cảnh báo, mạch kích hoạt và tủ điều khiển trước khi đưa hệ thống trở lại vận hành.
Một hệ thống FM200 chỉ có thể bảo đảm khả năng bảo vệ khi toàn bộ các thành phần được duy trì trong trạng thái hoạt động bình thường. Vì vậy, việc kiểm tra định kỳ, bảo dưỡng đúng quy trình, xử lý kịp thời các tín hiệu lỗi và duy trì hệ thống ở trạng thái sẵn sàng là những yêu cầu quan trọng trong công tác vận hành hệ thống chữa cháy bằng khí FM200.
Người vận hành không được tự ý thay đổi cấu hình hệ thống, thời gian trì hoãn, vị trí đầu phun, đường ống, mạch kích hoạt hoặc các thông số kỹ thuật của bình FM200. Khi xuất hiện lỗi hoặc cần thực hiện các công việc liên quan đến bình khí và cụm kích hoạt, cần thông báo cho đơn vị chuyên môn để kiểm tra và xử lý theo đúng hồ sơ kỹ thuật và quy trình PCCC của công trình.
LINK TẢI FILE HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHỮA CHÁY BẰNG KHÍ
HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH HỆ THỐNG FM200
XEM THÊM VỀ BIỆN PHÁP THI CÔNG HỆ THỐNG PCCC: THI CÔNG HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
LIÊN HỆ
Bạn cần tư vấn thiết kế – thi công PCCC hãy liện hệ thông tin bên dưới để được tư vấn và báo giá
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRIỀU MINH
ĐỊA CHỈ: 109 NGUYỄN THỊ NHUNG. P. HIỆP BÌNH, TP. HỒ CHÍ MINH
MAIL: TRIEUMINH@TRIEUMINH.COM
WEB: http://TRIEUMINH.COM
ĐIỆN THOẠI (ZALO): 0976.422.223
Xem Thêm Các Dịch Vụ Và Biện Pháp Thi Công MEP
- THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỆN – ĐIỆN NHẸ
- THI CÔNG HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
- THI CÔNG HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ
- THI CÔNG CHỐNG SÉT TPHCM VÀ CÁC TỈNH LÂN CẬN
- THI CÔNG ỐNG GIÓ TPHCM VÀ CÁC TỈNH
- THI CÔNG ĐIỆN NƯỚC TPHCM, BÌNH DƯƠNG VÀ CÁC TỈNH PHÍA NAM
- FANPAGE TRIỀU MINH





